Gói thầu: Thi công hệ thống Thoát nước thải giai đoạn 1 (25,2ha) - KDC Sonadezi Hữu Phước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống Thoát nước thải giai đoạn 1 (25,2ha) - KDC Sonadezi Hữu Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:39:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,302,739,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7509 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0609 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6156 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5279 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1412 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cái |
| 14 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | mối nối |
| 15 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3792 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 17 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 19 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8948 | 100m |
| 20 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8985 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 22 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5085 | 100m3 |
| 23 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3892 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4371 | tấn |
| 25 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | tấn |
| 26 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1325 | 100m2 |
| 27 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6949 | m3 |
| 28 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | m3 |
| 29 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,158 | m |
| 30 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 32 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2451 | tấn |
| 33 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 34 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 35 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 36 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6634 | m3 |
| 37 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2928 | tấn |
| 38 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 39 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0801 | 100m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8167 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1712 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5299 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4673 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1376 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | mối nối |
| 14 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4176 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 16 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 18 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8522 | 100m |
| 19 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7037 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 21 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3751 | 100m3 |
| 22 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3892 | tấn |
| 23 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2002 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 25 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7172 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5803 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | m3 |
| 28 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,158 | m |
| 29 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 31 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2451 | tấn |
| 32 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 33 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 34 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 35 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6952 | m3 |
| 36 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2941 | tấn |
| 37 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 38 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9741 | 100m3 |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9215 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9499 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0963 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8649 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1598 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334 | cái |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | mối nối |
| 14 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1072 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1382 | 100m2 |
| 16 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 18 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8338 | 100m |
| 19 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6667 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 21 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9972 | 100m3 |
| 22 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5605 | tấn |
| 23 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7496 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | tấn |
| 25 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9261 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8684 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0549 | m3 |
| 28 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,824 | m |
| 29 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3824 | m3 |
| 31 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3529 | tấn |
| 32 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4886 | tấn |
| 33 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 34 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0553 | 100m2 |
| 35 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3952 | m3 |
| 36 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4216 | tấn |
| 37 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4886 | tấn |
| 38 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,641 | 100m3 |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0976 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4617 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9384 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9826 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | mối nối |
| 14 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3024 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m2 |
| 16 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 18 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,903 | 100m |
| 19 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6161 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 21 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3307 | 100m3 |
| 22 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3425 | tấn |
| 23 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0694 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0436 | tấn |
| 25 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5426 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0501 | m3 |
| 27 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2513 | m3 |
| 28 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,448 | m |
| 29 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8448 | m3 |
| 31 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2156 | tấn |
| 32 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2986 | tấn |
| 33 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 34 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | 100m2 |
| 35 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4956 | m3 |
| 36 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2589 | tấn |
| 37 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2986 | tấn |
| 38 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9214 | 100m3 |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2835 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2227 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4553 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,931 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | cái |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | mối nối |
| 14 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4144 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 16 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | m3 |
| 18 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,482 | 100m |
| 19 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3557 | 100m3 |
| 20 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6427 | 100m3 |
| 21 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3892 | tấn |
| 22 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6941 | tấn |
| 23 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3276 | tấn |
| 24 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3763 | 100m2 |
| 25 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4668 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,412 | m3 |
| 27 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,984 | m |
| 28 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 30 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2451 | tấn |
| 31 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 32 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 33 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 34 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6634 | m3 |
| 35 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2928 | tấn |
| 36 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 37 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7738 | 100m3 |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4976 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,593 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4962 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5164 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2522 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | cái |
| 14 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | mối nối |
| 15 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3776 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 17 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 19 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0437 | 100m |
| 20 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0763 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 22 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1997 | 100m3 |
| 23 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3892 | tấn |
| 24 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6132 | tấn |
| 25 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3276 | tấn |
| 26 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4919 | 100m2 |
| 27 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,891 | m3 |
| 28 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | m3 |
| 29 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,158 | m |
| 30 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 32 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2451 | tấn |
| 33 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 34 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 35 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 36 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6634 | m3 |
| 37 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2928 | tấn |
| 38 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 39 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7812 | 100m3 |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6764 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4265 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8776 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8754 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0498 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mối nối |
| 13 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 15 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | m3 |
| 17 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5421 | 100m |
| 18 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2577 | 100m3 |
| 19 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 20 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1557 | tấn |
| 21 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4555 | tấn |
| 22 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 23 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6641 | 100m2 |
| 24 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6727 | m3 |
| 25 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | m3 |
| 26 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,898 | m |
| 27 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 29 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 30 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1357 | tấn |
| 31 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 33 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6653 | m3 |
| 34 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1171 | tấn |
| 35 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1357 | tấn |
| 36 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3737 | 100m3 |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6674 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3786 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3091 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7581 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 12 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mối nối |
| 13 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6128 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 15 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | m3 |
| 17 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8152 | 100m |
| 18 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8024 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 20 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4955 | 100m3 |
| 21 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2802 | tấn |
| 22 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1539 | tấn |
| 23 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 24 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7367 | 100m2 |
| 25 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2176 | m3 |
| 26 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0102 | m3 |
| 27 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,854 | m |
| 28 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0495 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6912 | m3 |
| 30 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1764 | tấn |
| 31 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2443 | tấn |
| 32 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 33 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 34 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1976 | m3 |
| 35 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2108 | tấn |
| 36 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2443 | tấn |
| 37 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5958 | 100m3 |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5908 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6522 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống băng đường, đá 1x2 - M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,548 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp - lắp đặt ống cống D300 - H10, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp - lắp đặt gối cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 10 | Cung cấp - lắp đặt gioăng cao su nối ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | mối nối |
| 11 | Bê tông mối nối cống, đá 1x2 - M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5696 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0922 | 100m2 |
| 13 | Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | m3 |
| 15 | Thử độ kín đường ống bê tông đường kính 300mm (L > 500m) (Hệ số NC:0,21;Hệ số Máy TC:0,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6607 | 100m |
| 16 | Đào đất thi công hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4338 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,448 | m3 |
| 18 | Đắp trả đất phui đào cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7752 | 100m3 |
| 19 | Cốt thép móng hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2647 | tấn |
| 20 | Cốt thép thành ga có đường kính < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,775 | tấn |
| 21 | Cốt thép thành ga có đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3219 | tấn |
| 22 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1825 | 100m2 |
| 23 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5132 | m3 |
| 24 | Vữa xi măng M75 Vuốt hình lòng máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9758 | m3 |
| 25 | Chét khe nối cống qua tường bằng dây đay tẩm bitum, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,028 | m |
| 26 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6528 | m3 |
| 28 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1666 | tấn |
| 29 | Thép chữ L50x50x5 bọc 4 cạnh đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2307 | tấn |
| 30 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 31 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0261 | 100m2 |
| 32 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1311 | m3 |
| 33 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1991 | tấn |
| 34 | Thép chữ L50x50x5 bọc viền gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2307 | tấn |
| 35 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5971 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi