Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200201933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 17:03:00 đến ngày 2020-03-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,416,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (Đào cấp đất C3: 17,71m3; Đào đất yếu dưới đáy khuôn đất C2: 54,19m3; Khai thác đất C3 về đắp: 756,61m3) | Chương V, E-HSMT | 828,52 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≥1000m (Vận chuyển đất C2 đổ đi: 54,19m3; Vận chuyển đất C3 về đắp: 828,91m3) | Chương V, E-HSMT | 883,11 | m3 |
| 3 | Đắp đất (Đắp móng rãnh: 193,89m3; Đắp lề đất: 1.441,80m3; Đắp đất K98: 74,20m3) | Chương V, E-HSMT | 1.709,89 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất đất C3 | Chương V, E-HSMT | 1.043,52 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 12.286,37 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm dày TB 1,99cm | Chương V, E-HSMT | 10.721,83 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Chương V, E-HSMT | 11.689,43 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 12cm | Chương V, E-HSMT | 344,23 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Chương V, E-HSMT | 344,23 | m2 |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày trung bình 30cm | Chương V, E-HSMT | 388,5 | m2 |
| D | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (Tấm rãnh KT(60x50x7)cm: 5.498,00 tấm; BT đáy M150#: 39,86 m3) | Chương V, E-HSMT | 1.429,48 | m |
| 2 | Sửa chữa cống (cống 6 cái; tràn 2 cái) | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Cống bản làm mới L=0,6m ( 15 cái/71m) | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| E | Công trình ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu (làm mới) | Chương V, E-HSMT | 9 | cọc |
| 2 | Cọc H (làm mới) | Chương V, E-HSMT | 3 | cọc |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ (Cọc tiêu: 41,00 cọc; Cọc H: 27,00 cọc; Cột Km: 5,00 cột) | Chương V, E-HSMT | 73 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi