Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200342016-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200341615
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:43:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,244,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Theo HSBVTC được duyệt 8,9436 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBVTC được duyệt 8,9436 100m3
3 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Theo HSBVTC được duyệt 11,2546 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBVTC được duyệt 17,5418 100m3
5 Đắp lề đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSBVTC được duyệt 21,256 100m3
6 Mua đất đồi đắp nền đường K95 Theo HSBVTC được duyệt 1.982,2234 m3
7 Mua đất đồi đắp nền đường K90 Theo HSBVTC được duyệt 665,888 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Theo HSBVTC được duyệt 18,7015 100m3
9 Đệm cát đen tạo phẳng Theo HSBVTC được duyệt 275,65 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSBVTC được duyệt 3,8963 100m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSBVTC được duyệt 1.953,81 m3
B Rãnh thoát nước
1 Đào móng rãnh, đất cấp II Theo HSBVTC được duyệt 12,6906 100m3
2 Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Theo HSBVTC được duyệt 3,4153 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBVTC được duyệt 3,8072 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBVTC được duyệt 210,97 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBVTC được duyệt 5,9691 100m2
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBVTC được duyệt 316,464 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBVTC được duyệt 450,69 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, bệ máy Theo HSBVTC được duyệt 7,9587 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm Theo HSBVTC được duyệt 6,1083 tấn
10 Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSBVTC được duyệt 87,55 m3
11 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBVTC được duyệt 2.446,54 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo HSBVTC được duyệt 17,432 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSBVTC được duyệt 34,1828 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSBVTC được duyệt 286,587 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Theo HSBVTC được duyệt 3.979 cái
C HỐ GA
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBVTC được duyệt 12,91 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBVTC được duyệt 0,4723 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBVTC được duyệt 18,53 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSBVTC được duyệt 35 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBVTC được duyệt 139,34 m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBVTC được duyệt 1,2446 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo HSBVTC được duyệt 0,5353 tấn
8 Bê tông cổ ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSBVTC được duyệt 9,02 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSBVTC được duyệt 0,517 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSBVTC được duyệt 1,3565 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSBVTC được duyệt 10,28 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo HSBVTC được duyệt 96 cái
D CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSBVTC được duyệt 0,2591 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSBVTC được duyệt 0,1821 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBVTC được duyệt 1 m3
4 Mua đế cống Theo HSBVTC được duyệt 9 cái
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSBVTC được duyệt 9 cái
6 Mua ống cống D600, tải trọng HL-93, L=2m Theo HSBVTC được duyệt 3 ống cống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Theo HSBVTC được duyệt 3 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSBVTC được duyệt 2 mối nối
9 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,6m Theo HSBVTC được duyệt 3 ống cống
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBVTC được duyệt 0,0177 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBVTC được duyệt 0,76 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSBVTC được duyệt 1,16 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->