Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 02 phòng học, nhà vệ sinh, nâng cấp hệ thống thoát nước, hàng rào

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200343477-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới 02 phòng học, nhà vệ sinh, nâng cấp hệ thống thoát nước, hàng rào
Số hiệu KHLCNT 20200337778
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 08:28:00 đến ngày 2020-03-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,457,122,329 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI 02 PHÒNG HỌC, NHÀ VỆ SINH, NÂNG CẤP HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ mái tôn 0,4225 100M2
2 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm 1,4 Mét
3 Phá dỡ tường bê tông cốt thép (dùng máy hàn cắt cốt thep chiều dày tường <= 11 cm 0,9072 M3
4 Xây tường dày <= 10 cm bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 0,0417 M3
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa xi măng mác 75 1,0416 M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,2869 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm 1,4199 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,2003 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm 0,0464 Tấn
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,8883 100M2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 6,8209 M3
12 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 15x15 2,961 100M
13 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 15,9137 M3
14 Đập đầu cọc Trên cạn 0,423 M3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,6802 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,006 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1634 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,3291 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,1099 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,2714 100M2
21 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 7,1085 M3
22 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 7,125 M3
23 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II 4,9387 M3
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0954 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0579 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,268 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm 0,5605 Tấn
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,326 100M2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 3,799 M3
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,048 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,3599 Tấn
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,4242 100M2
33 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 2,394 M3
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0872 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,025 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0811 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,4436 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,092 Tấn
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 1,9989 100M2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 3,297 M3
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,0082 M3
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0769 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,7195 Tấn
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,494 100M2
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 4,446 M3
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,044 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,2917 Tấn
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,3939 100M2
49 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 4,446 M3
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0863 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,025 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0811 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,5153 Tấn
54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 1,9933 100M2
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 3,241 M3
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,0082 M3
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,174 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,3637 Tấn
59 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,5624 100M2
60 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 4,4992 M3
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0367 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,172 Tấn
63 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,4443 100M2
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 2,4237 M3
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0029 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0319 Tấn
67 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,0278 100M2
68 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 0,1044 M3
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0301 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,2314 Tấn
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,1947 100M2
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 1,0621 M3
73 Sản xuất xà gồ thép 0,4884 Tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép 0,4884 Tấn
75 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ 1,2374 100M2
76 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 4,0176 M3
77 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 3,0612 M3
78 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 3,652 M3
79 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 9,3429 M3
80 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 10,458 M3
81 Đắp cát nền móng công trình 29,055 M3
82 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 5,811 M3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 214,005 M2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 147,61 M2
85 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 32,3505 M2
86 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 25,893 M2
87 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 116,06 M2
88 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 49,404 M2
89 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 33,1608 M2
90 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 33,1608 M2
91 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 73,2 Mét
92 Đắp bánh ú, vữa xi măng Mác 75 0,375 M2
93 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 120,265 M2
94 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 214,005 M2
95 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 147,61 M2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 112,124 M2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 111,5835 M2
98 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 326,129 M2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 259,1935 M2
100 Sản xuất lan can inox 0,1192 Tấn
101 Lắp dựng lan can inox 0,1192 M2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,24 M2
103 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 26,24 M2
104 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 12,168 M3
105 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,936 M3
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0047 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0656 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0384 Tấn
109 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,0636 100M2
110 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 1,7738 M3
111 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 9,4582 M3
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0418 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0539 Tấn
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,2012 Tấn
115 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,2818 100M2
116 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 2,1766 M3
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0177 Tấn
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0661 Tấn
119 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,1416 100M2
120 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 0,708 M3
121 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0377 Tấn
122 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0848 Tấn
123 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,1316 100M2
124 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 1,0528 M3
125 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0227 Tấn
126 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0591 Tấn
127 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,2178 100M2
128 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,2416 M3
129 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6,188 M3
130 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,2621 M3
131 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,524 M3
132 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0407 Tấn
133 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,0096 100M2
134 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 0,476 M3
135 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0292 Tấn
136 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp 0,0153 100M2
137 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,321 M3
138 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 1 Cái
139 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 5 Cái
140 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,584 M3
141 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,1765 M3
142 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 10,856 M2
143 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 2,24 M2
144 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,056 100M3
145 Làm tầng lọc đá dăm1x2 0,056 100M3
146 Làm tầng lọc than cũi 0,056 100M3
147 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,7983 M3
148 Đắp cát nền móng công trình 2,274 M3
149 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,241 M3
150 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 4,5542 M3
151 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 40,564 M2
152 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 80,97 M2
153 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 10,08 M2
154 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 7,26 M2
155 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 13,16 M2
156 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 15,52 M2
157 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 16,96 M2
158 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 14,1488 M2
159 Quét Sikalatext chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 31,1088 M2
160 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 20,2 Mét
161 Miết mạch tường gạch loại lõm 1,4325 M2
162 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm 51,04 M2
163 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám 14,32 M2
164 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 39,394 M2
165 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 29,93 M2
166 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 21,12 M2
167 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 24,9 M2
168 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 54,83 M2
169 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 60,514 M2
170 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 6,4 M2
171 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1,44 M2
172 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II 30,2672 M3
173 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 2,556 M3
174 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 3,0519 M3
175 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,7443 M3
176 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,8236 M3
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 38,2985 M2
178 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 10,23 M2
179 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,1256 Tấn
180 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp 0,0672 100M2
181 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 1,12 M3
182 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 36 Cái
183 Lắp đặt cống Trọng lượng <=2T 1 Cái
184 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,2076 Tấn
185 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm 1,0277 Tấn
186 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,1449 Tấn
187 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm 0,0336 Tấn
188 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,6222 100M2
189 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 4,7813 M3
190 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 15x15 2,074 100M
191 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 15,1606 M3
192 Đập đầu cọc Trên cạn 0,306 M3
193 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,666 M3
194 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0106 Tấn
195 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0515 Tấn
196 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1928 Tấn
197 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,2136 Tấn
198 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,34 100M2
199 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 4,25 M3
200 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 9,2446 M3
201 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II 2,492 M3
202 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0978 Tấn
203 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,6056 Tấn
204 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,4984 100M2
205 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 4,984 M3
206 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0714 Tấn
207 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,3872 Tấn
208 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,6544 100M2
209 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 3,272 M3
210 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0348 Tấn
211 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,2207 Tấn
212 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,2538 100M2
213 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 2,332 M3
214 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0132 Tấn
215 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,0377 Tấn
216 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0705 Tấn
217 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,1342 100M2
218 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,814 M3
219 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0089 Tấn
220 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0281 Tấn
221 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,0785 100M2
222 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 0,528 M3
223 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0082 Tấn
224 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,0064 100M2
225 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,124 M3
226 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 7,2304 M3
227 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 4,122 M3
228 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 136,24 M2
229 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 98,88 M2
230 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 7,92 M2
231 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 143,96 M2
232 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 5,12 M2
233 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 32 Cái
234 Miết mạch tường gạch loại lõm 1,3 M2
235 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 534,8 Mét
236 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9 M2
237 Sản xuất hàng rào song sắt 9,455 M2
238 Lắp dựng hàng rào song sắt 9,455 M2
239 Sản xuất hàng rào lưói B40 146,475 M2
240 Lắp dựng hàng rào lưới B40 146,475 M2
241 Sản xuất chông sắt 14,175 M2
242 Lắp dựng chông sắt 14,175 M2
243 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 188,105 M2
244 Bả bằng bột bả vào tường 387 M2
245 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 387 M2
246 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm 5,2 M2
247 Sản xuất xà gồ thép 0,0222 Tấn
248 Lắp dựng xà gồ thép 0,0222 Tấn
249 Lắp đặt bộ chữ Alu 1 Bộ
250 Lắp đặt quạt đảo trần 8 Cái
251 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại 1 bóng 4 Bộ
252 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại 1 bóng 8 Bộ
253 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 205,4 Mét
254 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 25,6 Mét
255 Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng 180x250mm 4 Cái
256 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 8 Cái
257 Lắp ổ cắm điện loại ba 2 Cái
258 Lắp cầu chì điện 4 Cái
259 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,312 100M
260 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại 1 bóng 6 Bộ
261 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 26,4 Mét
262 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 35,4 Mét
263 Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng 180x250mm 2 Cái
264 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 6 Cái
265 Lắp cầu chì điện 2 Cái
266 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm 0,175 100M
267 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,016 100M
268 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,321 100M
269 Lắp đặt Lavabo 2 Bộ
270 Lắp đặt chậu xí xổm 4 Bộ
271 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 4 Bộ
272 Lắp đặt phểu thu đường kính 200mm 4 Cái
273 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 1 Cái
274 Lắp đặt máy bơm nước 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->