Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 09:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước dành cho lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo trong kế hoạch đầu tư công trung hạn, giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 15:33:00 đến ngày 2020-04-02 09:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,754,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di chuyển cây, phá dỡ sân + đường hiện trạng | |||
| 1 | Đào gốc cây | Theo mục 2 chương 5 HSMT | 85 | gốc |
| 2 | Đào xúc đất cấp IV | 2,6 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | 260 | m3 | |
| B | San nền sân | |||
| 1 | Đào san đất cấp IV | 1,164 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,303 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | 0,861 | 100m3 | |
| C | Sân lát gạch terazo | |||
| 1 | Lớp bạt dứa chống thấm | 4.258 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | 425,8 | m3 | |
| 3 | Lát gạch terrazzo, XM PCB40 | 5.390 | m2 | |
| D | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng cấp III | 0,3195 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1065 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3726 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 2,5984 | m3 | |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 10,6865 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 2,0373 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ | 0,1856 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1159 | tấn | |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 48,575 | m2 | |
| 10 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 9,22 | m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan | 1,346 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0688 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan | 0,566 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 20 | cái | |
| E | Rãnh dọc thoát nước B400 | |||
| 1 | Đào móng cấp III | 2,3573 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7858 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình | 12,606 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 25,212 | m3 | |
| 5 | Xây Rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 75,636 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 17,19 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ | 2,292 | 100m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 343,8 | m2 | |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 114,6 | m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan | 20,055 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,9741 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 2,5699 | tấn | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 287 | cái | |
| F | Rãnh dọc thoát nước B600 | |||
| 1 | Đào móng cấp III | 0,8937 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2979 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất thải-đất cấp III | 0,5958 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình | 4,779 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 9,558 | m3 | |
| 6 | Xây Rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 23,364 | m3 | |
| 7 | Bê tông mũ tường | 5,31 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn mũ tường | 0,708 | 100m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 123,9 | m2 | |
| 10 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 53,1 | m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | 8,01 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3382 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan | 0,7779 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 89 | cái | |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cấp III | 0,4009 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,116 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình | 18,4074 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 5,2594 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 4,9441 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 4,7757 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,5885 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2051 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3851 | tấn | |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 17,2921 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 12,2285 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 2,5907 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2355 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,1194 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,3244 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,089 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | 0,1265 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | 0,8895 | m3 | |
| 19 | Bê tông , ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4274 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ | 0,0805 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm | 0,0621 | tấn | |
| 22 | Gia công xà gồ thép | 0,2965 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2965 | tấn | |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2959 | tấn | |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,296 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50,9412 | 1m2 | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,8905 | 100m2 | |
| 28 | Tôn úp nóc | 15,93 | md | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 32,668 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | 6,1643 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 127,038 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 282,0438 | m2 | |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 23,6 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 20,7 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,8953 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm | 53,5674 | m2 | |
| 37 | Lát gạch đất nung KT300x300mmm | 8,8953 | m2 | |
| 38 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 146,736 | m2 | |
| 39 | Vách ngăn composite | 6 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 188,5033 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 127,038 | m2 | |
| 42 | Cửa sổ nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa sổ mở hất, kính dày 5 ly | 7,2 | m2 | |
| 43 | Cửa nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa đi 1 cánh mở quay | 14,3 | m2 | |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | 0,918 | m2 | |
| 45 | Đào móng cấp III | 0,1693 | 100m3 | |
| 46 | Đào móng cột, đất cấp III | 4,2315 | m3 | |
| 47 | Đắp nền móng công trình | 7,0538 | m3 | |
| 48 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 0,775 | m3 | |
| 49 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,0005 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1654 | tấn | |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0156 | 100m2 | |
| 52 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 4,221 | m3 | |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24,36 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 18,2 | m2 | |
| 55 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 28,4382 | m2 | |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | 28,4382 | m2 | |
| 57 | Bê tông tấm đan | 0,667 | m3 | |
| 58 | Cốt thép tấm đan | 0,0619 | tấn | |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 8 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | 0,2 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | 0,34 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm | 0,08 | 100m | |
| 63 | Van phao D32 | 1 | cái | |
| 64 | Van chặn D40 | 2 | cái | |
| 65 | Van chặn D25 | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt rắc co nhựa ren, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê ĐK 40/40 mm | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê ĐK 25/25 mm | 35 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê ĐK 30/20 mm | 4 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút ĐK 40 mm | 6 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút ĐK 25 mm | 8 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cút ĐK 20 mm | 30 | cái | |
| 73 | Lắp đặt côn thu D40/25 | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt côn thu D25/20 | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40 mm | 5 | cái | |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25 mm | 8 | cái | |
| 77 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | 10 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu D15 | 10 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | 0,34 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | 0,58 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | 0,16 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110x60 | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60x60 | 6 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60x42 | 14 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | 20 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60mm | 10 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 42mm | 14 | cái | |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110 mm | 8 | cái | |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60 mm | 15 | cái | |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40 mm | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt phễu thu nước nền | 14 | cái | |
| 99 | Lắp đặt attomat 1P 1 cực 16A | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 14 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 16 | cái | |
| 102 | Đế nhựa chôn tường (Sino) | 10 | cái | |
| 103 | Mặt và đế nhựa chôn tường chứa 1MCB - Sino | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 100 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 80 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 180 | m | |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cấp III | 0,0229 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột-đất cấp III | 3,4352 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,8481 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình | 7,1488 | m3 | |
| 5 | Lớp bạt dứa chống thấm | 142,974 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | 21,4462 | m3 | |
| 7 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M50 | 142,974 | m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 2,2156 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,4175 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,126 | 100m2 | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,9855 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,985 | tấn | |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4628 | tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,463 | tấn | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2769 | tấn | |
| 16 | Lắp cột thép các loại | 0,277 | tấn | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,7806 | 100m2 | |
| 18 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | 85,667 | md | |
| 19 | Máng tôn dày 0.4mm | 46,3 | md | |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 1,3424 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 12,2038 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi