Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 20:40:00 đến ngày 2020-03-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,734,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5683 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,2314 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 785,6092 | m3 |
| 4 | Cắt khe co 1*4 của đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,884 | 10m |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,333 | 100m2 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.661,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.194,7 | m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.097,5 | m3 |
| 9 | Mua đất cấp phối tự nhiên; hệ số tơi xốp 1,121; hệ số đầm k95 = 1,13; hệ số đầm k90 = 1,1; | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.666,8796 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,615 | 100m3 |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 168 | cái |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 168 | cái |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,3681 | m3 |
| C | PHẦN TƯỜNG KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,459 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,896 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,589 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,14 | 100m3 |
| 5 | Mua phền nước h=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 6 | Bơm nước thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | ca |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.502,026 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 215,448 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,688 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6344 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,5961 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4135 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 206,0094 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.830,8994 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.077,24 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 208,6064 | m2 |
| D | CỐNG TỪ D2-D16 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6053 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5679 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp phối đắp cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,0277 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6053 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,688 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,422 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,076 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1397 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4145 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0566 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3138 | m2 |
| 15 | Trát trụ hèm cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,425 | m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 17 | Vữa XM M100 trèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| E | CỐNG C66-D9 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7155 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6453 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp phối đắp cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,5719 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7155 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,688 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,422 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,076 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1397 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4145 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,3741 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,9188 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,675 | m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 17 | Vữa XM M100 trèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| F | CỐNG TỪ D8+10 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1236 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0645 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp phối đắp cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,9535 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1236 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,96 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8142 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0866 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0583 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0695 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1507 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2752 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8638 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,425 | m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 17 | Vữa XM M100 trèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| G | CỐNG TẠI C75 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1437 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0825 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp phối đắp cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1731 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1437 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,96 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8142 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0866 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0583 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0695 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1507 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2752 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8638 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,425 | m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 17 | Vữa XM M100 trèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| H | CỐNG BẢN TẠI C54 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4507 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,0233 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,952 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,738 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,284 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,548 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,716 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0736 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0308 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1232 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,772 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2426 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1314 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,7 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,6 | m2 |
| I | CỐNG HỘP TỪ CỌC D6-C53 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,5338 | 100m |
| 2 | Đào san đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5204 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1318 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp phối đắp rãnh K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 139,5623 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5204 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6054 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,6938 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,684 | m3 |
| 9 | Cốt thép khối hộp, đk cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7103 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn cống hộp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0908 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cấu kiện |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,16 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,2 | m2 |
| 14 | Vữa trám XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,016 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1767 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,355 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch (phá dỡ phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,475 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép (phá dỡ phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 20 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 (phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,475 | m3 |
| 21 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 (phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (phần kênh cũ qua cống hộp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,3 | m2 |
| 23 | Bơm nước thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 24 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,428 | 100m3 |
| 25 | Mua phền nước h=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| J | ĐOẠN XÂY LẠI VÀ ĐỔ TẤM BẢN TẠI D6 VÀ C60+1 | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3559 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1513 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp phối đắp rãnh K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,1656 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3559 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,6163 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3786 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1358 | m3 |
| 8 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,15 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9664 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4424 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2788 | 100m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi