Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 19:50:00 đến ngày 2020-03-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,684,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SAN NỀN, NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, bằng thủ công, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 103,384 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 9,304 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,857 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,886 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 4,61 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V của E-HSMT | 41,49 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,211 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,895 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 21,451 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi san nền | Chương V của E-HSMT | 1.652,003 | m3 |
| 11 | Mua đất màu san nền | Chương V của E-HSMT | 609,07 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,338 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,338 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 10,158 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 10,158 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,461 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,461 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 3,067 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 473,03 | m3 |
| 3 | Rải nilon lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 20,443 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ, ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 96,789 | m3 |
| 2 | Rải nilon lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 9,679 | 100m2 |
| 3 | Lát gạch bê tông giả đá KT400x400x50 | Chương V của E-HSMT | 967,89 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 32,813 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,727 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V của E-HSMT | 863,5 | m |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của E-HSMT | 25 | cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của E-HSMT | 25 | gốc cây |
| 9 | Vận chuyển cây bằng xe ôtô đổ xa, trọng tải xe 5 tấn | Chương V của E-HSMT | 3 | ca |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 92,564 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,331 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,086 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,256 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,256 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 51,9 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,961 | 100m2 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 87,47 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 576,72 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 24,67 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,25 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 4,059 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 20,51 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng | Chương V của E-HSMT | 2,563 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Chương V của E-HSMT | 330 | cái |
| 17 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 6,036 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,543 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,604 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 3 km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,604 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 6,77 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,161 | 100m2 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,3 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 26,56 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,545 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ giằng | Chương V của E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 32 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite tải trọng 125KN | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 35 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: THIẾT BỊ CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Thiết bị cổng xoay tay khuỷu + dây điện | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Máy đi bộ trên không đôi | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Máy đi bộ trên không đơn | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Dụng cụ tập tay | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Máy luyện tập chèo thuyền | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Máy cưỡi ngựa 2 vị trí | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Máy luyện tập ngồi đạp | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Xà đơn luyện tập 2 vị trí | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Máy tập đi bộ lắc tay dùng cho tập thể chất | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Dụng cụ masage ngoài trời | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Thiết bị tập tay loại lớn | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Máy tập đi bộ phối hợp chân tay | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Máy tập lưng eo | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 14 | Ghế tập lưng bụng 2 vị trí | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Xe đạp tập ngoài trời | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | Xà đơn và xà kép | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Thiết bị tập kéo tay | Theo Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC 6: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Muồng Hoàng Yến cây ươm đường kính D=10-15cm đo cách gốc 1,3m | Chương V của E-HSMT | 135 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V của E-HSMT | 135 | cây/lần |
| 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Chương V của E-HSMT | 13,5 | 10 cây/tháng |
| 4 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V của E-HSMT | 1.147,83 | m2/tháng |
| 5 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Dải phân cách, mái taluy. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW | Chương V của E-HSMT | 11,478 | 100m2/tháng |
| G | HẠNG MỤC 7: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Chương V của E-HSMT | 14 | cột |
| 2 | chùm đèn CH-04-05 | Chương V của E-HSMT | 14 | chùm |
| 3 | Đèn cầu D400 đèn Led 18W | Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 5 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp dựng khung móng cột đèn trang trí | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 7 | Ghíp nối | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 10 | Cáp CU/PVC/PVC 3x1,5 mm2 cấp điện lên đèn | Chương V của E-HSMT | 3,43 | 100m |
| 11 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Chương V của E-HSMT | 3,451 | 100m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 16,48 | m |
| 13 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V của E-HSMT | 345,05 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 3,35 | 100m |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 4,55 | m3 |
| 16 | Đầu cốt đồng các loại | Chương V của E-HSMT | 154 | cái |
| 17 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,586 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,586 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 22 | làm đầu cáp khô | Chương V của E-HSMT | 30 | 1 đầu cáp |
| 23 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V của E-HSMT | 30 | đầu cáp |
| 24 | Đánh số cột thép | Chương V của E-HSMT | 1,4 | 10 cột |
| 25 | Băng báo hiệu cáp | Chương V của E-HSMT | 279 | m |
| 26 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 14 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi