Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200319817-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200314724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình hỗ trợ chính sách nghành y tế do EU viện trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 09:19:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,052,340,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3( 80% máy đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8624 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5589 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8579 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0326 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,619 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6088 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1816 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8121 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0872 m3
10 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0623 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,364 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5768 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6378 m3
15 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7457 100m2
16 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7181 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,5049 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7219 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3332 m3
20 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,4908 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3712 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3712 100m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4012 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4012 m2
25 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1362 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4742 m3
27 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0284 100m2
28 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9917 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1538 m3
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5384 m2
32 Công kẻ mạch chỉ đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
33 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0707 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5691 m3
35 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6908 m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0067 m3
37 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7388 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5879 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0613 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6571 m3
41 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,374 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4553 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8409 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9281 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5919 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7412 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3938 m3
48 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7504 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8215 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5271 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2599 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2336 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1324 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3403 m3
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6288 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2754 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1571 tấn
59 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,4997 m3
60 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4611 m3
61 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1553 m3
62 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6936 m3
63 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,913 m3
64 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7611 m3
65 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1117 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,418 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2428 m3
68 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8366 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1054 m3
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,1169 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7752 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7492 m2
73 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,212 m2
74 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,9226 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 70x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9624 m2
76 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1616 m2
77 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng Sikaproof membraner hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,4489 m2
78 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1658 m2
79 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6084 m2
80 Trát tường ngoài mặt bên+ mặt sau TYT, dày 1.5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,91 m2
81 Trát tường ngoài mặt trước TYT, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,3892 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,1612 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,456 m2
84 Công vét chỉ lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 công
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,0488 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,8792 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 719,0751 m2
88 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,6174 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 813,3705 m2
90 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,16 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,5471 m2
92 Trát trần, vữa XM M75(có lớp hồ dầu bám dính trước khi trát) Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,4946 m2
93 Trát lanh tô, ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,3468 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2694 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 703,8179 m2
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,5992 m2
97 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,524 m
98 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m
99 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,62 m
100 Trát vẩy vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3963 m2
101 Trát đắp biểu tượng chữ thập ( cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 CK
102 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3963 m2
103 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2079 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2079 tấn
105 Sơn xà gồ thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,564 m2
106 Bu lông M14(L=50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
107 Bu lông M16(L=300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
108 Bu lông M16(L=700) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m( tính 5 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,031 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m( tính 5 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2619 100m2
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3493 100m2
112 Tôn úp nóc + máng xối Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,38 md
113 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,381 tấn
114 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,4 m2
115 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1904 m2
116 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi kính 6.38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,0996 m2
117 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, mở trượt (GQ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
118 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, mờ trượt (GQ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
119 Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép UPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,0996 m2
120 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, đầy đủ phụ kiện đi kèm đồng bộ, cửa sổ kính 6.38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,505 m2
121 Phụ kiện cửa sổ (GQ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
122 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép UPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,505 m2
123 Vách nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6.38ly đầy đủ phụ kiện đi kèm đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,01 m2
124 Lắp dựng vách nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,01 m2
125 Sản xuất lan can ống inox D63x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,5408 kg
126 Sản xuất lan can ống inox D20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7984 kg
127 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,664 m2
128 Đế chụp D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
129 Đế chụp inox D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
130 Sản xuất lam chắn nắng thép hộp 25x50x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 tấn
131 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6656 m2
132 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,596 m2
133 Sản xuất lan can cầu thang , tay vịn Inox tròn D63mm các thanh ngang bằng Inox 20x40X1.5mm,xung quanh tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,26 md
134 Sản xuất lan can cầu thang , tay vịn Inox tròn D63mm các thanh ngang bằng Inox 20x40X1.5mm,xung quanh cốn thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,051 md
135 Lắp dựng lan can ống inox D63 kết hợp với ống inox hộp 20x40x1.5quanh cốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2819 m2
136 Trụ thang INOX D120- cao 1,2m+ quả cầu inox D110(theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
137 Cút inox D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
138 Chếch inox D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
139 Đế chụp đầu ống D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
140 Đế chụp đầu ống 20*40*1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
141 Sản xuất lắp dựng tấm Compact không thấm, ngấm nước màu ghi sáng (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,928 m2
142 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2058 m2
143 Phào nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,32 md
144 Thang nhôm lên mái, thang rút chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Nắp đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly, 900x900 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Vét lòng rãnh thu nước hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
147 Lắp đăt ống nhựa u.PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
148 Lắp đăt cút nhựa u.PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
149 Lắp đăt chếch nhựa u.PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Lắp đăt phễu thu nhựa u.PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
151 Ống sành D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
152 Ống thoát tràn, ống xuyên dầm D42(L=400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
153 Quả cầu chắn rác trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
154 Quai nhê giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
155 Vít + nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 bộ
156 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (tính đào máy 80%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2737 100m3
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (tính đào thủ công 20%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8417 m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7252 m3
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2363 m3
160 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 100m2
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2556 tấn
162 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9833 m3
163 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2858 m2
164 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2858 m2
165 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,5946 m2
166 Đánh bóng bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,5946 m2
167 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3437 m3
168 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2487 100m3
169 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2487 100m3
170 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4908 m3
171 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 tấn
172 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0755 100m2
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
174 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
175 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
176 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
179 Xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
180 Dây cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
181 Bộ bàn liền chậu rửa inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
183 Xi phông chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
184 Lắp đặt gương soi+ giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
185 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
186 Bình nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
187 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
189 Ga thu inox 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
191 Van bấm + xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
192 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
193 Lắp đặt vòi tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
194 Xi phông + dây cấp tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
195 Lắp đặt vòi đồng tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
196 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cuộn
197 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 típ
198 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
203 Lắp đặt van ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt van ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
205 Lắp đặt van ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
207 Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
208 Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
209 Lắp đặt tê thép tráng kẽm ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
210 Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 40/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
211 Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
212 Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
213 Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
214 Lắp đặt chếch nhựa PP-R ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
215 Lắp đặt chếch nhựa PP-R ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
216 Lắp đặt côn nhựa PP-R ĐK 40/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
217 Cút nhựa PPR ren ngoài D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
218 Cút nhựa PPR, ĐK25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
219 Lắp đặt tê nhựa ren trong ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
220 Lắp đặt măng sông nhựa PP-R ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
221 Lắp đặt măng sông nhựa PP-R ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
222 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
223 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
224 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100 m
225 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
226 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
227 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
229 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 100m
230 Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
231 Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
232 Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 90/48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
233 Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
234 Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
235 Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
236 Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
237 Lắp đăt Y nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
238 Lắp đăt Y nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
239 Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
240 Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
241 Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
242 Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
243 Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
244 Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 110/76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 110/48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
246 Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 90/76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 90/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
248 Cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
249 Cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m
250 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,5 m
251 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,5 m
252 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 536 m
253 Lắp đặt automat khối 2 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
254 Lắp đặt automat khối 2 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
255 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
256 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
257 Lắp đặt các automat 2 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
258 Mặt át đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
259 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
260 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
261 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Batten 1*40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
262 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Batten 2*40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
263 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Batten 1*20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
264 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
265 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
266 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu + 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
267 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu + 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
268 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
269 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
270 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
271 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
272 Lắp đặt đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 hộp
273 Lắp đặt đế nhựa âm tường áttomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
274 Lắp đặt tủ điện âm tường kim loại KT 450*300*150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
275 Lắp đặt hộp nối KT 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
276 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
277 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
278 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
279 Gia công móc treo quạt trần thép D8(sơn chống gỉ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
280 Đinh vít M4+nở 04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 bộ
281 Gia công bộ xà đón điện 50*50*4 L = 0,7 m + 2 sứ bướm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
282 Hộp keo dán 502 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
283 Chi phí đấu nối dây vào mạng lưới điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 lần
284 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
285 Lắp đặt ống luồn dây đàn hồi SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 886 m
286 Lắp đặt ống luồn dây đàn hồi SP D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
287 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
288 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
289 Ống đồng + 1 bảo ôn chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
290 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
291 Lắp đặt kim thu sét K1+K2 - thép D 18 L= 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
292 Lắp đặt kim thu sét K3 thép D 18 L= 1 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
293 Ống sứ trang trí kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
294 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
295 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
296 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40*4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
297 Gia công và đóng cọc chống sét L 63*63*6; L=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
298 Bật sắt thép d 8 L = 350, a=1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
299 Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
300 Đắp đất tiếp địa thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
301 Gioăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
302 Bình cứu hoả MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
303 Hộp để bình cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
304 Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa ( KZ - 1 ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
305 Kẹp sắt L=150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
306 Đinh vít + nở 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
307 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
308 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 kg
309 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0478 10m3/km
310 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8497 10m3/km
311 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1733 10tấn/km
312 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0327 10tấn/km
313 Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,33 tấn
314 Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,327 tấn
B San nền
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1462 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1462 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1462 100m3
4 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3665 100m3
5 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,551 100m3
6 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2496 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2496 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2496 100m3
C Phụ trợ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,619 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4766 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0718 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1699 100m2
5 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6138 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5663 m3
7 Láng lòng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7086 m2
8 Trát thãnh rãnh thoát nước, hố ga chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,3569 m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7831 m3
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1682 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3535 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cái
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6026 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2349 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2349 100m3
17 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
18 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1827 m3
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9019 m3
20 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đoạn
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,74 m3
24 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 m3
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1 10m
27 Công tạo rãnh đất ( L=60.6 md) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,776 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
30 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0742 100m3
32 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0742 100m3
33 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
34 Lắp đặt cống hộp <=2T, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cấu kiện
35 Mua cống hộp chịu lực ĐH-CB01A-BTTH; KT: (0.8x0.8x1.0)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cấu kiện
36 Mua Tấm bản chịu lực ĐH-CB01B-BTTH; KT: (1.0*1.24x0.16)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tấm
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7936 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
40 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 100m2
41 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4706 m3
42 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 100m3
43 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 100m3
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2744 m3
45 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0499 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1431 m3
49 Trát đắp chân trụ+ đầu trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1688 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8704 m2
52 Cánh cổng sắt theo thiết kế + sơn( khung sắt thép hộp 50x50x1.2, bên dưới bịt tôn dày 1 ly huỳnh 2 mặt, hoa sắt cánh cổng thép vuông 14x14x1,2, nẹp thép vuông 10x10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,35 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,35 m2
54 Biển cổng, biển tôn theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
55 Bản lề cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
56 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Tay nắm + móc khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
59 Chốt đứng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,432 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5625 m3
62 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6432 100m2
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3551 100m2
64 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4472 m3
65 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4824 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3109 tấn
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0643 100m3
68 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0643 100m3
69 Lắp dựng lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,68 m2
70 Lưới rào B40 mua sẵn theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,096 kg
71 Thép D=6 (neo chân rào), L=0,2m/cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7984 kg
72 Dây thép buộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
73 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 m3
74 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 m3
75 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8922 m3
76 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 m3
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1478 m3
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0118 tấn
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 100m2
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
81 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch chịu lửa 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0804 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,6528 m2
83 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6 m
84 Sàn đốt sắt đặc 14*14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m2
85 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2185 m3
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0199 100m2
88 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1183 m3
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 100m2
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4128 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m2
94 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
95 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
96 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2488 10m3/km
97 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5016 10m3/km
98 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2292 10tấn/km
99 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0883 10tấn/km
100 Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,292 tấn
101 Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,883 tấn
D Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8962 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,0425 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4037 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8713 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,497 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4814 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9196 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7088 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4687 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5111 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0113 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6247 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6239 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7124 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,787 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9283 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6188 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3977 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8001 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6592 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2381 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4732 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,6747 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,6747 m3
E Thiết bị
1 Máy điều hòa 12.000BTU, 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
2 Máy lọc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
F Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->