Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 17:10:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,103,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào thay đất =máy đào bằng máy, Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 615,42 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy ủi <= 110CV, vận chuyển đất trong pvi <=50m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 350,721 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đ.cấp = nhân công, Chiều sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 41,859 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 87,87 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (td đất) | Chương V của E-HSMT | 442,76 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Chương V của E-HSMT | 276,16 | m3 |
| 7 | Đất đắp cấp phối tự nhiên | 320,346 | m3 | |
| D | Mặt đường nhựa | |||
| 1 | Làm móng lớp trên dày 15cm, Dmax=37.5mm | Chương V của E-HSMT | 83,41 | m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới dày 15cm, Dmax=37.5mm | Chương V của E-HSMT | 83,41 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám m.đường MC70, Lượng nhựa 1.2kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 4.551,62 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Chương V của E-HSMT | 4.507,89 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=3.5cm | Chương V của E-HSMT | 43,73 | m2 |
| 6 | Cấp phối bê tông nhựa chặt 12.5mm | Chương V của E-HSMT | 752,823 | Tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5mm, Trạm trộn 80T/h (vận chuyển phạm vi 60km) | Chương V của E-HSMT | 752,823 | Tấn |
| E | Mặt đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày = 16cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 3 | Ni long xanh đỏ lót nền đường | Chương V của E-HSMT | 12,56 | m2 |
| F | Bó vỉa loại 1 | |||
| 1 | Bó vỉa hè thẳng bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 664,43 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa vữa BT đá dăm 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 35,88 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 23,26 | m3 |
| G | Bó vỉa loại 3 | |||
| 1 | Bó vỉa hè cong bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 64,08 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa vữa BT đá dăm 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 2,24 | m3 |
| H | Bó vỉa lún vỉa hè | |||
| 1 | Bó vỉa hè thẳng bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa vữa BT đá dăm 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,59 | m3 |
| I | Bó vỉa lượn vỉa hè | |||
| 1 | Bó vỉa hè thẳng bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vĩa vữa BT đá dăm 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 0,13 | m3 |
| J | Bó vỉa tàn tật | |||
| 1 | Lắp bó vỉa tàn tật bằng thủ công, Pck>250 Kg | Chương V của E-HSMT | 88 | Cái |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vĩa vữa BT đá dăm 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 14,54 | m3 |
| 3 | Vữa lót Dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 99 | m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 12,87 | m3 |
| K | Rãnh vỉa | |||
| 1 | Bê tông rãnh vỉa đổ tại chổ, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 24,74 | m3 |
| L | Lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Ni long xanh đỏ lót nền | Chương V của E-HSMT | 1.445,97 | m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 122,41 | m3 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè (bảo gồm vữa lót), Gạch Terrazzo, kích thước 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 2.042,04 | m2 |
| M | Bó hè | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 22,05 | m3 |
| 2 | Xây bó hè gạch đặc không nung, (60x95x200) vữa XM M75G | Chương V của E-HSMT | 44,11 | m3 |
| N | Ô trồng cây | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 10,46 | m3 |
| 2 | Xây móng đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 10,46 | m3 |
| 3 | Trồng cây Lim Xẹt cao hơn 3m, Đk d=4-6cm | Chương V của E-HSMT | 80 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | Chương V của E-HSMT | 80 | cây |
| 5 | Đổ đất màu trồng cây dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 40,01 | cây |
| 6 | Trồng cỏ ô trồng cây | Chương V của E-HSMT | 89,96 | m2 |
| O | Xử lý cống bản băng đường | |||
| 1 | Làm móng lớp trên dày 18cm, Dmax=37.5mm | Chương V của E-HSMT | 4,49 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường láng nhựa+ lớp CP đá dăm, Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 4,48 | m3 |
| P | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển vuông 60x60cm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 3 | Sơn thường biển báo, 3 nước, Mặt sau biển báo | Chương V của E-HSMT | 4,45 | m2 |
| 4 | Sơn lót biển báo, 1nước, Mặt trước biển báo | Chương V của E-HSMT | 4,45 | m2 |
| 5 | Sản xuất,lắp đặt trụ đỡ biển tròn,t giác, Loại trụ đỡ bằng ống thép d90 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển vuông, Loại trụ đỡ =sắt ống thép d90 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm màu trắng | Chương V của E-HSMT | 241,67 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm màu vàng | Chương V của E-HSMT | 18,28 | m2 |
| Q | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương = máy đào <= 1.25m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.141,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất = đầm cóc, Độ chặt yc K=0.95(td đất đào) | Chương V của E-HSMT | 809,69 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 72,85 | m3 |
| 4 | Bê tông móng mương, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 119,21 | m3 |
| 5 | Bê tông mương, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 120,83 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 42,39 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan M250 | Chương V của E-HSMT | 39,78 | m3 |
| 8 | Cốt thép đan, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 5,364 | tấn |
| 9 | Gia công c.thép giằng mương, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 2,1 | tấn |
| 10 | Lắp đan bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, Pck<=150 kg | Chương V của E-HSMT | 663 | Cái |
| R | Hố ga trên mương | |||
| 1 | Đào móng hố ga=máy đào <=1.25m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 190,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng hố ga = đầm cóc, Độ chặt yc K=0.95(td đất đào) | Chương V của E-HSMT | 168,31 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Chương V của E-HSMT | 7,71 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 25,78 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 6 | Bê tông cửa thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan M250 | Chương V của E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vỉa BV2 vữa BT đá dăm 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đkính ống 250mm | Chương V của E-HSMT | 37,66 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, Đkính ống 250mm dài 6m | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m |
| 11 | Cốt thép BV2, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 12 | Cốt thép BV2, Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 13 | Cốt thép đan, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép hình giằng đan giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 3,819 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép hình giằng đan giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 3,819 | tấn |
| 16 | Gia công c.thép giằng hố ga, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,309 | tấn |
| 17 | Lắp đan bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, Pck<=150 kg | Chương V của E-HSMT | 52 | Cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, BV2 = thủ công, Pck<=100Kg | Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 19 | Lắp đan ghi chắn rác bằng gang | Chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| S | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột đèn bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 79,87 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Chương V của E-HSMT | 9,46 | m3 |
| 4 | Đắp đất mương cáp bằng đầm cóc | Chương V của E-HSMT | 61,44 | m3 |
| 5 | Lấp cát rãnh cáp | Chương V của E-HSMT | 36,86 | m3 |
| 6 | Lát gạch rãnh cáp | Chương V của E-HSMT | 3.072 | viên |
| 7 | Đổ bê tông móng cột M100 (R<250cm) | Chương V của E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng cột M150 (R<250cm) | Chương V của E-HSMT | 5,63 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 36,08 | m2 |
| 10 | Tủ điều khiển chiếu sáng 2 chế độ | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Cột thép cao 7m D78/154 dày 3,5mm + cần đơn cao 2m, vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 11 | Cột |
| 12 | Bộ đèn OLE DURA 90 Led 650mA/150W, 4000K | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 13 | Khung móng M24x300x300x1050 | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 14 | Cáp ngầm CXV/DSTA (3x16+1x10) mm2 | Chương V của E-HSMT | 422 | m |
| 15 | Dây lên đèn CVV(2x2,5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 132 | m |
| 16 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC (4x25)mm2 | Chương V của E-HSMT | 32,4 | m |
| 17 | Rải dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V của E-HSMT | 422 | m |
| 18 | Đánh số thứ tự cột đèn | Chương V của E-HSMT | 11 | Cột |
| 19 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC4 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Làm đầu cáp khô | Chương V của E-HSMT | 22 | đầu |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | Chương V của E-HSMT | 22 | đầu |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột, cần đơn | Chương V của E-HSMT | 11 | bảng |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/65 | Chương V của E-HSMT | 365 | m |
| 25 | Giá móc treo cáp vặn xoắn A25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Đai thép và khóa đai inox20x0.4 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Khóa néo cáp vặn xoắn A25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Kẹp răng 2 bu lông KR-25 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi