Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo, mua sắm một số hạng mục cơ quan Huyện ủy Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 10:59:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,242,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo các thiết bị điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 332,4 | m2 |
| 3 | Tháo, lắp vách kính tạo để thi công các hạng mục liên quan | Theo hồ sơ BCKTKT | 129,0136 | m2 |
| 4 | Tháo và lắp dựng hoa sắt cửa sổ: | Theo hồ sơ BCKTKT | 192,24 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can thang gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,36 | m |
| 6 | Tháo gương cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m2 |
| 7 | Tháo vòi nước: | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 593,463 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên seno | Theo hồ sơ BCKTKT | 274,056 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.020,301 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.094,6784 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên cột kiến trúc: | Theo hồ sơ BCKTKT | 537,22 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 156,3816 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,7236 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 867,519 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.878,3046 | m2 |
| 17 | Sơn lan can gỗ 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,032 | m2 |
| 18 | Sơn cửa gỗ pano kính 3 nước (80% cửa hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 226,26 | m2 |
| 19 | Cửa đi pano kính (thay mới 20% tổng cửa hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,36 | m2 |
| 20 | Cửa sổ gỗ nhóm 3 pano kính (thay mới 20% tổng cửa hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,86 | m2 |
| 21 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 192,24 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 226,26 | m2 |
| 23 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,41 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính mờ an toàn dày 5ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,92 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 286,839 | m2 |
| 26 | Phá dỡ gạch lát nền vệ sinh, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,2105 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 286,839 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng Gạch Đồng Tâm 300x300NGOCTRAI002 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,2105 | m2 |
| 29 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 34 | Lắp nút bịt D=20 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 35 | Nối ren trong, ren đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 38 | cái |
| 36 | Phá lớp trát thành, sàn trên ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,14 | m2 |
| 37 | Trát thành ô văng, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,2 | m2 |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,802 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,444 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống thoát nước seno, đường kính ống d=48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | 100m |
| 41 | Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-PU18UKH-8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 42 | Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-PU12UKH-8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | máy |
| 44 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đôi 1m2 MPE MLT-220T | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đơn 1m2 MPE MLT-120T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc đôi 220V-10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-13A | Theo hồ sơ BCKTKT | 101 | cái |
| 51 | Tủ điện kim loại kích thước 700x500x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 52 | Tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 53 | Tủ điện chứa 9 MCB | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 54 | Tủ điện chứa 6 MCB | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 55 | Tủ điện chứa 4 MCB | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện150A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo hồ sơ BCKTKT | 53 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 51 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| 61 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 62 | Hộp để bình chữa cháy 800x550x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bộ |
| 63 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | bình |
| 64 | Bình chữa cháy MT3 4kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bình |
| 65 | Lắp đặt rèm chớp cửa sổ toàn nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 169,56 | m2 |
| B | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 2 | Tháo dỡ các thiết bị điện khác | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 174,34 | m2 |
| 4 | Tháo song sắt cửa sổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,4 | m2 |
| 5 | Tháo hoa sắt Trục E: | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,174 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách kính, thủ công để thi công các hạng mục khác | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,9254 | m2 |
| 7 | Tháo vòi nước: | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 8 | Cạo bỏ lớp rêu mốc móng ốp gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,645 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 325,342 | m2 |
| 10 | Cạo lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.403,822 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần, dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 580,7724 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 226,488 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên lan can: | Theo hồ sơ BCKTKT | 374,9548 | m2 |
| 14 | Cạo lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 110,152 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,536 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch lát nền vệ sinh, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6086 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường phòng vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,536 | m2 |
| 18 | Công tác ốp Gạch ốp tường ceramic Viglacera 300x600 UB3602A | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,536 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng Gạch Đồng Tâm 300x300NGOCTRAI002 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6086 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp mặt granitô tam cấp đã rêu mốc (tính bằng 1/3 làm mới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp rêu mốc trên, đế cột, bồn hoa | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,475 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ bả matit trên cột: | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,816 | m2 |
| 23 | Sơn giả đá màu vàng nhạt cột sảnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,816 | m2 |
| 24 | Sơn lan can ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 374,9548 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 325,342 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.094,7464 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,065 | m2 |
| 28 | Sơn lại lan can thang (sơn sắt, thép 3 nước) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,065 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên song sắt cửa sổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 144,174 | m2 |
| 30 | Sơn song sắt cửa sổ (sơn sắt, thép 3 nước) | Theo hồ sơ BCKTKT | 144,174 | m2 |
| 31 | Sơn cửa gỗ pano kính 3 nước (80% cửa hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 135,94 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 151,3 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi chớp gỗ nhóm 3 (Thay mới 20% so với hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,44 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ chớp gỗ nhóm 3 (Thay mới 20% so với hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m2 |
| 35 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường mở hất, kính mờ dày 5,0ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,32 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 5ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,252 | m2 |
| 37 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại ốp trần (ống và dây điện theo thiết kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | máy |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đôi 1m2 MPE MLT-220T | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn mắt trâu | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Quạt treo Toshiba F-WSA20(H)VN | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc đôi 220V-10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đơn 250V-2A | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V-2A | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| 47 | Tủ điện 500x250x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 48 | Tủ điện 300x250x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat cường độ dòng điện =100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat cường độ dòng điện =600A | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện =20A | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện =10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 53 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 54 | Hộp để bình chữa cháy 800x550x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 55 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bình |
| 56 | Bình chữa cháy MT3 4kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bình |
| 57 | Lắp đặt phễu thu, 120x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt Chậu xí bệt Viglacera V45, Khối Xả Nhấn Nắp V68 (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa viglacera chân đứng HL4-600 (đã bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Gương Tráng Bạc Phòng Tắm Inax KF-5075VA | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi Sen tắm nóng lạnh Viglacera VG568 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L Ferroli Verdi-20SE | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt rèm cửa Hàn Quốc toàn nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,4 | m2 |
| C | NHÀ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,44 | m2 |
| 2 | Tháo hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,218 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bàn bếp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,252 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bàn bếp, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | m3 |
| 6 | Tháo các thiết bị điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Công |
| 7 | Tháo lan sắt cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,45 | m2 |
| 8 | Tháo trần nhựa hành lang trục (C,D)-(2,5) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,81 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn móng nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,425 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 480,152 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 78,736 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên trụ, cột tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,5 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 132,4356 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,848 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,2016 | m2 |
| 16 | Xây tường ngăn khu vệ sinh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7022 | m3 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên lan can tầng 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,6 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch cũ phòng bếp | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,6 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 576,422 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,348 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên trụ, cột tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,25 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên trần tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 184,7004 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,6884 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp trên lan can tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,4 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn seno mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,448 | m2 |
| 26 | Vận chuyển gạch vỡ bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,2395 | m3 |
| 27 | Vận chuyển gạch vỡ bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,7185 | m3 |
| 28 | Vữa lót nền tạo phẳng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,6 | m2 |
| 29 | Lát nền Gạch Ceramic Mikado kích thước 500x500mm MS5049M | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,6 | m2 |
| 30 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,283 | m2 |
| 31 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,283 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp mặt granitô đã rêu mốc (tính bằng 1/5 làm mới) | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,11 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,768 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.586,966 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 262,532 | m2 |
| 36 | Sơn lan can 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 126 | m2 |
| 37 | Trụ lan can thang bằng INOX | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 38 | Sản xuất lan can cầu thang cao 900mm, tay vịn bằng Inox tròn D76mm, các thanh đứng bằng Inox hộp D28 dầy 2,0 cách đều a=120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,34 | md |
| 39 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,789 | m2 |
| 40 | Hoa sắt vuông đặc 12x12 (đã bao gồn sơn 3 nước + lắp đặt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,94 | m2 |
| 42 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,84 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | m2 |
| 44 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đôi 1m2 MPE MLT-220T | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt Hộp công tắc âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | hộp |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt rèm cửa Hàn Quốc toàn nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | m2 |
| 52 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 53 | Hộp để bình chữa cháy 800x550x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 54 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bình |
| 55 | Bình chữa cháy MT3 3kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bình |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,567 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 59 | Rọ chắn rác inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Moto đầu kéo không đường ray | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cửa cổng xếp chạy điện inox 304 cao 1,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp cạo bỏ lớp sơn cổng chính | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,76 | m2 |
| 4 | Sơn lại cổng chính, 1nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,76 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | công |
| 6 | Tháo hàng rào hoa sắt thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,1949 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,1949 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,476 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp rêu mốc trên mặt gạch ốp tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 97,9206 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn chân hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,676 | m2 |
| 11 | Sơn hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,676 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,1949 | m2 |
| 13 | Sơn tường hàng rào 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 178,152 | m2 |
| 14 | Phá bỏ nắp bê tông bóng đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | công |
| 15 | Cạo bỏ lớp rêu mốc trên trụ gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,0847 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ sơn trên tường rào cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 358,0305 | m2 |
| 17 | Sơn tường rào đặc 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 358,0305 | m2 |
| 18 | Dán ngói tường rào nứt vỡ, ngói 22viên/ m2 (tính 10% nứt vỡ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,4824 | m2 |
| 19 | Thay thế bóng đèn tường rào bằng Đèn trụ cổng ROL116 | Theo hồ sơ BCKTKT | 91 | bộ |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 (thay thế dây điện tường rào cũ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 400 | m |
| E | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | công |
| 4 | Phá dỡ nhà cũ bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8817 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, vữa tường, bê tông sàn đổ thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8817 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2; Kl đào 90% | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2067 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2963 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6544 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,768 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0485 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0874 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,071 | tấn |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0189 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4548 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0324 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0479 | tấn |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,66 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 (lần 1 có khía bay) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,5557 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1 cm, VXM M75, PC40 (lần 2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,5557 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài bể phốt, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,56 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,7877 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,5557 | m2 |
| 24 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (95%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6225 | 100m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 (5%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,024 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2527 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1256 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,5744 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0326 | 100m2 |
| 31 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,24 | m3 |
| 32 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,89 | m3 |
| 33 | Xây móng MD gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,892 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0058 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0765 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9193 | m3 |
| 37 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2611 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5443 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ dầm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0907 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0811 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6029 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5584 | m3 |
| 43 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6527 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4436 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1043 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5735 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0739 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1218 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,8651 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3909 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1802 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3986 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2994 | m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4417 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7434 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9995 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1127 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2933 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0688 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0482 | tấn |
| 61 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6036 | tấn |
| 62 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6036 | tấn |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5895 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5895 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,1216 | m2 |
| 66 | Quét Flinkote chống thấm mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,6066 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (tạo dốc thoát nước) | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,6066 | m2 |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4963 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,3 | md |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9814 | m3 |
| 71 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8967 | m3 |
| 72 | Trát tam cấp dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,9299 | m2 |
| 73 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,9299 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 112,056 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 309,298 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,938 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,4558 | m2 |
| 78 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,0718 | m2 |
| 79 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,062 | m2 |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,6816 | m3 |
| 81 | Lát nền bằng gạch GRANITE 6060TAMDAO003 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,883 | m2 |
| 82 | Lát nền vệ sinh bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,465 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 300x450 mm (Chiều cao ốp 1,8m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,74 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 417,7636 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 127,118 | m2 |
| 86 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,6 | m2 |
| 87 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,5 | m2 |
| 88 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,2 | m2 |
| 89 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh mở trượt, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,54 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | 0.0 |
| 92 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính 5mm bao gồm cả phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,2 | m2 |
| 94 | Hoa sắt vuông đặc 12x12 (đã bao gồn sơn 3 nước + lắp đặt) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,36 | m2 |
| 95 | Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-PU18UKH-8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | máy |
| 97 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đơn 1m2 MPE MLT-120T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đôi 1m2 MPE MLT-220T | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Quạt trần Panasonic 4 cánh F-56MPG | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 101 | Tủ điện kim loại KT: 450x300x150 sơn tĩnh điện (lắp âm tường) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 125 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 160 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 310 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (tiếp địa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =25A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | hộp |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 76 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| 116 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 118 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| 119 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 120 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cọc |
| 121 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,36 | m3 |
| 122 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,36 | m3 |
| 123 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 124 | Nội quy chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 125 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 126 | Bình bọt CO2-MT3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bình |
| 127 | Bình MFZ4-ABC-4kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bình |
| 128 | Bàn bếp đá Granite đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,91 | m2 |
| 129 | Lắp đặt Chậu xí bệt Viglacera V45, Khối Xả Nhấn Nắp V68 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 132 | Chậu rửa bát inox đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 135 | Lavabo 3 lỗ, chân dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu nước mái có rọ chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 141 | Đai thép D6 ghim ống thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 142 | Băng keo các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cuộn |
| 143 | Vít nở các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | bộ |
| 144 | keo dán ống PVC | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | tuýp |
| 145 | Máy bơm nước lên mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bể |
| 147 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PP-R D40mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 148 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PP-R D25mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 149 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PP-R D20mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 150 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PP-R D40mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 151 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PP-R D25mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 152 | Cung cấp lắp đặt tê tráng kẽm D15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 153 | Cung cấp lắp đặt rắc co PP-R D40mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 155 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=25 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 157 | Cung cấp lắp đặt van khoá D40mm (Sunmax) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 158 | Cung cấp lắp đặt van khoá D25mm (Sunmax) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 159 | Kép đúc thép tráng kẽm D15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 160 | Cung cấp lắp đặt van phao đóng ngắt điện tự động | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 161 | Cung cấp lắp đặt van phao thường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 162 | Măng xông PP-R D40mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 163 | Măng xông PP-R D25mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 164 | Măng xông PP-R D20mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 165 | Dây nối ống mềm D15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn D= 40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 25 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 168 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R D40*3,7mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,35 | 100m |
| 169 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R D25*2,3mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | 100m |
| 170 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PP-R D20*2,3mm Sunmax | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | 100m |
| 171 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D76*2,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,18 | 100m |
| 172 | Cung cấp lắp đặt chếch nhựa D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 173 | Cung cấp lắp đặt chếch nhựa D48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 174 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 175 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa D48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 176 | Lắp nút bịt D=90 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 177 | Lắp nút bịt D=48 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D90*2,2mm, Tiền Phong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 179 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D42*1,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 180 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 181 | Cung cấp lắp đặt chếch nhựa D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 182 | Măng xông D90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 183 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 184 | Rọ chắn rác inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| F | SÂN VƯỜN, BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên đài phun nước cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | công |
| 2 | Sơn lại đài phun nước sơn epoxy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | toàn bộ |
| 3 | Phá lớp vữa chống thấm cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,12 | m2 |
| 4 | Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,12 | m2 |
| 5 | Ốp tường, lát nền gạch MOSAIC 25x25cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 89,95 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch Ceramic 120x300 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,67 | m2 |
| 7 | Lắp đặt Đèn Non Bộ LED 9W-24V EC9-HB9/3M | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bộ nguồn ROSH: AC 220v sang DC 24v 5a (Nguồn đèn non bộ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4459 | m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0847 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,392 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,86 | m3 |
| 14 | Cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Thép D10, L=2,5m có tai tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | thanh |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m |
| 17 | Bulong đai ốc M24 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | Cái |
| 18 | Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | ống |
| 19 | Cột đèn cần kép cao 9m-4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 20 | Bóng đèn Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2119 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,7088 | m2 |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2119 | tấn |
| 24 | Lưới thép B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 184,509 | m2 |
| 25 | Lưới chắn gió cầu lông MS10173478 | Theo hồ sơ BCKTKT | 184,509 | m2 |
| 26 | Trụ cầu lông tập luyện 501520 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,5 | m2 |
| 28 | Thi công sơn mặt sơn 4 lớp tiêu chuẩn, dày 4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,5 | m2 |
| 29 | Kẻ đường line | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,74 | m |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m3 |
| 31 | Lát nền bằng gạch đất nung chống trơn Hạ Long 400x400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m2 |
| 32 | Cắt mặt đường bê tông asphalt chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 100m |
| 33 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m3 |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | 100m |
| 36 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,2 | m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m3 |
| 39 | Mua bê tông mặt sân Carboncor Asphalt (bao 25kg), hoàn trả mặt sân (bao gồm thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 141,1765 | bao |
| 40 | Thi công hoàn trả mặt sân Carboncor Asphalt | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m2 |
| G | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Microphone Shupu EDM 2800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Loa Alto TS315 (active) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | DBX 1215 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | MICRO HỘI NGHỊ TỌA ĐÀM SUNRISE SM 840 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Bàn làm việc | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 6 | Ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 7 | Bàn nhân viên AT120SHL3D | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | Cái |
| 8 | Ghế nhân viên SG130 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | Cái |
| 9 | Ghế chờ tiếp dân. Ghế gấp G11I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cái |
| 10 | Bàn chờ phòng tiếp dân. Bàn làm việc AT160K | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Camera quan sát trong và ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | mắt |
| 12 | Đầu ghi | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Ổ cứng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Dây cáp mạng CAT6 DS-1LN6UU | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 15 | Quầy lễ tân QLT106 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 16 | tủ đựng tài liệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi