Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình hỗ trợ chính sách nghành y tế do EU viện trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 09:19:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,052,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3( 80% máy đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8624 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5589 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8579 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0326 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,619 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6088 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1816 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8121 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0872 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0623 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1448 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5768 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6378 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7457 | 100m2 |
| 16 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7181 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,5049 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7219 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3332 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4908 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3712 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3712 | 100m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4012 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4012 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1362 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4742 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3294 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9917 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1538 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5384 | m2 |
| 32 | Công kẻ mạch chỉ đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0707 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5691 | m3 |
| 35 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6908 | m2 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0067 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7388 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5879 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0613 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6571 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,374 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4553 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8409 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9281 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5919 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7412 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3938 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7504 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8215 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5271 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2599 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2336 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1324 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3403 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6288 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2754 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1571 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4997 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4611 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1553 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6936 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,913 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7611 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1117 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,418 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2428 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8366 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1054 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,1169 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,7752 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7492 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,212 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,9226 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 70x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9624 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1616 | m2 |
| 77 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng Sikaproof membraner hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,4489 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1658 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6084 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài mặt bên+ mặt sau TYT, dày 1.5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,91 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài mặt trước TYT, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,3892 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,1612 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,456 | m2 |
| 84 | Công vét chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,0488 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,8792 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719,0751 | m2 |
| 88 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,6174 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,3705 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,16 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,5471 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75(có lớp hồ dầu bám dính trước khi trát) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,4946 | m2 |
| 93 | Trát lanh tô, ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,3468 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2694 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 703,8179 | m2 |
| 96 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,5992 | m2 |
| 97 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,524 | m |
| 98 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m |
| 99 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,62 | m |
| 100 | Trát vẩy vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3963 | m2 |
| 101 | Trát đắp biểu tượng chữ thập ( cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | CK |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3963 | m2 |
| 103 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2079 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2079 | tấn |
| 105 | Sơn xà gồ thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,564 | m2 |
| 106 | Bu lông M14(L=50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 107 | Bu lông M16(L=300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 108 | Bu lông M16(L=700) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m( tính 5 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,031 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3,6m( tính 5 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2619 | 100m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3493 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc + máng xối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,38 | md |
| 113 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | tấn |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,4 | m2 |
| 115 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1904 | m2 |
| 116 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi kính 6.38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,0996 | m2 |
| 117 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, mở trượt (GQ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 118 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, mờ trượt (GQ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 119 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép UPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,0996 | m2 |
| 120 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép, đầy đủ phụ kiện đi kèm đồng bộ, cửa sổ kính 6.38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,505 | m2 |
| 121 | Phụ kiện cửa sổ (GQ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 122 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép UPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,505 | m2 |
| 123 | Vách nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6.38ly đầy đủ phụ kiện đi kèm đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,01 | m2 |
| 124 | Lắp dựng vách nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,01 | m2 |
| 125 | Sản xuất lan can ống inox D63x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5408 | kg |
| 126 | Sản xuất lan can ống inox D20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7984 | kg |
| 127 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,664 | m2 |
| 128 | Đế chụp D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 129 | Đế chụp inox D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 130 | Sản xuất lam chắn nắng thép hộp 25x50x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6656 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,596 | m2 |
| 133 | Sản xuất lan can cầu thang , tay vịn Inox tròn D63mm các thanh ngang bằng Inox 20x40X1.5mm,xung quanh tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,26 | md |
| 134 | Sản xuất lan can cầu thang , tay vịn Inox tròn D63mm các thanh ngang bằng Inox 20x40X1.5mm,xung quanh cốn thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,051 | md |
| 135 | Lắp dựng lan can ống inox D63 kết hợp với ống inox hộp 20x40x1.5quanh cốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2819 | m2 |
| 136 | Trụ thang INOX D120- cao 1,2m+ quả cầu inox D110(theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ck |
| 137 | Cút inox D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 138 | Chếch inox D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 139 | Đế chụp đầu ống D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Đế chụp đầu ống 20*40*1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 141 | Sản xuất lắp dựng tấm Compact không thấm, ngấm nước màu ghi sáng (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | m2 |
| 142 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2058 | m2 |
| 143 | Phào nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | md |
| 144 | Thang nhôm lên mái, thang rút chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Nắp đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly, 900x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Vét lòng rãnh thu nước hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 147 | Lắp đăt ống nhựa u.PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 148 | Lắp đăt cút nhựa u.PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đăt chếch nhựa u.PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đăt phễu thu nhựa u.PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 151 | Ống sành D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 152 | Ống thoát tràn, ống xuyên dầm D42(L=400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 153 | Quả cầu chắn rác trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 154 | Quai nhê giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 155 | Vít + nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 156 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (tính đào máy 80%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2737 | 100m3 |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (tính đào thủ công 20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8417 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7252 | m3 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2363 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2556 | tấn |
| 162 | Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9833 | m3 |
| 163 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2858 | m2 |
| 164 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2858 | m2 |
| 165 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5946 | m2 |
| 166 | Đánh bóng bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5946 | m2 |
| 167 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3437 | m3 |
| 168 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2487 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2487 | 100m3 |
| 170 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4908 | m3 |
| 171 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | tấn |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0755 | 100m2 |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 175 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 179 | Xi phông chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 180 | Dây cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 181 | Bộ bàn liền chậu rửa inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 183 | Xi phông chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 184 | Lắp đặt gương soi+ giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 186 | Bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 189 | Ga thu inox 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 191 | Van bấm + xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 194 | Xi phông + dây cấp tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi đồng tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 196 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cuộn |
| 197 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | típ |
| 198 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 203 | Lắp đặt van ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa PP-R ĐK 40/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PP-R ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 214 | Lắp đặt chếch nhựa PP-R ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt chếch nhựa PP-R ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa PP-R ĐK 40/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 217 | Cút nhựa PPR ren ngoài D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 218 | Cút nhựa PPR, ĐK25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa ren trong ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 221 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 222 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 223 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m |
| 230 | Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 232 | Lắp đăt tê nhựa PVC ĐK 90/48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 233 | Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 234 | Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 235 | Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đăt cút nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 237 | Lắp đăt Y nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 238 | Lắp đăt Y nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 239 | Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 240 | Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 241 | Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 242 | Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 243 | Lắp đăt chếch nhựa PVC ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 110/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 110/48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK 90/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 248 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 249 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m |
| 250 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,5 | m |
| 251 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,5 | m |
| 252 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536 | m |
| 253 | Lắp đặt automat khối 2 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt automat khối 2 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 257 | Lắp đặt các automat 2 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 258 | Mặt át đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 259 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 260 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 261 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Batten 1*40w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 262 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Batten 2*40w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 263 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Batten 1*20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 264 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 265 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu + 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 267 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu + 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 268 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 269 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 270 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 271 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | hộp |
| 273 | Lắp đặt đế nhựa âm tường áttomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 274 | Lắp đặt tủ điện âm tường kim loại KT 450*300*150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 275 | Lắp đặt hộp nối KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 276 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 277 | Đầu cốt đồng M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 278 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 279 | Gia công móc treo quạt trần thép D8(sơn chống gỉ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 280 | Đinh vít M4+nở 04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | bộ |
| 281 | Gia công bộ xà đón điện 50*50*4 L = 0,7 m + 2 sứ bướm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 282 | Hộp keo dán 502 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 283 | Chi phí đấu nối dây vào mạng lưới điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lần |
| 284 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 285 | Lắp đặt ống luồn dây đàn hồi SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886 | m |
| 286 | Lắp đặt ống luồn dây đàn hồi SP D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 287 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 288 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 289 | Ống đồng + 1 bảo ôn chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 291 | Lắp đặt kim thu sét K1+K2 - thép D 18 L= 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 292 | Lắp đặt kim thu sét K3 thép D 18 L= 1 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 293 | Ống sứ trang trí kim thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 294 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 295 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 296 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40*4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 297 | Gia công và đóng cọc chống sét L 63*63*6; L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 298 | Bật sắt thép d 8 L = 350, a=1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 299 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 300 | Đắp đất tiếp địa thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m3 |
| 301 | Gioăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 302 | Bình cứu hoả MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 303 | Hộp để bình cứu hoả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 304 | Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa ( KZ - 1 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 305 | Kẹp sắt L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 306 | Đinh vít + nở 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 307 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 308 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 309 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0478 | 10m3/km |
| 310 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8497 | 10m3/km |
| 311 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1733 | 10tấn/km |
| 312 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0327 | 10tấn/km |
| 313 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,33 | tấn |
| 314 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,327 | tấn |
| B | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1462 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1462 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1462 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3665 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,551 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2496 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2496 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2496 | 100m3 |
| C | Phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,619 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4766 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0718 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1699 | 100m2 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6138 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5663 | m3 |
| 7 | Láng lòng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7086 | m2 |
| 8 | Trát thãnh rãnh thoát nước, hố ga chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,3569 | m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7831 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1682 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3535 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6026 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2349 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2349 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1827 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9019 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0062 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8 | m3 |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1 | 10m |
| 27 | Công tạo rãnh đất ( L=60.6 md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0742 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0742 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cống hộp <=2T, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 35 | Mua cống hộp chịu lực ĐH-CB01A-BTTH; KT: (0.8x0.8x1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 36 | Mua Tấm bản chịu lực ĐH-CB01B-BTTH; KT: (1.0*1.24x0.16)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tấm |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7936 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4706 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2744 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0331 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1431 | m3 |
| 49 | Trát đắp chân trụ+ đầu trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1688 | m2 |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8704 | m2 |
| 52 | Cánh cổng sắt theo thiết kế + sơn( khung sắt thép hộp 50x50x1.2, bên dưới bịt tôn dày 1 ly huỳnh 2 mặt, hoa sắt cánh cổng thép vuông 14x14x1,2, nẹp thép vuông 10x10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,35 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,35 | m2 |
| 54 | Biển cổng, biển tôn theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ck |
| 55 | Bản lề cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 56 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Tay nắm + móc khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Chốt đứng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,432 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5625 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6432 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3551 | 100m2 |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4472 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4824 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3109 | tấn |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 69 | Lắp dựng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,68 | m2 |
| 70 | Lưới rào B40 mua sẵn theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,096 | kg |
| 71 | Thép D=6 (neo chân rào), L=0,2m/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7984 | kg |
| 72 | Dây thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 73 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m3 |
| 74 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8922 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | m3 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0118 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m2 |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 81 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch chịu lửa 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0804 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,6528 | m2 |
| 83 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m |
| 84 | Sàn đốt sắt đặc 14*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m2 |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2185 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1183 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0088 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4128 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 94 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =3km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2488 | 10m3/km |
| 97 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5016 | 10m3/km |
| 98 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2292 | 10tấn/km |
| 99 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | 10tấn/km |
| 100 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,292 | tấn |
| 101 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,883 | tấn |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8962 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0425 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4037 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8713 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,497 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4814 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9196 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7088 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4687 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5111 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0113 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6247 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6239 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7124 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,787 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9283 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6188 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3977 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8001 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6592 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2381 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4732 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6747 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6747 | m3 |
| E | Thiết bị | |||
| 1 | Máy điều hòa 12.000BTU, 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Máy lọc nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| F | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi