Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng trụ sở, cổng hàng rào, sân đan, cột cờ, hà rãnh thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347271-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 4-Xây dựng trụ sở, cổng hàng rào, sân đan, cột cờ, hà rãnh thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200300766
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tập trung tỉnh hỗ trợ năm 2020 và vốn huyện đối ứng năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 07:38:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,085,001,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,2069 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 2,3601 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 (ram dốc) 1,392 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 (bồn hoa + tam cấp) 1,1255 m3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 36,6 m3
6 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 21,5746 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 69,8775 m3
8 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 3,24 m3
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 75,1323 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 7,8617 m3
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 (hầm tự hoại, hố bẩn) 0,1414 m3
12 Lắp pa nen (đan nắp hầm tự hoại, hố bẩn) 2 cái
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg (lam gió) 24 cái
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông, cao <=16m 3,8428 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m 8,2676 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường 0,3085 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m 8,3608 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, tấm đan 0,8925 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0319 100m2
20 Rải vải địa kỹ thuật - Làm móng công trình (ni lon lót) 0,9427 100m2
21 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Hầm tự hoại) 0,4608 m3
22 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (hầm tự hoại, hố bẩn) 3,721 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 9,6124 m3
24 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (bô`n hoa) 0,4448 m3
25 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường bó nền) 5,4051 m3
26 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (Tường bao) 34,4063 m3
27 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 28,1139 m3
28 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, dày 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường bao) 34,0041 m3
29 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 29,8224 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (hầm tự hoại, hố bẩn) 51,31 m2
31 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 519,1612 m2
32 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 1.467,8206 m2
33 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (mặt ngoài) 5,25 m2
34 Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (mặt trong) 152,6138 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài) 33,2806 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong) 112,4526 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 (ngoài) 117,5 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 (trong) 655,9752 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 89,1023 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 368,96 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 103,2 m
42 Láng nền, không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 (ram dốc) 13,4 m2
43 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (giằng lan can) 1,7136 m2
44 Láng granitô cầu thang, tam cấp 54,27 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 651,095 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (khu vệ sinh) 34,2 m2
47 Lát nền gạch ceramic KT 500x500mm (tam cấp phụ) 3,165 m2
48 Ốp tường, KT gạch 400x400mm (250x400, khu vệ sinh) 129,248 m2
49 Ốp tường, KT gạch 200x250mm (gạch chỉ 50x230, mặt tiền) 25,0666 m2
50 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (bệ cột) 19,8614 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x300mm (đá chẻ) 56,9252 m2
52 Cung cấp, lắp dựng vách tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm, ốp 02 mặt, khung thép nhẹ 63,221 m2
53 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (khổ 300) 32,5245 m2
54 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... (ban công, quy trình hai) 1,652 m2
55 Bả bằng matít vào tường ngoài 519,1612 m2
56 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài 156,0306 m2
57 Bả bằng matít vào tường trong 1.467,8206 m2
58 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong 921,0416 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 519,1612 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ (ngoài) 156,0306 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.388,8622 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 117,094 m2
63 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 8mm 22,68 m2
64 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm 83,34 m2
65 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm 159,84 m2
66 Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5ly 8,9626 m2
67 Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm dày 8ly 35,124 m2
68 Cung cấp, lắp dựng khung bao inox 181,903 m2
69 Cung cấp, lắp tay nắm thủy lực cho cửa đi 2 Bộ
70 Cung cấp, dán decal cửa đi + cửa sổ 59,625 m2
71 Cung cấp, lắp dựng Logo hình Quốc huy bằng đồng vàng 1 cái
72 Cung cấp, lắp dựng bảng hiệu phòng cải cách hành chính một cửa 4,48 m2
73 Cung cấp, lắp dựng khung lam nhôm treo trang trí 4,784 m2
74 Sản xuất lan can sắt 0,1598 tấn
75 Cung cấp sắt hộp 20x20x1,2 70,3 kg
76 Cung cấp sắt hộp 30x30x1,5 74,41 kg
77 Cung cấp, sắt hộp 30x60x1,5 15,07 kg
78 Lắp dựng lan can sắt 20,802 m2
79 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ - Kích thước 8x10cm (60x80) 17,4 m
80 Cung cấp thép xà gồ 50x100x2 2.713,96 kg
81 Lắp dựng xà gồ thép 1,714 tấn
82 Cung cấp thép cầu phong 30x60x1,5 1.992,49 kg
83 Lắp dựng xà gồ thép (cầu phong) 1,9925 tấn
84 Cung cấp thép li tô 30x30x1,5 2.248,25 kg
85 Lắp dựng xà gồ thép (li tô) 2,2483 tấn
86 Lợp mái ngói 13v/m2, cao <=16m (10v/m2) 5,9045 100m2
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=16m (06mm) 0,327 tấn
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,093 tấn
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (14mm) 0,172 tấn
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (18mm) 1,984 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=16m (06mm) 0,18 tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (14mm) 0,104 tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 1,323 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=4m (06mm) 0,529 tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,241 tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,089 tấn
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (14mm) 0,972 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (16mm) 1,261 tấn
99 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (18mm) 0,068 tấn
100 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=16m (06mm) 1,368 tấn
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=16m (12mm) 0,362 tấn
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (14mm) 2,341 tấn
103 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (16mm) 3,927 tấn
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (18mm) 0,55 tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm 0,273 tấn
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (06mm) 2,152 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (08mm) 2,8 tấn
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (10mm) 3,618 tấn
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d >10mm, cao <=16m (16mm) 0,024 tấn
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d <=10mm, cao <=16m (08mm) 0,092 tấn
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d >10mm, cao <=16m (12mm) 0,401 tấn
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (06mm) 0,343 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (08mm) 0,458 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (10mm) 0,315 tấn
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d >10mm, cao <=16m (12mm) 0,246 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d >10mm, cao <=16m (14mm) 0,052 tấn
117 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 419,6366 m2
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 56 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp ( loại bóng vòng compact 22W-D300) 15 bộ
4 Lắp đèn sát trần có chụp, loại áp trần vuông bóng vòng compact 22w-250x250 18 bộ
5 Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn EMERGENCY HALOGEN 2x5W, lưu điện 15H) 5 bộ
6 Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn thường có chụp, loại đèn EXIT LED 5W, lưu điện 15H) 4 bộ
7 Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn LED 230VAC R-Y-B) 2 bộ
8 Lắp đặt quạt trần 30 cái
9 Lắp đặt dimmer quạt trần âm tường 30 cái
10 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x1,5mm2) 2.138 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x2,5mm2) 1.267 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x4mm2) 630 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x6mm2) 70 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x16mm2) 10 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2) 40 m
16 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Cáp đồng trần 70mm2) 50 m
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm 133 hộp
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Lắp mặt nạ 1 công tắc) 1 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Lắp mặt nạ công tắc 1 chiều 2 mặt) 31 cái
20 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Lắp mặt nạ công tắc 2 chiều 2 mặt) 4 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đơn (mặt nạ ổ cấm) 67 cái
22 Lắp mặt nạ đơn dimmer quạt trần 30 cái
23 Lắp công tắc đơn loại lớn âm tường, 1 chiều 10A 32 cái
24 Lắp công tắc đơn loại lớn âm tường, 2 chiều 10A 4 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A-220V 67 cái
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 90 48 m
27 Lắp đặt TRUNKING 150X50X1,2, có nắp đậy, sơn tĩnh điện 10 m
28 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC phi 25 125 m
29 Lắp đặt ống nhựa cứng PVC phi 20 958 m
30 Lắp đặt ống nối PVC phi 25 1 100c/bịt
31 Lắp đặt ống nối PVC phi 20 3 100c/bịt
32 Lắp đặt móc ống PVC phi 25 1 100c/bịt
33 Lắp đặt móc ống PVC phi 20 3 100c/bịt
34 Lắp đặt vỏ tủ điện 800x600x250x1,5, 2 lớp cửa 1 hộp
35 Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x250x1,5, 2 lớp cửa 1 hộp
36 Lắp đặt vỏ tủ điện 9 MODULE 19 hộp
37 Lắp đặt vỏ tủ điện 13 MODULE 1 hộp
38 Lắp đặt SURGE ARREST0R 4P 280V 160KVA 1 cái
39 Lắp đặt MULTIFUNTION METER 3P 4W 1 cái
40 Lắp đặt MTC 400/5A, CLASS 1, 5VA 3 cái
41 Lắp đặt EARTH FAULT RELAY (ANOLOG DISPLAY) - DTL TYPE 1 cái
42 Lắp đặt OVERCURRENT RELAY (ANOLOG DISPLAY) - DTL TYPE 1 cái
43 Lắp đặt CONTROL FUSE LINK 6A & FUSE BASE 1P 32A 9 cái
44 Lắp đặt BUSBAR 20*8 1 bộ
45 Lắp đặt BUSBAR 30*8 1 bộ
46 Lắp đặt MCCB 3P - 125A, 25kA 1 cái
47 Lắp đặt MCCB 3P - 60A, 2,5kA 2 cái
48 Lắp đặt MCB 1P - 40A, 6kA 1 cái
49 Lắp đặt MCB 2P - 40A, 6kA 1 cái
50 Lắp đặt MCB 2P - 20A, 6kA 34 cái
51 Lắp đặt MCB 2P - 16A, 6kA 28 cái
52 Lắp đặt MCB 2P - 10A, 6kA 2 cái
53 Lắp đặt MCB 1P - 10A, 6kA 1 cái
54 Lắp đặt MCB 1P - 6A, 6kA 19 cái
55 Lắp đặt MCB 2P - 6A, 6kA 2 cái
56 Lắp đặt RCBO 2P - 10A, 6kA, 30mA 21 cái
57 Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ kẽm D16, L=2,4M 2 cọc
58 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 2,22 m
59 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt CADWELD 2 mối
60 Lắp đặt bình PCCC CO2 MT5 - 5KG 4 bình
61 Lắp đặt bình PCCC bột MFZ8 - 8KG 4 bình
62 Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC (2 bảng/bộ) 4 bộ
63 Cung cấp phụ kiện (Băng keo, tắc kê, ốc vít, đầu cosse các loại) 1 bộ
64 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường 1 máy
65 Cung cấp ống gas máy lạnh 2 m
66 Cung cấp ống courant D21 thoát nước dẫn nóng 2 m
C HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m 1 cái
2 Lắp đặt trụ ống thép tráng kẽm 2 đoạn STK D=76, L=3m và STK D=60, L=2m 5 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Cáp đồng trần 70mm2) 68,75 m
4 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <=50mm có sẵn 12 cọc
5 Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 2 hộp
6 Mối hàn hóa nhiệt CADWELD 14 mối
7 Thiết bị đếm sét 2 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 35 m
9 Khớp chuông phi 60 1 bộ
10 Kẹp cố định cáp thoát sét 46 cái
D HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI-MẠNG
1 Lắp đặt hộp chia đấu nối tầng - 20 PAIRS 1 cái
2 Lắp đặt hộp chia đấu nối tầng - 50 PAIRS 1 cái
3 Lắp đặt bộ phát WIRELEESS 2 cái
4 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel)> 24 cổng ( PATCH PANNEL 36 PORT - thanh quản lý cáp) 3 Patch panel
5 Lắp đặt ổ cắm nổi (ổ cắm 1 lỗ RJ11) 15 ổ cắm
6 Lắp đặt ổ cắm nổi (ổ cắm 1 lỗ RJ45) 52 ổ cắm
7 Tủ RACK 9U 2 cái
8 Lắp đặt máng Trunking, cầu cáp và đi cáp, Cáp quang (Cáp 1x2 PARIS) 38 10m
9 Lắp đặt máng Trunking, cầu cáp và đi cáp, Cáp quang (Cáp 1xUTP CAT5) 89 10m
10 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi 5 10m
11 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi (Cáp mạng CAT.5E UTP / L=1,5M) 7,2 10m
12 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 50 m
13 Cung cấp, lắp đặt phụ kiện phụ thi công hệ thống mạng, điện thoại (tắc kê, ốc vít ....) 1 bộ
E HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8, L=6m 0,42 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0, L=6m 0,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,1, L=6m 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8,L=6m 0,35 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8, L=6m 0,06 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9, L=6m 0,28 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D168x7,3, L=6m 0,02 100m
8 Lắp đặt nối răng trong đồng phi 27/21 22 cái
9 Lắp đặt nối răng ngoài đồng phi 27/21 8 cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC D27 36 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC D34 10 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC D42 39 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC D60 12 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC D114 7 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 17 cái
16 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 2 cái
17 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 1 cái
18 Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34/27 7 cái
19 Lắp đặt nối giảm PVC D34/27 2 cái
20 Lắp đặt nối giảm PVC D60/42 9 cái
21 Lắp đặt nối giảm PVC D90/60 1 cái
22 Lắp đặt nối giảm PVC D116/60 5 cái
23 Lắp đặt nối chữ Y PVC D60 14 cái
24 Lắp đặt nối chữ Y PVC D114 11 cái
25 Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D90/60 5 cái
26 Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D114/60 1 cái
27 Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D168/90 1 cái
28 Lắp đặt co 135 PVC D60 21 cái
29 Lắp đặt co 135 PVC D90 1 cái
30 Lắp đặt co 135 PVC D114 22 cái
31 Lắp đặt chụp ống thông hơi D60 1 cái
32 Lắp đặt co 135 giảm PVC D114/90 1 cái
33 Lắp đặt co 135 giảm PVC D168/114 1 cái
34 Lắp đặt phễu thu chống hôi 7 cái
35 Lắp đặt van khóa D27 5 cái
36 Lắp đặt van khóa D34 2 cái
37 Lắp đặt van khóa D42 1 cái
38 Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 2 cái
39 Lắp đặt van phao D34 2 cái
F THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt Lavabo + vòi xả 7 bộ
2 Lắp đặt gương soi bộ 7 món 7 cái
3 Lắp đặt xí bệt 8 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 8 bộ
6 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
7 Lắp đặt vòi xả inox 7 bộ
G TRỤ SỞ LÀM VIỆC (MÓNG)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 8,0353 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 5,4913 100m3
3 Đóng cừ tràm phi ngọn>= 4,2cm, chiều dài L=4,5m, mật độ đóng 30 cây/m2. Vào đất cấp I 564,732 100m
4 Vét bùn đầu cừ 44,42 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4442 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 44,42 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 165,5573 m3
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,9257 100m2
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 6,7692 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,8318 100m2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m 0,0829 100m2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 1,3853 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 4,1747 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,1817 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm 3,7576 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm 1,249 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,4519 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,1401 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 1,3602 tấn
H CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,4563 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3356 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 2,43 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0243 100m3
5 Đóng cọc đá TD100x100, L=1,2m Vào đất cấp I 1,6502 100m
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 7,2054 m3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 2,84 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 5,447 m3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cột, đá 1x2 Mác 200 1,7971 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 52 cái
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,2995 100m2
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,024 m3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,5357 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật cao <=16m 0,568 100m2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,6246 100m2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan 0,004 100m2
17 Rải nilong lót công trình 0,3002 100m2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1288 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1173 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0048 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,5294 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,122 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0024 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0965 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0211 tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,4122 tấn
27 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột đường kính cốt thép 06mm 0,0824 tấn
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,1695 tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột đường kính cốt thép 10mm 0,3241 tấn
30 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 8,7425 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 138,583 m2
32 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 40,12 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 38,4 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 183,4 m
35 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 27,81 m
36 Bả bằng bột bả vào tường 135,883 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 78,52 m2
38 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox 2,7 m2
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 135,883 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 78,52 m2
41 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép 0,3692 tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép 0,3692 tấn
43 Cung cấp thép phi 16mm 122,01 kg
44 Cung cấp thép L50x5 38,27 kg
45 Cung cấp thép bản dày 3,0mm 9,27 kg
46 Cung cấp thép H50x50x3 199,6 kg
47 Cung cấp, lắp đặt tole phẳng dày 5 dem 11,873 m2
48 Cung cấp, lắp đặt tay nắm inox đường kính 19mm 3 bộ
49 Sản xuất hàng rào song sắt 89,76 m2
50 Lắp đặt kết cấu thép hàng rào 1,9607 tấn
51 Cung cấp thép phi 16mm 878,82 kg
52 Cung cấp thép bản dày 3mm 381,53 kg
53 Cung cấp thép H50x50x3 700,43 kg
54 Lắp dựng hàng rào lưới B40 342,72 m2
55 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 131,4802 m2
56 Cung cấp, lắp đặt chốt cửa 2 cái
57 Cung cấp, lắp đặt bản lề đường kính 30mm 9 cái
58 Quét vôi ngoài nhà 39,936 m2
59 Cung cấp, lắp đặt bộ chữ Mica + phụ kiện 1 bộ
I CỘT CỜ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 0,9573 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 0,4437 m3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,1088 m3
4 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,0214 100m2
5 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 0,3948 m3
6 Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 1,0604 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 21,208 m2
8 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 5,6344 m2
9 Láng granitô tam cấp, mặt nền 9,5866 m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0163 100m3
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 1,2 m2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0013 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0041 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0067 tấn
15 Cung cấp, lắp đặt bulong phi14mm, L=300mm 3 cái
16 Cung cấp, lắp đặt bulong phi14mm, L=120mm 3 cái
17 Cung cấp, lắp đặt bulong phi 14mm, L=100mm 3 cái
18 Cung cấp, lắp đặt con lăn phi 42mm 1 cái
19 Cung cấp, lắp đặt lá cờ 1 bộ
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 90mm 0,02 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 60mm 0,02 100m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 49mm 0,02 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 21mm 0,0035 100m
J SÂN ĐAN
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 5,52 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0184 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I 0,0368 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 1,84 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,6 m3
6 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 55,2 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ 32,2 m2
8 Rải nilong lót sân dale 7,7607 100m2
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 76,957 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8 mm 4,1887 tấn
11 Cắt ron sân dale 49,92 10m
K HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,6854 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4569 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 7,584 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 3,36 m3
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm 0,0684 tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm 0,1802 tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp 0,192 100m2
8 Rải tấm nylon lót chống mất nước XM 0,54 100m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 96 cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 6 cái
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 30,96 m2
12 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 9,0449 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 18,0898 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm 0,05 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->