Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200329119-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200329104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 22:33:00 đến ngày 2020-03-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,523,397,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công BVTC 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế BVTC 1 khoản
3 Bảo đảm an toàn giao thông BVTC 1 khoản
B Chi phí xây dựng
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm BVTC 58 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm BVTC 58 gốc
3 Tháo dỡ tấm đan G=110kg BVTC 184 cấu kiện
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<= 200kg lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công BVTC 20,24 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<= 200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn trong phạm vi 3km BVTC 2,024 10tấn/km
6 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 (80%M) BVTC 2,4793 100m3
7 Đào khuôn đường, thủ công, đất C4 (20%TC) BVTC 61,982 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) BVTC 0,3255 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 1,3916 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 1,1493 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 7,8248 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 16,487 100m2
13 Rải thảm mặt bê tông nhựa BTNC12,5, chiều dày đã lèn ép 3cm BVTC 16,69 100m2
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa BTNC12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm BVTC 24,3118 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa BTNC12,5 bằng trạm trộn 80T/h BVTC 5,3394 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T BVTC 5,3394 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 18km tiếp theo, ô tô 7T BVTC 5,3394 100tấn
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 BVTC 2,7736 100m3
19 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C4 BVTC 2,7736 100m3
20 Mua và lắp đặt viên bó vỉa chống trượt cường độ cao BVTC 592 m
21 Bê tông móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 17,76 m3
22 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa BVTC 1,184 100m2
23 Lát viên đan rãnh bê tông cường độ cao KT: 30x50x6cm BVTC 177,6 m2
24 Bê tông móng viên đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 10,66 m3
25 Ván khuôn gỗ móng viên đan rãnh BVTC 0,7104 100m2
26 Lát hè phố bằng gạch lục giác hoa văn cao cấp cường độ M>500 BVTC 1.181,03 m2
27 Làm lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn <=50m3/h, tỷ lệ xi măng 6% BVTC 1,181 100m3
28 Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T BVTC 1,181 100m3
29 Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gai cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 18km tiếp theo, ô tô 10T BVTC 1,181 100m3
30 Trồng mới cây Sấu D=10-12cm BVTC 36 cây
31 Đất màu có trộn phân BVTC 50 m3
32 Trồng lại cây Sấu trước cửa UBND BVTC 14 cây
33 Xây hố trồng cây gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 BVTC 7,52 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 70,76 m2
35 Lát gạch số 8 cường độ M>500 KT: 40x20x8 BVTC 32 m2
36 Đào móng cống, đất C2 BVTC 3,6505 100m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) BVTC 2,3161 100m3
38 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 BVTC 24,71 m3
39 Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống =600mm BVTC 216 cái
40 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK=600mm (cống trên hè) BVTC 72 1 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK ống 600mm BVTC 71 mối nối
42 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 BVTC 0,1079 100m3
43 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) BVTC 0,033 100m3
44 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 BVTC 0,77 m3
45 Lắp đặt móng hố thu BVTC 3 cái
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng hố thu D<=10mm BVTC 0,3025 tấn
47 Sản xuất bê tông móng hố thu, đá 1x2, M200 BVTC 2,94 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, móng hố thu BVTC 0,1776 100m2
49 Bê tông tường hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVTC 1,93 m3
50 Ván khuôn thép tường hố thu BVTC 0,2078 100m2
51 Lắp đặt tấm đan hố thu BVTC 6 cái
52 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 BVTC 0,43 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm BVTC 0,0468 tấn
54 Thép hình gia cường mép tấm đan BVTC 0,1627 tấn
55 Lắp đặt ga thu nước G=217,5kg BVTC 3 cái
56 Lắp đặt tấm chắn rác G=30kg BVTC 3 cái
57 Sản xuất bê tông ga thu nước, tấm chắn rác, đá 1x2, M250 BVTC 0,3 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ga thu nước, tấm chắn rác BVTC 0,0582 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ga thu nước, tấm chắn rác, ĐK <=10mm BVTC 0,0383 tấn
60 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 BVTC 1,4093 100m3
61 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C2 BVTC 1,4093 100m3
62 Cắt mặt đường bê tông cũ BVTC 24 m
63 Phá mặt đường bê tông cũ bằng búa căn BVTC 3,5 m3
64 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 BVTC 0,276 100m3
65 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 BVTC 6,3938 100m
66 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 BVTC 3,75 m3
67 Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống =400mm BVTC 24 cái
68 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK400mm BVTC 9 1 đoạn ống
69 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,1678 100m3
70 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 0,0747 100m3
71 Đào móng hố thu, máy đào <=0,8m3, đất C2 BVTC 0,1079 100m3
72 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) BVTC 0,033 100m3
73 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 BVTC 0,77 m3
74 Lắp đặt móng hố thu BVTC 3 cái
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng hố thu D<=10mm BVTC 0,3025 tấn
76 Sản xuất bê tông móng hố thu, đá 1x2, M200 BVTC 2,94 m3
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, móng hố thu BVTC 0,1776 100m2
78 Bê tông tường hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVTC 1,93 m3
79 Ván khuôn thép tường hố thu BVTC 0,2078 100m2
80 Lắp đặt tấm đan hố thu BVTC 6 cái
81 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 BVTC 0,43 m3
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm BVTC 0,0468 tấn
83 Thép hình gia cường mép tấm đan BVTC 0,1627 tấn
84 Lắp đặt ga thu nước G=217kg BVTC 3 cái
85 Lắp đặt tấm chắn rác G=30kg BVTC 3 cái
86 Sản xuất bê tông tấm chắn rác và ga thu nước, đá 1x2, M250 BVTC 0,3 m3
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm chắn rác và ga thu nước BVTC 0,0582 100m2
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chắn rác và ga thu nước, ĐK <=10mm BVTC 0,0383 tấn
89 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 BVTC 6,4584 100m3
90 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C2 BVTC 6,4584 100m3
91 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm BVTC 47,2 m2
92 Biển báo hiệu chữ nhật KT: 60x60 cm BVTC 4 biển
93 Cột đỡ biển báo BVTC 4 cột
94 Đào hố chôn cột biển báo, thủ công, đất C2 BVTC 0,5 m3
95 Bê tông móng chôn cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 0,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->