Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp - Nghĩa trang liệt sỹ huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp - Nghĩa trang liệt sỹ huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 18:49:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,413,705,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO CẢI TẠO (MẶT TRƯỚC) | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét nước mặt đường, sân bãi<br/> | TCVN | 2,926 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ đá rửa ốp tường, cột | TC | 142,56 | M2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công | TC | 0,248 | M3 |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | TC | 498,63 | M2 |
| 5 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 0,248 | M3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | TC | 142,56 | M2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường, cột | TC | 142,56 | M2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | TC | 142,56 | M2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | TC | 498,63 | M2 |
| B | BỒN HOA CÂY KIỂNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch<br/> | TC | 20,286 | M3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | TC | 40 | CÂY |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | TC | 40 | GỐC CÂY |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TC | 100,125 | M3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | TC | 39,15 | M3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | TC | 60,975 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 19,575 | M3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 27,6 | M3 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 24,962 | M3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | TC | 356,6 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | TC | 356,6 | M2 |
| 12 | Trồng cây xanh | TC | 2,4 | 100 CÂY |
| 13 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | TC | 676,358 | M2 |
| 14 | Cây sứ | TC | 8 | CÂY |
| 15 | Cây mai chỉ thiên | TC | 128 | CÂY |
| 16 | Cây hồng lộc | TC | 104 | CÂY |
| 17 | Lát đá chẻ nền sân (đá chẻ không quy cách) | TC | 276 | M2 |
| C | BIA MỘ | |||
| 1 | Sơn vẽ chữ trên đá hoa cương<br/> | TC | 314,16 | M2 |
| D | THÁP TRỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II<br/> | TC | 5,337 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | TC | 0,053 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 2,782 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 1,78 | M3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 0,596 | M3 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 2,762 | M3 |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy >30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 2,225 | M3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | TC | 8,64 | M2 |
| 9 | Lát gạch đất nung 300x300mm | TC | 33,2 | M2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <=6,9m | TC | 0,793 | M3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cột gỗ (gỗ nhóm II) | TC | 0,942 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ gỗ mái nối, mái góc | TC | 0,161 | M3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cầu phong gỗ | TC | 0,104 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng li tô gỗ mái nối, mái góc | TC | 0,347 | M3 |
| 15 | Giá gỗ đỡ trống (gỗ nhóm II) | TC | 1,014 | M3 |
| 16 | Con táng kê chân cột (bằng đá, đã qua gia công mài dũa) | TC | 6 | CÁI |
| 17 | Diềm mái gỗ (gỗ nhóm II) | TC | 3,36 | M2 |
| 18 | Lợp mái ngói 65v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | TC | 0,368 | 100M2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | TC | 120,893 | M2 |
| 20 | Trống đình chùa loại lớn | TC | 1 | BỘ |
| E | SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II<br/> | TC | 20,131 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 6,71 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 96,8 | M3 |
| 4 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 6,263 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | TC | 55,92 | M2 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | TC | 968 | M2 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | TC | 0,108 | M3 |
| F | HÀNG RÀO KHU TỪ TRẦN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II<br/> | TC | 2,273 | M3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TC | 6,548 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TC | 2,311 | M3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | TC | 1,031 | M3 |
| 5 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | TC | 1,747 | M3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | TC | 0,024 | M3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | TC | 25 | CÁI |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | TC | 0,007 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | TC | 0,349 | 100M |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TC | 0,002 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | TC | 0,01 | TẤN |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | TC | 0,026 | TẤN |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | TC | 0,148 | TẤN |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | TC | 0,058 | TẤN |
| 15 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 2,985 | M3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | TC | 37,18 | M2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | TC | 111,585 | M2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường | TC | 111,585 | M2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | TC | 111,585 | M2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | TC | 131,68 | M2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TC | 8,775 | M2 |
| 22 | Cửa cổng khung sắt hộp | TC | 8,775 | M2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | TC | 17,55 | M2 |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | TC | 1 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi