Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 17:13:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,784,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0.4m3 đất cấp II | 19,2572 | 100M3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 17,9125 | 100M3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 20,6687 | 100M3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 8,727 | 100M3 | |
| 2 | Rải tấm nilong lót | 72,725 | 100M2 | |
| 3 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn thép. cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 6,624 | 100M2 | |
| 4 | Sản xuất. lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 17,6038 | Tấn | |
| 5 | Sản xuất. lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 16,6588 | Tấn | |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm. đá 1x2 Mác 250 | 1.163,6 | M3 | |
| C | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ. hố kiểm tra Rộng <=1 m. sâu <=1 m. đất cấp II | 0,576 | M3 | |
| 2 | Sản xuất. lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường. bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 6 | Cái | |
| 3 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70. bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 4 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 5 | Cái | |
| 5 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 4x6 Mác 200 | 0,5569 | M3 | |
| D | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột trụ. hố kiểm tra Rộng <=1 m. sâu <=1 m. đất cấp II | 1,2 | M3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0.90 | 0,8 | M3 | |
| 3 | Bê tông móng. rộng <=250cm. đá 4x6 Mác 200 | 1,092 | M3 | |
| 4 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông. chữ nhật | 0,12 | 100M2 | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc. cột. đá 1x2 Mác 200 | 0,2592 | M3 | |
| 6 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc. cột | 0,0864 | 100M2 | |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột. cọc. cừ. xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <=10mm | 0,0504 | Tấn | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 15 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi