Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345278-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 16:08:00 đến ngày 2020-03-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,145,461,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 221,06 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,8378 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 174,308 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,35 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 548,48 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.017,27 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,1727 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8055 | 100m3 |
| 9 | Mua đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22.586,6673 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 922,52 | m3 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,722 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,55 | 10m |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,126 | 100m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9189 | 100m3 |
| B | NẠO VÉT KÊNH TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 595,78 | m3 |
| 2 | Đắp đê đập, kênh mương, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6892 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9578 | 100m3 |
| 4 | Mua đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 802,3495 | m3 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN 1 - CỐNG D75 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8261 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,76 | m3 |
| 4 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,99 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,58 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1892 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6526 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6183 | 100m2 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,48 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,12 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,26 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,34 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,39 | 100m |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 121,49 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2149 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0182 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cái |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN 1 - CỐNG D100 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8274 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,65 | m3 |
| 4 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,39 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5474 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1005 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2502 | 100m2 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,75 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 85,8 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,98 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,13 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,75 | 100m |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0204 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN 1 - CỐNG 125X125 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,9166 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,61 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,19 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,7342 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,4 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 254,65 | m2 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,975 | 100m |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0664 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 174,96 | m2 |
| 12 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 211,81 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1181 | 100m3 |
| 14 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | ca |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4884 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0982 | 100m3 |
| 4 | Mua đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,2246 | m3 |
| 5 | Bơm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 6 | Phên nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 9 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,5 | 100m |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,7 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,5 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3705 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3947 | tấn |
| 15 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,1 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8994 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4447 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2281 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,3 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,778 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4781 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | cái |
| G | HỐ GA TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5701 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,57 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0088 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0291 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,75 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0079 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,46 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0518 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| H | ĐƯỜNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,548 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,8769 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,8 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,91 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4191 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0279 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,54 | m3 |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1286 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,716 | 10m |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8268 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,274 | 100m3 |
| I | CỐNG TUYẾN 2 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6394 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,14 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,46 | m3 |
| 4 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,39 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1957 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3991 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2526 | 100m2 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,3 | m2 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,01 | 100m |
| 12 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,98 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 6km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7898 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi