Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dịch vụ công ích đô thị thành phố Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố điều hành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 14:59:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,086,205,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG + HMC | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,967 | 100m3 |
| 2 | Đào móng , rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 87,036 | m3 |
| 3 | Đào móng <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7,8332 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất , độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7,8965 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1,0927 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1,0927 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km , đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 253,07 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 275,88 | m3 |
| 11 | Bê tông đỉnh kè, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7,17 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đỉnh kè đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,1888 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đỉnh kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,3187 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất sét tầng phòng nước sau thân kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 22,25 | m3 |
| 15 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,2556 | 100m3 |
| 16 | Xây mái taluy bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 70,58 | m3 |
| 17 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16,32 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 53,39 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,4265 | 100m |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | 5% giá trị Hạng mục A | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi