Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339566-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hà
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200339522
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:26:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,573,852,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,885 m3
2 Cắt mạch bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,498 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,396 m3
5 Phá dỡ kết cấu đá xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,413 m3
6 Bốc xếp, vận chuyển khối lượng phá dỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 924,192 m3
B KÊNH BTCT
1 Đào móng kênh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 881,397 m3
2 Đắp đất mang kênh, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,593 100m3
3 Bê tông bảo vệ chân đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,463 m3
4 Bê tông lót móng kênh đá 1x2 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,397 m3
5 SXLD ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,596 100m2
6 SXLD ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,913 100m2
7 SXLD cốt thép đáy kênh, cửa xả và cửa nhận nước, ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,188 tấn
8 SXLD cốt thép tường kênh, ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,523 tấn
9 Bê tông đáy kênh đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,037 m3
10 Bê tông tường kênh đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,214 m3
11 Bê tông tràn bên đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,875 m3
12 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,815 m3
13 SXLD ván khuôn thép thanh giằng, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,329 100m2
14 SXLD cốt thép thanh giằng, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,429 tấn
15 Bê tông thanh giằng, tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,721 m3
16 Lắp đặt thanh giằng, TL<=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 582 cái
17 Lắp dựng tấm đan, TL<=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 cái
18 Khe lún giấy dầu, tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,235 m2
19 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
21 Khóa nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Khóa nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
C PHẦN KHỐI LƯỢNG HOÀN TRẢ
1 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,234 m3
2 Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,073 m3
3 Cống buy D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt cống buy D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->