Gói thầu: Gói số 3: Xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200254724-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 3: Xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20190444982
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 720 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 14:06:00 đến ngày 2020-03-25 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,451,191,928 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung: Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công; chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu nền gạch bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 272,9
2 Đất đào bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5.848,7618
3 Đất đắp bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.006,7558
4 Xây tường gạch thẻ (4x8x19)cm, dày ≤ 10cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3808
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch (300x300)mm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 272,9
6 Sản xuất, lắp đặt cấu kiện bêtông cọc, cột đá (1x2)cm M150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0331
7 Sản xuất, lắp đặt cấu kiện bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá (1x2)cm M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,064
8 Sản xuất, lắp đặt cấu kiện bêtông tấm đan đá (1x2)cm M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36
9 Bêtông bệ máy đá (1x2)cm M150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,216
10 Bêtông nền đá (1x2)cm M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8754
11 Bêtông lót đá (4x6)cm M100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,136
12 Bêtông lót đá (4x6)cm M150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,04
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,52
15 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D49mm, dày 2,4mm (9bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,05 100m
16 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D60mm, dày 2,5mm (10bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,95 100m
17 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D90mm, dày 4,3mm (9bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,72 100m
18 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D90mm, dày 2,4mm (6bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,05 100m
19 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D114mm, dày 4,9mm (9bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,75 100m
20 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D114mm, dày 3,2mm (5bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,4 100m
21 Tháo dỡ, lắp đưatj ống nhựa miệng bát D168mm, dày 4,3mm (5bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
22 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa miệng bát D220mm, dày 5,1mm (5bar) (kể cả hao hụt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9 100m
23 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm nối bằng PP hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,11 100m
24 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát D27mm, dày 1,8mm (12bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,45 100m
25 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D60mm, dày 3,0mm (8bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
26 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm, dày 4,7mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,622 100m
27 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm, dày 10mm (16bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
28 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D140mm, dày 6,7mm (8bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
29 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D180mm, dày 8,6mm (8bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
30 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D250mm, dày 11,9mm (8bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
31 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D315mm, dày 15mm (8bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
32 Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường đính 220/114mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
33 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D27mm, 90 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.536 cái
34 Cung cấp, lắp đặt van PVC D49mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Cung cấp, lắp đặt van PVC D60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Cung cấp, lắp đặt van PVC D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D60mm, 135 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
38 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D90mm, 135 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
39 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D114mm, 135 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
40 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D168mm, 135 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
41 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa miệng bát D220mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Cung cấp, lắp đặt co nhựa PVC D220mm, 135 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
43 Cung cấp, lắp đặt mặt bích HDPE D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính D60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
45 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính D114mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
47 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính D200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, đường kính D60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
49 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, đường kính D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
50 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, đường kính D100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, đường kính D150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm, đường kính D200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 873 cái
54 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 768 cái
55 Cung cấp, lắp đặt côn gang D114x90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Cung cấp, lắp đặt côn gang D150x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Cung cấp, lắp đặt tê gang D90x90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Cung cấp, lắp đặt co gang D90mm, 45 độ (uPVC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51 cái
59 Cung cấp, lắp đặt co gang D90mm, 90 độ (uPVC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Cung cấp, lắp đặt co gang D114mm, 45 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Cung cấp, lắp đặt tê gang D100x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Cung cấp, lắp đặt tê gang D100x80mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 49/27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71 cái
64 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 60/27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 182 cái
65 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 90/27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 344 cái
66 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 114/27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 166 cái
67 Cung cấp, lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 220/27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
68 Cung cấp, lắp đặt van bướm đường kính van 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Cung cấp, lắp đặt van bướm đường kính van 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Cung cấp, lắp đặt van bướm đường kính van 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
71 Cung cấp, lắp đặt van bướm đường kính van 200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Cung cấp, lắp đặt van cóc lõi nhựa D27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 cái
73 Cung cấp, lắp đặt van thau, đường kính D60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
74 Cung cấp, lắp đặt đai thép D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cặp
75 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D114mm (làm hộp van) dày 4,9mm (9bar) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m
76 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, đường kính D25mm, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 100m
77 Cung cấp, lắp đặt côn PVC D90x60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Cung cấp, lắp đặt khâu nhựa răng ngoài D60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Cung cấp, lắp đặt co HDPE D90mm, 45 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
80 Cung cấp, lắp đặt mặt bích HDPE D90mm (kể cả đai sắt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
81 Cung cấp, lắp đặt co HDPE D110mm, 45 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
82 Cung cấp, lắp đặt mặt bích HDPE D110mm (kể cả đai sắt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
83 Cung cấp, lắp đặt co PE D63mm, 90 độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Cung cấp, lắp đặt khâu 3 miểng PE D63x2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 Cung cấp, lắp đặt tê PE D63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Cung cấp, lắp đặt manchon nhựa PE D25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 cái
87 Cung cấp, lắp đặt măng sông PE D63mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
88 Cung cấp, lắp đặt bu gang D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
89 Cung cấp, lắp đặt bu gang D114mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
90 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm gang D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 cái
91 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm gang D114mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Cung cấp, lắp đặt kiềng nhựa PE 63x0,75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
93 Cung cấp, lắp đặt đai giữ ống D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Cung cấp, lắp đặt kiềng nhựa PVC D90x27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 cái
95 Cung cấp, lắp đặt kiềng nhựa PVC D114x27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
96 Cung cấp, lắp đặt van gang D100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
97 Cung cấp, lắp đặt van gang D90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
98 SXLĐ cốt thép đường kính Ø6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0014 tấn
99 SXLĐ cốt thép đường kính Ø8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0645 tấn
100 SXLĐ cốt thép đường kính Ø10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0054 tấn
101 Cung cấp, lắp đặt tấm nhựa báo hiệu ống cấp nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.270 m
102 Khử trùng đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 164,78 100m
103 Thử áp lực đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,441 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->