Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN xã Thanh Trù |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 18:52:00 đến ngày 2020-03-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,701,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển phế thải đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 345,44 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất không thích hợp đất C1 và vận chuyển đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 77,0435 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 ( bao gồm cả đào nền đường, đánh cấp, đào mương, đào móng cống) và vận chuyển đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,874 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | ca |
| 5 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,4176 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp nền K95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 175,4573 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp nền K98 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 33,3231 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 về chân công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 172,5458 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất móng cống độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,016 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 126,3079 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,7412 | 100m3 |
| B | Hạng mục Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13,1085 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,3217 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50,8959 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm. C19 hàm lượng nhựa 5,3% | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 54,0502 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7,8813 | 100tấn |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 214,16 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 161 | m2 |
| 3 | Đào móng cột biển báo, đất C3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột biển báo, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,7616 | m3 |
| 5 | Mua biển báo tam giác | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | m2 |
| 6 | Mua biển báo hình chữ nhật | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,6 | m2 |
| D | Hạng mục: Vỉa hè, bó vỉa, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây, bó gáy hè, đất C3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,8441 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 112,1428 | m2 |
| 3 | Xây tường hố trồng cây, bó gáy hè, vữa XM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21,6012 | m3 |
| 4 | Trát tường hố trồng cây, bó gáy hè, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 128,7004 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,077 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bó vỉa, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,155 | m3 |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè 20x30x100cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 956 | 1m |
| 8 | Bó vỉa cong hè, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 121 | 1m |
| 9 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,5 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất rãnh tam giác đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13,4625 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh tam giác vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 269,25 | m2 |
| 12 | Láng nền vỉa hè, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2.176,13 | m2 |
| 13 | Bê tông nền vỉa hè, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 217,613 | m3 |
| 14 | Lát vỉa hè gạch Tezzrro KT30x30x3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2.176,13 | m2 |
| 15 | Cây ban Tây Bắc ĐK10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57 | cây |
| 16 | Trồng cây xanh và bảo dưỡng (90 ngày) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57 | cây |
| E | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ đất C4 và vận chuyển phế thải đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống D600 đất C3 và vận chuyển phế thải đến bãi đổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1714 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống D500, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2112 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng cống D600, ĐK đá Dmax <=4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 5 | Mua đế cống D600 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 66 | cái |
| 6 | Mua ống cống D600, loại 2,5m/đốt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 55 | m |
| 7 | Lắp đặt ống cống D600 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 22 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp dựng đế cống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 66 | cái |
| 9 | Quét nhựa bitum phòng nước ống cống D600 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 127,798 | m2 |
| 10 | Nối ống cống bê tông D600 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21 | mối nối |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng cống D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50,6 | m3 |
| 12 | Mua đế cống D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 660 | cỏi |
| 13 | Mua ống cống D800, loại 2,5m/đốt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 550 | m |
| 14 | Lắp đặt ống cống D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 220 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt đế cống D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 660 | cái |
| 16 | Quét nhựa bitum phòng nước ống cống D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.657,92 | m2 |
| 17 | Nối ống cống bê tông D800 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 219 | mối nối |
| 18 | Đắp móng rãnh nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20,163 | m3 |
| 19 | Bê tông móng rãnh nước, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40,326 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh nước, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35,156 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng rãnh nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,034 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn tường rãnh nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,136 | 100m2 |
| 23 | Thi công hoàn thiện hố thu loại 1 theo bản vẽ đã duyêt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11 | cái |
| 24 | Thi công hoàn thiện hố thu loại 2 theo bản vẽ đã duyêt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Thi công hoàn thiện hố thu loại 3 theo bản vẽ đã duyêt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 113,74 | m3 |
| 27 | Trát tường rãnh nước dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 775,5 | m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,85 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,551 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,1631 | tấn |
| 31 | Lắp các loại tấm đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 517 | cái |
| F | Hạng mục: Di chuyển điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đèn led 150W | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19 | choá |
| 2 | Lắp cần đèn chữ L1,8m (lắp mới) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cần đèn |
| 3 | Lắp cần đèn chữ L1,8m (tận dụng lại) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17 | cần đèn |
| 4 | Tháo hạ cần đèn hiện trạng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17 | cần đèn |
| 5 | Tháo, hạ thu hồi chóa đèn chiếu sáng hiện có | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17 | choá |
| 6 | Giá bắt cần đèn chữ L | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19 | cái |
| 7 | Ghíp đấu dây lên đèn 01 Bulông | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38 | cái |
| 8 | Ghíp đấu dây đường trục | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Kép hãm cáp vặn xoắn 4x25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38 | cái |
| 10 | Móc treo MG20 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38 | cái |
| 11 | Đai thép Inock+khóa đai | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | cuộn |
| 13 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x25mm2 (cáp bổ sung mới) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | 100m |
| 14 | Kéo cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x25mm2 (cáp tận dụng lại) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,23 | 100m |
| 15 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8 | 100m |
| G | Hạng mục: Di chuyển đường dây 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng đường cáp, đất C3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 53,056 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,316 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 45,6957 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột điện bê tông loại 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột điện bê tông loại 2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,498 | km/dây |
| 7 | Mua cáp vặn xoắn KH 4x70 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 463 | m |
| 8 | Mua cáp vặn xoắn KH 4x95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,726 | km/dây |
| 10 | Tháo dỡ cột điện hiện trạng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23 | cột |
| 11 | Bổ sung cáp 2x6mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 660 | m |
| 12 | Tháo và lắp lại hòm công tơ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23 | bộ |
| 13 | Đào đất rãnh tiếp địa, Đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64,4 | m3 |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,9 | 10 cọc |
| 15 | Rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,5 | 10m |
| 16 | dây tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 109,02 | kg |
| 17 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 69 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi