Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330383-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200207300
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 17:39:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,246,742,403 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,754 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,532 100m3
3 Mua soi sỏ (đất cấp 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.218,37 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,773 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,773 100m3
B Phần mặt đường
1 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,666 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,735 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,931 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T (4km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,073 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (50km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.153,655 100tấn
6 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9977 10 tấn/1km
7 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9977 10 tấn/1km
8 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (44km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9977 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->