Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên tháng 3-12
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324732-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên tháng 3-12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 16:01:00 đến ngày 2020-03-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,158,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,590,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trực bão lũ | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0625 | 40km/năm |
| 2 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,55 | 40km/năm |
| 3 | Cao Thăng (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0488 | 40km/năm |
| 4 | Đường GT vào mốc 807-808 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0375 | 40km/năm |
| 5 | Thông Huề - Đoài Côn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,125 | 40km/năm |
| 6 | Đoài Côn - Thân Giáp | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0375 | 40km/năm |
| 7 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,175 | 40km/năm |
| 8 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1125 | 40km/năm |
| 9 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1313 | 40km/năm |
| B | Cắt cỏ bằng máy | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 3 | km/lần |
| 2 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 66 | km/lần |
| 3 | Cao Thăng (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 11,7 | km/lần |
| 4 | Đường GT vào mốc 807-808 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 6 | km/lần |
| 5 | Thông Huề - Đoài Côn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 10 | km/lần |
| 6 | Đoài Côn - Thân Giáp | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 3 | km/lần |
| 7 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 21 | km/lần |
| 8 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 27 | km/lần |
| 9 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 15,75 | km/lần |
| C | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 1,5 | km/lần |
| 2 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 33 | km/lần |
| 3 | Cao Thăng (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 5,85 | km/lần |
| 4 | Đường GT vào mốc 807-808 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 6 | km/lần |
| 5 | Thông Huề - Đoài Côn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 10 | km/lần |
| 6 | Đoài Côn - Thân Giáp | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 3 | km/lần |
| 7 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 14 | km/lần |
| 8 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 9 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 15,75 | km/lần |
| D | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 100 | 10m |
| 2 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 464,9 | 10m |
| 3 | Cao Thăng (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 250,51 | 10m |
| 4 | Đường GT vào mốc 807-808 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 123,1828 | 10m |
| 5 | Thông Huề - Đoài Côn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 125 | 10m |
| 6 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 350 | 10m |
| 7 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 300 | 10m |
| 8 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 150 | 10m |
| E | Bạt lề đường bằng thủ công | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 5 | 100m |
| 2 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 116,55 | 100m |
| 3 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 10 | 100m |
| 4 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 20 | 100m |
| F | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d | |||
| 1 | Đường tỉnh 213 | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 203 | m |
| 2 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 50 | |
| 3 | Đức Hồng - Thanh Xuân - UBND xã Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 94,6355 | m |
| 4 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 10 | m |
| G | Vá mặt đường bằng đất cấp phối tự nhiên, thi công thủ công, chiều dày đã lèn ép 25cm | |||
| 1 | Đường tỉnh 213 | 106,6203 | 10m2 | |
| 2 | Thông Huề - Đoài Côn | 33,8219 | 10m2 | |
| 3 | Đoài Côn - Thân Giáp | 11,5744 | 10m2 | |
| 4 | Đức Hồng - Cao Thăng - Phong Châu - Chí Viễn | 38,2727 | 10m2 | |
| 5 | Thông Huề - Thân Giáp - Cao Thăng | 25,206 | 10m2 | |
| H | Dặm vá mặt đường bằng vật liệu cacbon asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | |||
| 1 | Đường tỉnh 206 | 21,8941 | 10m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi