Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 02 phòng học, nhà vệ sinh, nâng cấp hệ thống thoát nước, hàng rào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới 02 phòng học, nhà vệ sinh, nâng cấp hệ thống thoát nước, hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 08:28:00 đến ngày 2020-03-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,122,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI 02 PHÒNG HỌC, NHÀ VỆ SINH, NÂNG CẤP HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,4225 | 100M2 | |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | 1,4 | Mét | |
| 3 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép (dùng máy hàn cắt cốt thep chiều dày tường <= 11 cm | 0,9072 | M3 | |
| 4 | Xây tường dày <= 10 cm bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | 0,0417 | M3 | |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa xi măng mác 75 | 1,0416 | M2 | |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,2869 | Tấn | |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | 1,4199 | Tấn | |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 0,2003 | Tấn | |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | 0,0464 | Tấn | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,8883 | 100M2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 6,8209 | M3 | |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 15x15 | 2,961 | 100M | |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 15,9137 | M3 | |
| 14 | Đập đầu cọc Trên cạn | 0,423 | M3 | |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,6802 | M3 | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,006 | Tấn | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1634 | Tấn | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,3291 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | 0,1099 | Tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,2714 | 100M2 | |
| 21 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | 7,1085 | M3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,125 | M3 | |
| 23 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II | 4,9387 | M3 | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0954 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0579 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,268 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | 0,5605 | Tấn | |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,326 | 100M2 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 3,799 | M3 | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,048 | Tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,3599 | Tấn | |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,4242 | 100M2 | |
| 33 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 2,394 | M3 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0872 | Tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,025 | Tấn | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0811 | Tấn | |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,4436 | Tấn | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,092 | Tấn | |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 1,9989 | 100M2 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 3,297 | M3 | |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,0082 | M3 | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0769 | Tấn | |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,7195 | Tấn | |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,494 | 100M2 | |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 4,446 | M3 | |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,044 | Tấn | |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,2917 | Tấn | |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,3939 | 100M2 | |
| 49 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 4,446 | M3 | |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0863 | Tấn | |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,025 | Tấn | |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0811 | Tấn | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,5153 | Tấn | |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 1,9933 | 100M2 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 3,241 | M3 | |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,0082 | M3 | |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,174 | Tấn | |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,3637 | Tấn | |
| 59 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,5624 | 100M2 | |
| 60 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 4,4992 | M3 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0367 | Tấn | |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,172 | Tấn | |
| 63 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,4443 | 100M2 | |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 2,4237 | M3 | |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0029 | Tấn | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0319 | Tấn | |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,0278 | 100M2 | |
| 68 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 0,1044 | M3 | |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0301 | Tấn | |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,2314 | Tấn | |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,1947 | 100M2 | |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 1,0621 | M3 | |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép | 0,4884 | Tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4884 | Tấn | |
| 75 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,2374 | 100M2 | |
| 76 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,0176 | M3 | |
| 77 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 3,0612 | M3 | |
| 78 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 3,652 | M3 | |
| 79 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 9,3429 | M3 | |
| 80 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 10,458 | M3 | |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | 29,055 | M3 | |
| 82 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 5,811 | M3 | |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 214,005 | M2 | |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 147,61 | M2 | |
| 85 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 32,3505 | M2 | |
| 86 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 25,893 | M2 | |
| 87 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 116,06 | M2 | |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | 49,404 | M2 | |
| 89 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 33,1608 | M2 | |
| 90 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 33,1608 | M2 | |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 73,2 | Mét | |
| 92 | Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 | 0,375 | M2 | |
| 93 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 120,265 | M2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 214,005 | M2 | |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 147,61 | M2 | |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 112,124 | M2 | |
| 97 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 111,5835 | M2 | |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 326,129 | M2 | |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 259,1935 | M2 | |
| 100 | Sản xuất lan can inox | 0,1192 | Tấn | |
| 101 | Lắp dựng lan can inox | 0,1192 | M2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,24 | M2 | |
| 103 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 26,24 | M2 | |
| 104 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 12,168 | M3 | |
| 105 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,936 | M3 | |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0047 | Tấn | |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0656 | Tấn | |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0384 | Tấn | |
| 109 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,0636 | 100M2 | |
| 110 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | 1,7738 | M3 | |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,4582 | M3 | |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0418 | Tấn | |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0539 | Tấn | |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,2012 | Tấn | |
| 115 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,2818 | 100M2 | |
| 116 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 2,1766 | M3 | |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0177 | Tấn | |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0661 | Tấn | |
| 119 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,1416 | 100M2 | |
| 120 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 0,708 | M3 | |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0377 | Tấn | |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0848 | Tấn | |
| 123 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,1316 | 100M2 | |
| 124 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 1,0528 | M3 | |
| 125 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0227 | Tấn | |
| 126 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0591 | Tấn | |
| 127 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,2178 | 100M2 | |
| 128 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,2416 | M3 | |
| 129 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 6,188 | M3 | |
| 130 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,2621 | M3 | |
| 131 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,524 | M3 | |
| 132 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0407 | Tấn | |
| 133 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,0096 | 100M2 | |
| 134 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,476 | M3 | |
| 135 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0292 | Tấn | |
| 136 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,0153 | 100M2 | |
| 137 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 0,321 | M3 | |
| 138 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 1 | Cái | |
| 139 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 5 | Cái | |
| 140 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,584 | M3 | |
| 141 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,1765 | M3 | |
| 142 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | 10,856 | M2 | |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | 2,24 | M2 | |
| 144 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,056 | 100M3 | |
| 145 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | 0,056 | 100M3 | |
| 146 | Làm tầng lọc than cũi | 0,056 | 100M3 | |
| 147 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,7983 | M3 | |
| 148 | Đắp cát nền móng công trình | 2,274 | M3 | |
| 149 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,241 | M3 | |
| 150 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,5542 | M3 | |
| 151 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 40,564 | M2 | |
| 152 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 80,97 | M2 | |
| 153 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 10,08 | M2 | |
| 154 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 7,26 | M2 | |
| 155 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 13,16 | M2 | |
| 156 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | 15,52 | M2 | |
| 157 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 16,96 | M2 | |
| 158 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 14,1488 | M2 | |
| 159 | Quét Sikalatext chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 31,1088 | M2 | |
| 160 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 20,2 | Mét | |
| 161 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 1,4325 | M2 | |
| 162 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | 51,04 | M2 | |
| 163 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám | 14,32 | M2 | |
| 164 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 39,394 | M2 | |
| 165 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 29,93 | M2 | |
| 166 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 21,12 | M2 | |
| 167 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 24,9 | M2 | |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,83 | M2 | |
| 169 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,514 | M2 | |
| 170 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,4 | M2 | |
| 171 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,44 | M2 | |
| 172 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II | 30,2672 | M3 | |
| 173 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 2,556 | M3 | |
| 174 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 3,0519 | M3 | |
| 175 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,7443 | M3 | |
| 176 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,8236 | M3 | |
| 177 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | 38,2985 | M2 | |
| 178 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | 10,23 | M2 | |
| 179 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,1256 | Tấn | |
| 180 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,0672 | 100M2 | |
| 181 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 1,12 | M3 | |
| 182 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 36 | Cái | |
| 183 | Lắp đặt cống Trọng lượng <=2T | 1 | Cái | |
| 184 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,2076 | Tấn | |
| 185 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | 1,0277 | Tấn | |
| 186 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 0,1449 | Tấn | |
| 187 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | 0,0336 | Tấn | |
| 188 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,6222 | 100M2 | |
| 189 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 4,7813 | M3 | |
| 190 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 15x15 | 2,074 | 100M | |
| 191 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 15,1606 | M3 | |
| 192 | Đập đầu cọc Trên cạn | 0,306 | M3 | |
| 193 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,666 | M3 | |
| 194 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0106 | Tấn | |
| 195 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0515 | Tấn | |
| 196 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1928 | Tấn | |
| 197 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,2136 | Tấn | |
| 198 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,34 | 100M2 | |
| 199 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | 4,25 | M3 | |
| 200 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,2446 | M3 | |
| 201 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II | 2,492 | M3 | |
| 202 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0978 | Tấn | |
| 203 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,6056 | Tấn | |
| 204 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,4984 | 100M2 | |
| 205 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 4,984 | M3 | |
| 206 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0714 | Tấn | |
| 207 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,3872 | Tấn | |
| 208 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,6544 | 100M2 | |
| 209 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 3,272 | M3 | |
| 210 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0348 | Tấn | |
| 211 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2207 | Tấn | |
| 212 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,2538 | 100M2 | |
| 213 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 2,332 | M3 | |
| 214 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0132 | Tấn | |
| 215 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0377 | Tấn | |
| 216 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0705 | Tấn | |
| 217 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,1342 | 100M2 | |
| 218 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 0,814 | M3 | |
| 219 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0089 | Tấn | |
| 220 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0281 | Tấn | |
| 221 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,0785 | 100M2 | |
| 222 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 0,528 | M3 | |
| 223 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0082 | Tấn | |
| 224 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,0064 | 100M2 | |
| 225 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,124 | M3 | |
| 226 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 7,2304 | M3 | |
| 227 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,122 | M3 | |
| 228 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 136,24 | M2 | |
| 229 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 98,88 | M2 | |
| 230 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 7,92 | M2 | |
| 231 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 143,96 | M2 | |
| 232 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 5,12 | M2 | |
| 233 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 32 | Cái | |
| 234 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 1,3 | M2 | |
| 235 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 534,8 | Mét | |
| 236 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9 | M2 | |
| 237 | Sản xuất hàng rào song sắt | 9,455 | M2 | |
| 238 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 9,455 | M2 | |
| 239 | Sản xuất hàng rào lưói B40 | 146,475 | M2 | |
| 240 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | 146,475 | M2 | |
| 241 | Sản xuất chông sắt | 14,175 | M2 | |
| 242 | Lắp dựng chông sắt | 14,175 | M2 | |
| 243 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 188,105 | M2 | |
| 244 | Bả bằng bột bả vào tường | 387 | M2 | |
| 245 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 387 | M2 | |
| 246 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | 5,2 | M2 | |
| 247 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0222 | Tấn | |
| 248 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0222 | Tấn | |
| 249 | Lắp đặt bộ chữ Alu | 1 | Bộ | |
| 250 | Lắp đặt quạt đảo trần | 8 | Cái | |
| 251 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại 1 bóng | 4 | Bộ | |
| 252 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại 1 bóng | 8 | Bộ | |
| 253 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 205,4 | Mét | |
| 254 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 25,6 | Mét | |
| 255 | Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng 180x250mm | 4 | Cái | |
| 256 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 8 | Cái | |
| 257 | Lắp ổ cắm điện loại ba | 2 | Cái | |
| 258 | Lắp cầu chì điện | 4 | Cái | |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,312 | 100M | |
| 260 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại 1 bóng | 6 | Bộ | |
| 261 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 26,4 | Mét | |
| 262 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 35,4 | Mét | |
| 263 | Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng 180x250mm | 2 | Cái | |
| 264 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 6 | Cái | |
| 265 | Lắp cầu chì điện | 2 | Cái | |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm | 0,175 | 100M | |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | 0,016 | 100M | |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,321 | 100M | |
| 269 | Lắp đặt Lavabo | 2 | Bộ | |
| 270 | Lắp đặt chậu xí xổm | 4 | Bộ | |
| 271 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | 4 | Bộ | |
| 272 | Lắp đặt phểu thu đường kính 200mm | 4 | Cái | |
| 273 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 | 1 | Cái | |
| 274 | Lắp đặt máy bơm nước | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi