Gói thầu: Thi công xây dựng + HMC+nhân dân đóng góp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + HMC+nhân dân đóng góp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng 10% vốn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 thuộc Chương trình MTQG (Chương trình 135); và nguồn vốn đóng góp của cộng đồng dân cư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 17:49:00 đến ngày 2020-03-30 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,922,431,747 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC, RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | 93,5023 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | 256,741 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | 11,183 | 100m3 | |
| 4 | Đào đá bằng máy đào, đất cấp IV | 9,681 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất cấp II | 0,144 | 100m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất cấp III | 5,049 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh đất cấp IV | 0,233 | 100m3 | |
| 8 | Đào đá bằng máy đào , đất cấp IV | 0,121 | 100m3 | |
| 9 | Đánh cấp đất cấp III | 2,888 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,92 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | 13,5 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | 38,6949 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II | 14,803 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp III | 30,941 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, đất cấp II | 11,101 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, đất cấp III | 19,096 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m | 9,802 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng đất cấp II | 0,4282 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng đất cấp III | 2,0747 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8798 | 100m3 | |
| 21 | SXLD thép tấm đan đường kính <= 10 mm | 0,3199 | tấn | |
| 22 | SXLD thép giằng mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,1197 | tấn | |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,999 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 2,223 | m3 | |
| 25 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | 3,591 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ | 0,2001 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn giằng | 0,2212 | 100m2 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 35,372 | m3 | |
| 29 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 22,474 | m3 | |
| 30 | Đệm cát đáy móng | 6,78 | m3 | |
| 31 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 6,837 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện VXMM100 trọng lượng > 250 kg | 15 | cái | |
| 33 | Đào móng đất cấp II | 0,9691 | 100m3 | |
| 34 | Đào móng đất cấp III | 2,1407 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1509 | 100m3 | |
| 36 | SXLD thép tấm đan | 0,5671 | tấn | |
| 37 | SXLD thép giằng, đường kính <=18 mm | 0,0077 | tấn | |
| 38 | SXLD thép giằng, đường kính <=10 mm | 0,1605 | tấn | |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 4,94 | m3 | |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 2,77 | m3 | |
| 41 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | 3,87 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ | 0,1821 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn giằng | 0,1745 | 100m2 | |
| 44 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 81,26 | m3 | |
| 45 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 44,76 | m3 | |
| 46 | Đệm cát đáy móng | 13,86 | m3 | |
| 47 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 6 | rọ | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn VXMM100 trọng lượng > 250 kg | 5 | cái | |
| 49 | Đào móng đá cấp IV | 4,0212 | 100m3 | |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,574 | 100m3 | |
| 51 | SXLD thép tấm đan | 0,4632 | tấn | |
| 52 | SXLD thép giằng mũ mố đường kính <=18 mm | 0,0057 | tấn | |
| 53 | SXLD thép giằng mũ mố đường kính <=10 mm | 0,1327 | tấn | |
| 54 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,2032 | tấn | |
| 55 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1305 | tấn | |
| 56 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | 3,67 | m3 | |
| 57 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4,6 | m3 | |
| 58 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 4 | m3 | |
| 59 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | 2,54 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn tấm đan | 0,1264 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn giằng + mũ mố | 0,1015 | 100m2 | |
| 62 | Ván khuôn móng | 0,07 | 100m2 | |
| 63 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 19,34 | m3 | |
| 64 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 48,49 | m3 | |
| 65 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 45,1 | m3 | |
| 66 | Đệm cát đáy móng | 5,22 | m3 | |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg | 5 | cái | |
| 68 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 4 | rọ | |
| 69 | Đào móng đất cấp II | 0,8469 | 100m3 | |
| 70 | Đào móng đất cấp III | 2,4446 | 100m3 | |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9875 | 100m3 | |
| 72 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 50,65 | m3 | |
| 73 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 21,83 | m3 | |
| 74 | Đệm cát đáy móng | 9,71 | m3 | |
| 75 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | 15 | 1 ống | |
| 76 | SXLD thép ống cống đường kính <= 10 mm | 0,6642 | tấn | |
| 77 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 6,3 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn kim loại, | 1,2438 | 100m2 | |
| 79 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 6 | rọ | |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn VXM M100 trọng lượng > 250 kg | 18 | cái | |
| 81 | Đào móng đất cấp II | 0,5544 | 100m3 | |
| 82 | Đào móng đất cấp III | 0,4416 | 100m3 | |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3232 | 100m3 | |
| 84 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 58,46 | m3 | |
| 85 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | 14,1 | m3 | |
| 86 | Đệm cát đáy móng | 10,38 | m3 | |
| 87 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | 20 | 1 ống | |
| 88 | SXLD thép ống cống đường kính <= 10 mm | 1,0164 | tấn | |
| 89 | Bê tông ống cống đá 1x2, mác 200 | 13,42 | m3 | |
| 90 | Ván khuôn kim loại, | 2,2374 | 100m2 | |
| 91 | Lắp dựng ống cống VXM M100 trọng lượng > 250 kg | 22 | cái | |
| 92 | Đào rãnh đất cấp III | 0,5038 | 100m3 | |
| 93 | Ván khuôn | 2,8012 | 100m2 | |
| 94 | Bê tông rãnh đá 1x2, mác 150 | 50,38 | m3 | |
| 95 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 5,8358 | 100m2 | |
| B | NHÂN DÂN ĐÓNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | 217,4717 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi