Gói thầu: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Thanh |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện đầu tư và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 21:15:00 đến ngày 2020-03-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 1,7753 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | 9,9651 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | 9,7593 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 16,3016 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,0478 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,178 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,707 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 34,6838 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | 64,3104 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | 36,928 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1544 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2291 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 2,0928 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 12,6984 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6575 | 100m3 | |
| 16 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 187,3946 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 6,5645 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 21,5964 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 90,5208 | m2 | |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | 36,2565 | m2 | |
| 21 | Dán gạch vỉ | 23,5068 | m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,3664 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5501 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,2081 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2236 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,9116 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,7866 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,6679 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | 1,428 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 3,4841 | tấn | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 12,0709 | m3 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 15,0188 | m3 | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 38,709 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4193 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1779 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,8411 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 5,6242 | m3 | |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 2,8367 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 17,3908 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 12,5928 | m3 | |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 104,2704 | m2 | |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | 1,3103 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3103 | tấn | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,7626 | 100m2 | |
| 45 | Ke chống bão (3 cái / m xà gồ) | 1.194 | cái | |
| 46 | Úp nóc khổ 400mm, dày 0,42 | 40,24 | md | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 25,5642 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 25,5642 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 310,817 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 155,01 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 320,81 | m2 | |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 206,3584 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 142,88 | m | |
| 54 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 225 | m2 | |
| 55 | Sơn giả gỗ lam Bê tông | 39,9168 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | 51,1286 | m2 | |
| 57 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | 682,178 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 25,5643 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 707,7423 | m2 | |
| 60 | Cửa đi 2,4 cánh nhôm Việt Pháp kính trắng dày 8.38 ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) | 11,3733 | m2 | |
| 61 | Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính trắng dày 8.38 ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) | 2,3038 | m2 | |
| 62 | Vách kính nhôm Việt Pháp kính trắng dày 8.38 ly (cả phụ kiện + lắp dựng+cả khóa) | 118,6282 | m2 | |
| 63 | Lan can thép sơn tĩnh điện | 34,89 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 240,3914 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 loại vỏ kim loại 18 mudul | 1 | hộp | |
| 66 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 6 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 85 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 250 | m | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 110 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 60 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 100 | m | |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 11 | cái | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | 28 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 78 | Dàn lạnh cục bộ treo tường 24000 BTU | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 2 | máy | |
| 80 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm | 0,4 | 100m | |
| 81 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm | 0,2 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 20 | m | |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,24 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 12 | cái | |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi