Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ22kV mạch kép sau TBA 110KV TP Sơn La (gđ1) (Sửa chữa dây dẫn Lộ mạch kép 473 và 476 E17.2 từ vị trí 01 đến vị trí 115)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ22kV mạch kép sau TBA 110KV TP Sơn La (gđ1) (Sửa chữa dây dẫn Lộ mạch kép 473 và 476 E17.2 từ vị trí 01 đến vị trí 115) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 16:27:00 đến ngày 2020-04-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,382,689,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/19-XLPE2.5/HDPE | 38.750 | m | |
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt. Riêng nhân công lắp đặt phụ kiện chuỗi được tính trong chuỗi sứ; nhân công lắp đặt dây khóa, đầu cốt, ghíp được tính tại mục dây dẫn điện) | |||
| 1 | Chuỗi néo Polymer 22kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 415 | Chuỗi |
| 2 | Phụ kiện chuỗi néo đơn, dây bọc (bao gồm giáp níu dây) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 415 | Bộ |
| 3 | Dây khóa định hình loại 02 sứ - Cáp bọc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 486 | Bộ |
| 4 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | Mục II, Chương V, E-HSMT | 111 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt thẻ bài 150mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm 150mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 7 | Ghíp bọc 24kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 162 | Bộ |
| 8 | Xà néo sứ đứng 2 mạch XNT22-2L | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà néo sứ đứng 2 mạch XNT22-2L-1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi 2 mạch XNĐ22-2L-1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh XR22-1L | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| C | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/19-XLPE2.5/HDPE | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37,59 | km |
| 2 | Chuỗi néo Polymer 22kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 415 | bộ |
| 3 | Xà XNT22-2L | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà XNT22-2L-1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà XNĐ22-2L-1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà XR22-1L | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| D | Phần thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 415 | chuỗi |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi