Gói thầu: Khảo sát, thiết kế, xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công suất 63 m3 ngày.đêm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xe lửa Dĩ An |
| Tên gói thầu | Khảo sát, thiết kế, xây dựng và lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải công suất 63 m3 ngày.đêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển, Khấu hao tài sản cố định năm 2018, 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 16:07:00 đến ngày 2020-04-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,469,437,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bể điều hòa nước thải sản xuất | |||
| B | Bể keo tụ tạo bông lắng | |||
| C | Bể tách cặn | |||
| D | Bể thu gom tập trung | |||
| E | Bể điều hòa tập trung | |||
| F | Bể vi sinh thiếu khí | |||
| G | Bể vi sinh màng lọc MBR | |||
| H | Bể chứa nước sạch | |||
| I | Bể chứa bùn | |||
| J | Nhà điều hành | |||
| K | Bể điều hòa sản xuất | |||
| 1 | Bơm chìm | Thông số kỹ thuật:* Công suất/capacity: 70 l/h* Cột áp/head: 5 mH2O* Công suất: 100 w* Điện áp/voltage: 220V/ 1 pha/ 50 Hz* Cấp bảo vệ: IP 68* Class: “ B” insulation* Cảm biến nhiệt bảo vệ quá nhiệtXuất sứ: NTP – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| L | Bể keo tụ tạo bông lắng | |||
| 1 | Bơm bùn | Thông số kỹ thuật:* Công suất/capacity: 70 l/h* Cột áp/head: 5 mH2O* Công suất: 100 w* Điện áp/voltage: 220V/ 1 pha/ 50 Hz* Cấp bảo vệ: IP 68* Class: “ B” insulation* Cảm biến nhiệt bảo vệ quá nhiệtXuất sứ: NTP – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 2 | Motor khuấy trộn | Thông số kỹ thuật:* Dạng: mặt bích* Công suất: 1/3 Hp* Tốc độ quay: 46 vòng/phút* Đường kích cos: 22 mm* Điện áp: 220v /1 phase / 50 HzBơm định lượng hóa chấtXuất sứ: blue white – mỹ hoặc tương đươngXuất sứ: Tunglee – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 3 | Bơm định lượng hóa chất | Thông số kỹ thuật:* Công suất: 0 - 30 l/h* Điện áp: 220V/1phase/50Hz * Cột áp: 0,5 mpa* Công suất: 1/3 HpBể thu gom tập trungBơm chìmXuất sứ: Evergush – Taiwan hoặc tương đươngXuất sứ: blue white – mỹ hoặc tương đương | 1 | Cái |
| M | Bể thu gom tập trung | |||
| 1 | Bơm chìm | Thông số kỹ thuật:* Công suất/capacity: 3-5 m3/h* Cột áp/head: 5 mH2O* Công suất: 1/2 HP* Điện áp/voltage: 3800V/ 3 pha/ 50 Hz* Cấp bảo vệ: IP 68* Class: “ B” insulation* Cảm biến nhiệt bảo vệ quá nhiệt.Xuất sứ: Evergush – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| N | Bể điều hòa tập trung | |||
| 1 | Bơm chìm | Thông số kỹ thuật:* Công suất/capacity: 3-5 m3/h* Cột áp/head: 5 mH2O* Công suất: 1/2 HP* Điện áp/voltage: 3800V/ 3 pha/ 50 Hz* Cấp bảo vệ: IP 68* Class: “ B” insulation* Cảm biến nhiệt bảo vệ quá nhiệt.Xuất sứ: Evergush – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 2 | Đĩa phân phối khí | Thông số kỹ thuật:* Kiểu: Fine bubble* Lưu lượng thiết kế: 2 – 6 m3/h* Lưu lượng max: 10 m3/h* Diện tích bề mặt hoạt động: 0.037 m2* Đường kính hoạt động: 218 mm* Đường kính tổng: 268 mm* Chiều cao đĩa: 60 mm | 1 | Cái |
| O | Bể vi sinh thiếu khí | |||
| 1 | Mixer khuấy trộn chìm | Thông số kỹ thuật:* Lưu lượng: 192 m3/h* Tốc độ quay: 1500 rpm* Công suất: 1 HP* Điện áp/voltage: 3800V/ 3 pha/ 50 Hz* Tốc độ chảy: 1,78 m/s* Class: “ B” insulation* Cảm biến nhiệt bảo vệ quá nhiệtXuất sứ: Evergush – Taiwan hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 2 | Bơm định lượng dinh dưỡng | Thông số kỹ thuật:* Công suất: 0 - 30 l/h* Điện áp: 220V/1phase/50Hz * Cột áp: 0,5 mpa* Công suất: 1/3 HpBể vi sinh màng lọc MBRMáy thổi khíXuất sứ: Goldentech – Taiwan hoặc tương đươngXuất sứ: blue white – mỹ hoặc tương đương | 1 | Cái |
| P | Bể vi sinh màng lọc MBR | |||
| 1 | Máy thổi khí | Thông số kỹ thuật:* Lưu lượng: 3,0 m3/min* Cột áp 3000 mmAq(3 mH2O)* Đường kính đầu thổi: DN 65* Tốc độ quay: 1150 rpm* Điện áp: 380V/3pha/50Hz; 5,5kwMàng lọc MBRNhà sản xuất: MITSUBISHI RAYON – JAPAN hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 2 | Màng lọc MBR | Thông số kỹ thuật:* Diện tích màng: 15m2/Module ,* Kích thước: 30x1250x1300 (mm)* Lỗ màng : 0.4µm* pH : 4-9* Lưu lượng nước thải xử lý: 3-6 m3/ngày* Chiều cao mực nước bể : 3 mBơm trục ngangNhà sản xuất: MITSUBISHI RAYON – JAPAN hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 3 | Bơm trục ngang | Đặc tính kỹ thuật:* Kiểu: Bơm trục ngang, cánh kín* Lưu lượng: 4 - 6 m3/h* Cột áp: 10 - 25 mH2O* Công suất: 1.5 kW (2 HP)* Điện áp: 3 pha/380V/50Hz* Cấp bảo vệ: IP X4* Vật liệu: Pump body/Impeller/Shaft : CI/SS304/SSXuất sứ : Pedrollo- Ý hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 4 | Giá thể vi sinh | Thông số kỹ thuật/Specifications:- Dạng : sợi Cleartec Biocurlz- Khối lượng bùn riêng: 0.047 kgTS/1m- Khả năng xử lý BOD: 0.67 – 0.78 gC/ngày*1m- Khả năng xử lý Nito: 0.14 gN/ngày*1m- Vật liệu: 69% sợi Polyvinylidenchlorid, 31% sợi PolypropylenHệ thống đường ống công nghệHệ thống đường ống nhựaXuất sứ: Jagen - Đức hoặc tương đương | 1 | Hệ |
| Q | Hệ thống đường ống công nghệ | |||
| 1 | Hệ thống đường ống nhựa | Hệ thống đường ống khí chínhVật liệu: Sắt tráng kẽm, dày 2,8 mmHệ thống tủ điện điều khiểnXuất sứ :Việt NamKích thước tủ điện hệ thống xử lý nước thải tập trung: 800 x 1.000 x 250 mmKích thước tủ điện hệ thống xử lý nước thải sản xuất: 400 x 500 x 210 mmVỏ tủ: sơn tỉnh điện 2 lớpThiết bị điều khiển: Ls, Omron, hanyoung, chint, ….. hoặc tương đươngXuất sứ : Bình minh- Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Hệ |
| 2 | Hệ thống đường ống khí chính | Xuất sứ :Việt NamKích thước tủ điện hệ thống xử lý nước thải tập trung: 800 x 1.000 x 250 mmKích thước tủ điện hệ thống xử lý nước thải sản xuất: 400 x 500 x 210 mmVỏ tủ: sơn tỉnh điện 2 lớpThiết bị điều khiển: Ls, Omron, hanyoung, chint, ….. hoặc tương đươngHệ thống tủ điện điều khiển | 1 | Hệ |
| R | Hệ thống tủ điện điều khiển | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi