Gói thầu: Đường kênh xã Long Trạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Đường kênh xã Long Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS nhà nước (tỉnh + huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 13:43:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,354,081,844 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Ban sửa nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,001 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn nền đường đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | 100m3 |
| 4 | Đắp lại phần đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (NC+M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (NC+M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.094,117 | m3 |
| 8 | Tưới nhựa dính T/C 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,001 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, T/C nhựa 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,001 | 100m2 |
| 10 | Đắp sỏi đỏ lề đường K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,546 | 100m3 |
| 11 | Sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.187,955 | m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,44 | 100m |
| 13 | Cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.367,6 | m |
| 14 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,423 | m3 |
| 15 | Bêtông móng biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,423 | m3 |
| 16 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Trụ đỡ BB L=4,10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 18 | Trụ đỡ biển báo 3.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 19 | Trụ đỡ biển báo 2,95m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 20 | Biển báo PQ tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Biển báo PQ tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Biển báo (50x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Biển báo (60x60)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Đào đất thi công móng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 25 | BT móng cột Km đá 1x2 M150 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | m3 |
| 26 | BT cột Km đá 1x2 M200 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 28 | Sơn cọc cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | m2 |
| 29 | Kẻ chữ trên cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp dựng cột km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Đào đất thi công móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,024 | m3 |
| 32 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M150 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,061 | m3 |
| 33 | Cốt thép cọc tiêu d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 34 | Cốt thép cọc tiêu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,946 | tấn |
| 35 | BT cọc tiêu đá 1x2 M200 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,911 | 100m2 |
| 37 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,64 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 542 | cái |
| B | 2. ĐƯỜNG NHÁNH | |||
| 1 | Ban sửa nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,12 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn nền đường đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,736 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 5 | Đắp lại phần đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (NC+M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (NC+M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 769,457 | m3 |
| 9 | Tưới nhựa dính T/C 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,357 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, T/C nhựa 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,357 | 100m2 |
| 11 | Đắp sỏi đỏ lề đường K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,803 | 100m3 |
| 12 | Sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,638 | m3 |
| 13 | Đóng cừ tràm gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | 100m |
| 14 | Cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756 | m |
| 15 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | m3 |
| 16 | Bêtông móng biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | m3 |
| 17 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Trụ đỡ BB L=4,10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 19 | Trụ đỡ biển báo 3.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 20 | Trụ đỡ biển báo 2,95m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 21 | Biển báo PQ tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Biển báo PQ tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Biển báo (50x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Đào đất thi công móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,456 | m3 |
| 25 | BT móng cọc tiêu đá 1x2 M150 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,191 | m3 |
| 26 | Cốt thép cọc tiêu d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | tấn |
| 27 | Cốt thép cọc tiêu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 28 | BT cọc tiêu đá 1x2 M200 đs2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m2 |
| 30 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,66 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | cái |
| C | 3. CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,039 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố d=(8-10)L=4.5m, đóng 25cây/m2 cống,cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,33 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống,cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,064 | m3 |
| 4 | Bêtông móng cống đá 1x2 M.150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,964 | m3 |
| 5 | Bêtông móng cửa xả đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,346 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống,móng cửa xả, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m2 |
| 7 | Bêtông tường đầu đá 1x2 M200(đs2-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,658 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cống d=100cm, L=2.5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 10 | Cống đúc sẵn d=100(H30-HK80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 11 | Đắp đất lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,476 | m3 |
| D | 4. HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung còn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi