Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị, PCCC và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217293-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đào Viên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị, PCCC và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200153797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 18:27:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,190,869,793 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, BẬC THỀM, ĐƯỜNG DỐC VÀ BỒN HOA
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Chương V E-HSMT 2,717 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK D6-8mm Chương V E-HSMT 0,854 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK D12mm Chương V E-HSMT 0,192 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK D20mm Chương V E-HSMT 6,6055 tấn
5 Mua thép tấm làm bích thép đầu cọc, bản mã nối cọc Chương V E-HSMT 0,6869 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,4709 tấn
7 Bê tông cọc, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 26,092 m3
8 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V E-HSMT 54 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V E-HSMT 6,705 100m
10 Cọc dẫn để ép âm Chương V E-HSMT 1 cọc
11 Ép âm cọc BTCT Chương V E-HSMT 0,1512 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,972 m3
13 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,625 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 Chương V E-HSMT 22,9716 m3
15 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,103 100m2
16 Ván khuôn móng dầm móng Chương V E-HSMT 0,307 100m2
17 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 11,3222 m3
18 Ván khuôn dầm móng Chương V E-HSMT 1,718 100m2
19 Ván khuôn móng cột - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,683 100m2
20 Ván khuôn cổ móng cột Chương V E-HSMT 0,433 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6-8mm Chương V E-HSMT 0,758 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D12mm Chương V E-HSMT 0,333 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V E-HSMT 0,8523 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D20mm Chương V E-HSMT 3,9353 tấn
25 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 47,043 m3
26 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 33,0314 m3
27 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,357 100m2
28 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 (BT bệ máy) Chương V E-HSMT 3,781 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1146 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,7387 100m3
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,468 100m3
32 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 52,4 m3
33 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,166 100m3
34 Ván khuôn lót móng dài Chương V E-HSMT 0,134 100m2
35 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,891 m3
36 Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 36,485 m3
37 Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,764 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 6,064 m3
39 Đắp đất tôn nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V E-HSMT 0,11 100m3
40 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,929 m3
41 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 80,068 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 19,288 m2
43 Láng granitô nền sàn, nền đường dốc Chương V E-HSMT 19,288 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 41,382 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 41,382 m2
46 Mua thép hộp làm lan can đường dốc Chương V E-HSMT 66,281 Kg
47 Mua thép ống mạ kẽm làm tay vịn lan can đường dốc Chương V E-HSMT 43,2717 Kg
48 Sản xuất lan can sắt Chương V E-HSMT 0,1498 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 6,898 m2
50 Lắp dựng lan can sắt, lan can đường dốc Chương V E-HSMT 13,353 m2
B PHẦN KẾT CẤU, ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,8295 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D6mm Chương V E-HSMT 0,3886 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D16-18mm Chương V E-HSMT 1,5053 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK D20mm Chương V E-HSMT 1,9354 tấn
5 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,0024 m3
6 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,224 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 4,3372 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D6-8mm Chương V E-HSMT 1,1358 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D10mm Chương V E-HSMT 0,1765 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D16-18mm Chương V E-HSMT 1,8926 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK D20-25mm Chương V E-HSMT 4,0553 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 36,5167 m3
13 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 4,0805 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D8mm Chương V E-HSMT 1,8709 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK D10mm Chương V E-HSMT 2,101 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 51,3079 m3
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan Chương V E-HSMT 0,7024 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK D6-8mm Chương V E-HSMT 0,1374 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK D10mm Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK D12mm Chương V E-HSMT 0 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK D14-18mm Chương V E-HSMT 0,5719 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt ô văng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,3493 m3
23 Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện (460x360x140) Chương V E-HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 125A Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 65A Chương V E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 10 cái
32 Lắp đặt đế âm công tắc và ổ cắm Chương V E-HSMT 36 hộp
33 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 12 bộ
34 Lắp đặt đèn cao áp 125W bóng thuỷ ngân Sođium Chương V E-HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 21 cái
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 4 bộ
37 Ty treo đèn Chương V E-HSMT 8 bộ
38 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 45W Chương V E-HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt Đèn pha chiếu hắt bóng 250W Chương V E-HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt các automat 1 pha 40A cho đèn chiếu sáng sân thể thao Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt sân khấu Chương V E-HSMT 9 bộ
42 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 50W Chương V E-HSMT 11 bộ
43 Ty treo đèn Chương V E-HSMT 22 bộ
44 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 43 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 60 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 350 m
47 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 350 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 190 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 190 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 505 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 6 m
52 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V E-HSMT 6 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm Chương V E-HSMT 225 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Chương V E-HSMT 220 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm Chương V E-HSMT 278 m
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 20 hộp
57 Đầu cốt đồng cỡ M10 Chương V E-HSMT 2 bộ
58 Đầu cốt đồng cỡ M6 Chương V E-HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 18 cái
60 Lắp đặt kim thu sét, dài 0.8m D16 Chương V E-HSMT 3 cái
61 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V E-HSMT 106 m
62 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 16 cọc
63 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 32 m
64 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V E-HSMT 50 m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
66 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,1088 100m3
67 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,1088 100m3
68 Kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V E-HSMT 1 lần
69 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 2 cọc
70 Kéo cáp đồng trần Chương V E-HSMT 1,2 m
71 Dây đồng trần M50mm2 dây cáp điện Chương V E-HSMT 1,2 m
72 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 2 cái
73 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V E-HSMT 2,68 m
74 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V E-HSMT 2,65 m
75 Lắp đặt ống luồn cáp TPFd32/25 Chương V E-HSMT 1,5 m
76 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,0182 100m3
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0207 100m3
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
80 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V E-HSMT 9 cái
81 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V E-HSMT 9 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 5 cái
C PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,834 m3
2 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 122,258 m3
3 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 8,269 m3
4 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 28,778 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,203 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 6-8 mm Chương V E-HSMT 0,164 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 16-18 mm Chương V E-HSMT 0,12 tấn
8 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,767 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,674 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,29 m2
11 Láng lót bậc cầu thang Chương V E-HSMT 15,498 m2
12 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 15,498 m2
13 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 33,6 m
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,505 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 10,302 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,302 m2
17 Mua inox ống làm tay vịn lan can cầu thang Chương V E-HSMT 27,97 Kg
18 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT 0,0272 tấn
19 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V E-HSMT 2,062 m2
20 Mua thép hộp đen làm lan can hành lang Chương V E-HSMT 652,519 Kg
21 Sản xuất lan can sắt Chương V E-HSMT 0,6335 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 43,475 1m2
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 41,759 m2
24 Mua thép hình L70*6 để làm vì kèo thép mái Chương V E-HSMT 3.328,7643 kg
25 Mua thép hình L56x5 để làm vì kèo thép mái Chương V E-HSMT 1.220,9414 kg
26 Mua thép tấm để làm bản mã vì kèo Chương V E-HSMT 1.415,2509 kg
27 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V E-HSMT 5,791 tấn
28 Mua thép hình L50*4 để làm vì kèo thép mái Chương V E-HSMT 391,4065 kg
29 Mua thép tấm để làm bản mã vì kèo Chương V E-HSMT 22,232 kg
30 Sản xuất giằng mái thép Chương V E-HSMT 0,424 tấn
31 Mua thép hình C100x46x3 để làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 2.515,011 kg
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,4537 tấn
33 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 5,791 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,4537 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 444,246 1m2
36 Lợp mái tôn mát dày 0,45mm Chương V E-HSMT 4,603 100m2
37 Tấm tôn úp nóc, góc xối, khổ 400, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 49,8 m
38 Hệ trần Clip - in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V E-HSMT 436,769 m2
39 Ốp tường bằng gạch thẻ - tường mặt ngoài Chương V E-HSMT 40,295 m2
40 Ốp đá rối vào tường TD đá <=0,25m2 - tường cổ móng Chương V E-HSMT 28,096 m2
41 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá >0,25m2 - cột góc màu đỏ Chương V E-HSMT 5,656 m2
42 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán - cột sảnh màu đỏ Chương V E-HSMT 20,478 m2
43 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán - mặt sân khấu màu đỏ Chương V E-HSMT 11,475 m2
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 419,628 m2
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V E-HSMT 222,8586 m2
46 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 917,115 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 232,37 m2
48 Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ Chương V E-HSMT 16 cỏi
49 Vét rãnh cột tròn Chương V E-HSMT 12 cỏi
50 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 267,184 m
51 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 144,2 m
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 166,645 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 687,833 m2
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V E-HSMT 335,283 m2
55 Mua Sikatop seal 107 Chương V E-HSMT 78,4562 m2
56 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 335,283
57 Vách gỗ tiêu âm , Khung xương gỗ 18×50, Bông Polyester, Gỗ tiêu âm (đục lỗ/ xẻ rãnh) MDF 12mm phủ Melamin Chương V E-HSMT 282,923 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.721,037 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 658,7292 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch gốm 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 450,347 m2
61 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 - sân khấu Chương V E-HSMT 0,1805 100m3
62 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V E-HSMT 170,367 m2
63 Mua sắt đặc D12x12 làm hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 0,3121 tấn
64 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V E-HSMT 0,306 tấn
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 20,24 m2
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 13,006 1m2
67 Sản xuất khuôn cửa đơn gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x135 Chương V E-HSMT 156,39 m
68 Sản xuất cửa xếp 1 cánh Chương V E-HSMT 4,93 m2
69 Sản xuất cửa đi panô kính , gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 43,286 m2
70 Sản xuất cửa sổ panô kính , gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 13,94 m2
71 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 39,879 m2
72 Sơn cửa kính 3 nước Chương V E-HSMT 114,452 m2
73 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp, 6,38 mm Chương V E-HSMT 30,177 m2
74 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ việt Pháp kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V E-HSMT 36,1861 m2
75 Sản xuất vách khung nhôm tĩnh điện, nan chớp bằng nhôm hệ Việt Pháp Chương V E-HSMT 45,9432 m2
76 Phụ kiện cửa số lật - đồng bộ (Thanh đa điểm + bản lề chữ A) Chương V E-HSMT 14,3994 m2
77 Chốt vách kính Chương V E-HSMT 20 bộ
78 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 156,39 1m cấu kiện
79 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 57,226 1m2 cấu kiện
80 Sản xuất nẹp khuôn cửa đi và cửa sổ (10x40), gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 122,08 m
81 Khoá cửa đi và phụ kiện Chương V E-HSMT 11 cỏi
82 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V E-HSMT 27 cỏi
83 Bản lề cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 108 bộ
84 Cremon cửa có khóa Chương V E-HSMT 11 cái
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 7,8729 100m2
86 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 2,9205 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V E-HSMT 8,7615 100m2
D PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, đất C2 Chương V E-HSMT 95,06 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V E-HSMT 22,62 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V E-HSMT 35,11 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V E-HSMT 0 m2
E PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 23,0443 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 35,3198 100m3
3 Ni lông chống mất nước Chương V E-HSMT 2.469 m2
4 Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 296,28 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V E-HSMT 105 10m
6 Đánh bóng mặt sân Chương V E-HSMT 2.469 m2
7 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,7093 100m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,44 100m2
9 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,64 m3
10 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 27,368 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 176 m2
12 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 66 m2
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 7,7 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6,8 Chương V E-HSMT 0,528 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,462 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 220 cấu kiện
17 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,256 100m3
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V E-HSMT 0,777 100m2
19 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,636 m3
20 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 30,909 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 298,512 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm Chương V E-HSMT 194,862 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ - mép trong bồn hoa Chương V E-HSMT 103,65 m2
24 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,088 100m3
25 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,202 100m2
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,412 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V E-HSMT 0,018 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16mm Chương V E-HSMT 0,088 tấn
29 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,422 m3
30 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,0533 100m3
31 Bu lông D18*350mm Chương V E-HSMT 24 cái
32 Xây móng bằng gạch đặc xi măng KT6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,337 m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,089 100m3
34 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 9,159 m3
35 Tạo nhám đường vuốt dốc Chương V E-HSMT 0,5 công
36 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm dày 1,6 ÷1,9mm làm nhà xe hao hụt 3% Chương V E-HSMT 105,122 kg
37 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm dày 2,0 ÷5,4mm làm nhà xe Chương V E-HSMT 403,646 kg
38 Mua thép bản làm nhà xe Chương V E-HSMT 64,044 kg
39 Sản xuất cột bằng thép hình (VD mã hiệu) Chương V E-HSMT 0,133 tấn
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V E-HSMT 0,134 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,245 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V E-HSMT 0,984 100m²
43 Máng tôn khổ 400 dày 0,45mm Chương V E-HSMT 29,54 m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm Chương V E-HSMT 18 cái
46 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
47 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 0,111 100m3
48 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,052 100m2
49 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,925 m3
50 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 4,077 m3
51 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,429 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0167 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V E-HSMT 0,004 tấn
54 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,29 m3
55 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,042 100m3
56 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,949 m3
57 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,053 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,023 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16,18mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,093 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,581 m3
61 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,17 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm Chương V E-HSMT 0,177 tấn
63 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,849 m3
64 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,008 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm Chương V E-HSMT 0,001 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,005 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,094 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 7,996 m3
69 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,671 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 52,542 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E-HSMT 36,365 m2
72 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 16,99 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Chương V E-HSMT 20,812 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 Chương V E-HSMT 17,2 m
75 Vét chỉ lõm Chương V E-HSMT 23,96 m
76 Mua xà gồ hộp mạ kẽm dày 1,6 ÷1,9mm Chương V E-HSMT 78,036 kg
77 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,076 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0758 tấn
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V E-HSMT 0,161 100m2
80 Tôn úp nóc khổ 400 mm, dày 0,45mm Chương V E-HSMT 8,8 m
81 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V E-HSMT 4,133 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 12,3984 m2
83 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 66,033 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 53,356 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,253 100m2
86 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V E-HSMT 0,03 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 1,572 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 3,3 m2
89 Mua cửa nhựa lõi thép Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm uPVC kính5mm Chương V E-HSMT 2,168 m2
90 Mua cửa nhựa lõi thép Cửa sổ2 cánh mở quay ra ngoài kính5mm Chương V E-HSMT 3,3 m2
91 Phụ trội kính 6.38mm Chương V E-HSMT 3,109 m2
92 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E-HSMT 1 bộ
93 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh Chương V E-HSMT 2 bộ
94 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK90mm Chương V E-HSMT 0,034 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 1 cái
99 Móc quạt trần Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 1 bộ
101 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V E-HSMT 1 bộ
102 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 4 hộp
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 180 m
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V E-HSMT 1 hộp
109 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,5047 100m3
110 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,414 100m2
111 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 13,7066 m3
112 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 69,7398 m3
113 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 40,092 m3
114 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0083 100m3
115 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,2696 100m3
116 Ván khuôn giằng tường móng Chương V E-HSMT 0,637 100m2
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,2553 tấn
118 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,8283 m3
119 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 19,224 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 32,418 m3
121 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,637 100m2
122 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,2553 tấn
123 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 10,8283 m3
124 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 258,759 m2
125 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V E-HSMT 442,424 m2
126 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 745,36 m
127 Ốp gạch thẻ tường rào, kích thước gạch thẻ 60x240mm Chương V E-HSMT 42,608 m2
128 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 653,114 m2
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nan bê tông Chương V E-HSMT 1,5185 100m2
130 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan BT D6-8 Chương V E-HSMT 1,959 tấn
131 Sản xuất bê tông nan hoa, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 7,723 m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Chương V E-HSMT 966 cái
133 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V E-HSMT 558,236 m2
134 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 558,236 m2
F HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V E-HSMT 1 trung tâm
2 Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy Chương V E-HSMT 1 cọc
3 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Đầu báo khói quang Chương V E-HSMT 19 cái
5 Đầu báo nhiệt thường Chương V E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V E-HSMT 2,9 10 đầu
7 Chuông báo cháy Chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 0,6 5 chuông
9 Đèn báo cháy Chương V E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT 0,6 5 đèn
11 Nút ấn báo cháy Chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 0,6 5 nút
13 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V E-HSMT 3 hộp
14 Đèn báo phòng Chương V E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
16 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V E-HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V E-HSMT 250 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 85 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 335 m
21 Lắp đặt cáp điều khiển 20x2x0.75mm2 Chương V E-HSMT 6 10 m
22 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 60 m
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V E-HSMT 1 kênh
24 Đèn thoát hiểm Exit Chương V E-HSMT 9 cái
25 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 1,8 5 đèn
26 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt đèn sự cố Chương V E-HSMT 1,6 5 đèn
28 Đào đất đặt đường cáp không mở mái taluy đất C1 Chương V E-HSMT 13,5 m3
29 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,135 100m3
G HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V E-HSMT 2 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt bể nước nhựa 0,25m3 Chương V E-HSMT 1 bể
4 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,3 100m3
5 Đắp đất hoàn độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,3 100m3
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 1,152 100m
8 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
10 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 20 m
11 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lò xo giảm chấn Chương V E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt van MB 1 chiều, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van MB 1 chiều, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 Chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
20 Vòi rồng chữa cháy D65 + khớp nối ren trong Chương V E-HSMT 1 cuộn
21 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy KT 600x500x180 Chương V E-HSMT 3 hộp
24 Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối ren trong Chương V E-HSMT 3 cuộn
25 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt van góc chữa cháy, ĐK50mm Chương V E-HSMT 3 cái
27 Bình bọt ABC MFZ8 Chương V E-HSMT 12 bình
28 Lắp đặt cút thép ĐK 75mm Chương V E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt côn thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 20 cái
31 Lắp đặt tê thép ĐK 65/50mm Chương V E-HSMT 7 cái
32 Lắp đặt cút thép ĐK 100mm Chương V E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt côn thép ĐK 75mm Chương V E-HSMT 6 cái
34 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 82,181 1m2
35 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 17 cặp bích
36 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 1,75 100m
37 Thử áp lực đường ống thép, ĐK <100mm Chương V E-HSMT 1,152 100m
38 Đào móng chôn đường ống rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,774 100m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,774 100m³
40 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống chữa cháy Chương V E-HSMT 1 kênh
H BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY + NHÀ ĐỂ MÁY BƠM
1 Đào móng, đất C1 Chương V E-HSMT 3,257 100m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,473 100m3
3 Ván khuôn móng dài, BT lót+ BT đáy bể Chương V E-HSMT 0,128 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 9,978 m3
5 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK8mm Chương V E-HSMT 0,0511 tấn
6 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 3,6315 tấn
7 Bê tông đáy bể, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,2609 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Chương V E-HSMT 1,8656 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 8mm Chương V E-HSMT 0,0256 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 12mm Chương V E-HSMT 2,6979 tấn
11 Bê tông tường, đổ bằng máy bơm bê tông,chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 18,484 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6mm Chương V E-HSMT 0,0646 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm Chương V E-HSMT 1,1789 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,7552 tấn
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đổ bằng máy bơm bê tông, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,3248 m3
16 Thang thép thăm bể Chương V E-HSMT 0,037 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 0,7253 m2
18 Băng cản nước Waterstop PVC V25 (Sika waterbar V25) Chương V E-HSMT 80 md
19 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,46 m3
20 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,007 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,011 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 1 cái
23 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 1 Chương V E-HSMT 115,598 m2
24 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, lớp 2 Chương V E-HSMT 115,598 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 115,598 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 70,964 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 156,132 m2
28 Mua Sikatop seal 107, quét 1 lớp chống thấm bể nước, định mức 2kg/m2 Chương V E-HSMT 79,9841 kg
29 Quét Sika chống thấm bể nước Chương V E-HSMT 341,8122 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 5,853 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 52,782 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 57,007 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,782 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 57,007 m2
35 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,158 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1.8 Chương V E-HSMT 0,1579 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,52 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,434 100m2
39 Cửa thép sắt hộp 25x50x10 mm, tôn huỳnh kết hợp thép d10 Chương V E-HSMT 1,62 m2
40 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 1,62 1m2 cấu kiện
I THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm): Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Máy bơm động cơ điện, công suất 15HP/11kW/380V; Q=12,5 l/s; H=45m Chương V E-HSMT 1 máy
3 Máy bơm động cơ diesel công suất 30HP/22,5kW; Q=12,5 l/s; H=45m: Chương V E-HSMT 1 máy
4 Tủ trung tâm báo cháy 2 kênh Chương V E-HSMT 1 tủ
J CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn chủ tọa phòng hội trường Chương V E-HSMT 10 Chiếc
2 Ghế băng phòng hội trường Chương V E-HSMT 40 Chiếc
3 Ghế đơn chủ tọa Chương V E-HSMT 5 Chiếc
4 Bục để tượng Bác Hồ Chương V E-HSMT 1 Chiếc
5 Bục phát biểu Chương V E-HSMT 1 Chiếc
6 Tượng Bác Hồ Chương V E-HSMT 1 Bức
7 Phông sân khấu nền nhung lụa Chương V E-HSMT 118,4 m2
8 Phông sân khấu nền cờ Chương V E-HSMT 18,5 m2
9 Rải nhung lụa trang trí 2 bên Chương V E-HSMT 22,2 m2
10 Sao vàng 5 cánh Chương V E-HSMT 1 Chiếc
11 Búa liềm Chương V E-HSMT 1 Chiếc
12 Khẩu hiệu " Đảng cộng sản Việt Nam…" Chương V E-HSMT 1 Bộ
13 Rèm cửa ô thoáng cos 6,8m Chương V E-HSMT 70 m
14 Loa B3-2121 Chương V E-HSMT 4 Chiếc
15 Micro Chương V E-HSMT 3 Bộ (2 micro)
16 MIXE Chương V E-HSMT 1 Cái
17 Giá treo loa, dây, rắc T/H Chương V E-HSMT 1 Bộ
18 Bộ đầu thu không dây UHF 2 kênh (US-903 DC Pro) Chương V E-HSMT 1 Bộ
19 Tủ Rack 10U Chương V E-HSMT 1 Bộ
20 Ổn áp LIOA 15KVA-DRII (50V-250V) Chương V E-HSMT 1 Bộ
21 Tấm tiêu âm AK khung xương gỗ CN 18x50 Chương V E-HSMT 300 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->