Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 09:56:00 đến ngày 2020-03-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,786,117,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| B | ĐƯỜNG VĨNH THÀNH (MỞ RỘNG) | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 40 cm | 50 | Cây | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây > 70 cm | 1 | Cây | |
| 3 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre <= 50 cm | 1 | Bụi | |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi <=100m , Máy ủi <=75CV, đất cấp II | 4,5853 | 100M3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 | 3,344 | 100M3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2411 | 100M3 | |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 11,7857 | 100 M3 | |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 40,215 | 100M2 | |
| 9 | Trải lớp cao su trắng lót mặt đường | 63,8704 | 100M2 | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 5,9342 | 100M2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép 06mm | 18,2437 | Tấn | |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 935,7348 | M3 | |
| 13 | Đóng cừ tràm đường kính 3,8 - 4,2, chiều dài 4,7m, đóng 10 cây/md/ hàng, đóng 2 hàng/md Vào đất cấp I (cừ ngập đất) | 135,68 | 100M | |
| 14 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (cừ không ngập đất hệ số NCx0,75) | 63,6 | 100M | |
| 15 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (cừ kẹp cổ hệ số NCx0,5) | 8,48 | 100M | |
| 16 | Trải vải địa kỹ thuật không dệt HD15C gia cố | 4,24 | 100M2 | |
| 17 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 3,18 | 100M3 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,121 | Tấn | |
| 19 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,1 | M3 | |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,025 | M3 | |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,027 | M3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0004 | Tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 25 | Sản xuất lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,6 m | 1 | Bảng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi