Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng trụ sở, cổng hàng rào, sân đan, cột cờ, hà rãnh thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-Xây dựng trụ sở, cổng hàng rào, sân đan, cột cờ, hà rãnh thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200300766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tập trung tỉnh hỗ trợ năm 2020 và vốn huyện đối ứng năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 07:38:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,085,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,2069 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3601 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 (ram dốc) | 1,392 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 (bồn hoa + tam cấp) | 1,1255 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | 36,6 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 21,5746 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | 69,8775 | m3 | |
| 8 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | 3,24 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | 75,1323 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | 7,8617 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 (hầm tự hoại, hố bẩn) | 0,1414 | m3 | |
| 12 | Lắp pa nen (đan nắp hầm tự hoại, hố bẩn) | 2 | cái | |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg (lam gió) | 24 | cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông, cao <=16m | 3,8428 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | 8,2676 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | 0,3085 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | 8,3608 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, tấm đan | 0,8925 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0319 | 100m2 | |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật - Làm móng công trình (ni lon lót) | 0,9427 | 100m2 | |
| 21 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Hầm tự hoại) | 0,4608 | m3 | |
| 22 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (hầm tự hoại, hố bẩn) | 3,721 | m3 | |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ không nung 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 9,6124 | m3 | |
| 24 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (bô`n hoa) | 0,4448 | m3 | |
| 25 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tường bó nền) | 5,4051 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (Tường bao) | 34,4063 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 28,1139 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, dày 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 (tường bao) | 34,0041 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, dày 19cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 29,8224 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (hầm tự hoại, hố bẩn) | 51,31 | m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 | 519,1612 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 | 1.467,8206 | m2 | |
| 33 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (mặt ngoài) | 5,25 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (mặt trong) | 152,6138 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài) | 33,2806 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong) | 112,4526 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài) | 117,5 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 (trong) | 655,9752 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 89,1023 | m2 | |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 368,96 | m | |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 103,2 | m | |
| 42 | Láng nền, không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 (ram dốc) | 13,4 | m2 | |
| 43 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (giằng lan can) | 1,7136 | m2 | |
| 44 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | 54,27 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 651,095 | m2 | |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (khu vệ sinh) | 34,2 | m2 | |
| 47 | Lát nền gạch ceramic KT 500x500mm (tam cấp phụ) | 3,165 | m2 | |
| 48 | Ốp tường, KT gạch 400x400mm (250x400, khu vệ sinh) | 129,248 | m2 | |
| 49 | Ốp tường, KT gạch 200x250mm (gạch chỉ 50x230, mặt tiền) | 25,0666 | m2 | |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (bệ cột) | 19,8614 | m2 | |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x300mm (đá chẻ) | 56,9252 | m2 | |
| 52 | Cung cấp, lắp dựng vách tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm, ốp 02 mặt, khung thép nhẹ | 63,221 | m2 | |
| 53 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (khổ 300) | 32,5245 | m2 | |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... (ban công, quy trình hai) | 1,652 | m2 | |
| 55 | Bả bằng matít vào tường ngoài | 519,1612 | m2 | |
| 56 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | 156,0306 | m2 | |
| 57 | Bả bằng matít vào tường trong | 1.467,8206 | m2 | |
| 58 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | 921,0416 | m2 | |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 519,1612 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ (ngoài) | 156,0306 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.388,8622 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 117,094 | m2 | |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 8mm | 22,68 | m2 | |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | 83,34 | m2 | |
| 65 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm | 159,84 | m2 | |
| 66 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5ly | 8,9626 | m2 | |
| 67 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm dày 8ly | 35,124 | m2 | |
| 68 | Cung cấp, lắp dựng khung bao inox | 181,903 | m2 | |
| 69 | Cung cấp, lắp tay nắm thủy lực cho cửa đi | 2 | Bộ | |
| 70 | Cung cấp, dán decal cửa đi + cửa sổ | 59,625 | m2 | |
| 71 | Cung cấp, lắp dựng Logo hình Quốc huy bằng đồng vàng | 1 | cái | |
| 72 | Cung cấp, lắp dựng bảng hiệu phòng cải cách hành chính một cửa | 4,48 | m2 | |
| 73 | Cung cấp, lắp dựng khung lam nhôm treo trang trí | 4,784 | m2 | |
| 74 | Sản xuất lan can sắt | 0,1598 | tấn | |
| 75 | Cung cấp sắt hộp 20x20x1,2 | 70,3 | kg | |
| 76 | Cung cấp sắt hộp 30x30x1,5 | 74,41 | kg | |
| 77 | Cung cấp, sắt hộp 30x60x1,5 | 15,07 | kg | |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | 20,802 | m2 | |
| 79 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ - Kích thước 8x10cm (60x80) | 17,4 | m | |
| 80 | Cung cấp thép xà gồ 50x100x2 | 2.713,96 | kg | |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,714 | tấn | |
| 82 | Cung cấp thép cầu phong 30x60x1,5 | 1.992,49 | kg | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép (cầu phong) | 1,9925 | tấn | |
| 84 | Cung cấp thép li tô 30x30x1,5 | 2.248,25 | kg | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép (li tô) | 2,2483 | tấn | |
| 86 | Lợp mái ngói 13v/m2, cao <=16m (10v/m2) | 5,9045 | 100m2 | |
| 87 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=16m (06mm) | 0,327 | tấn | |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,093 | tấn | |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (14mm) | 0,172 | tấn | |
| 90 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (18mm) | 1,984 | tấn | |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=16m (06mm) | 0,18 | tấn | |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=16m (14mm) | 0,104 | tấn | |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 1,323 | tấn | |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=4m (06mm) | 0,529 | tấn | |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,241 | tấn | |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,089 | tấn | |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (14mm) | 0,972 | tấn | |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (16mm) | 1,261 | tấn | |
| 99 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m (18mm) | 0,068 | tấn | |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=16m (06mm) | 1,368 | tấn | |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=16m (12mm) | 0,362 | tấn | |
| 102 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (14mm) | 2,341 | tấn | |
| 103 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (16mm) | 3,927 | tấn | |
| 104 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=16m (18mm) | 0,55 | tấn | |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | 0,273 | tấn | |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (06mm) | 2,152 | tấn | |
| 107 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (08mm) | 2,8 | tấn | |
| 108 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao <=16m (10mm) | 3,618 | tấn | |
| 109 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d >10mm, cao <=16m (16mm) | 0,024 | tấn | |
| 110 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d <=10mm, cao <=16m (08mm) | 0,092 | tấn | |
| 111 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d >10mm, cao <=16m (12mm) | 0,401 | tấn | |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (06mm) | 0,343 | tấn | |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (08mm) | 0,458 | tấn | |
| 114 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m (10mm) | 0,315 | tấn | |
| 115 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d >10mm, cao <=16m (12mm) | 0,246 | tấn | |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d >10mm, cao <=16m (14mm) | 0,052 | tấn | |
| 117 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 419,6366 | m2 | |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 56 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp ( loại bóng vòng compact 22W-D300) | 15 | bộ | |
| 4 | Lắp đèn sát trần có chụp, loại áp trần vuông bóng vòng compact 22w-250x250 | 18 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn EMERGENCY HALOGEN 2x5W, lưu điện 15H) | 5 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn thường có chụp, loại đèn EXIT LED 5W, lưu điện 15H) | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn thường có chụp (Lắp đèn LED 230VAC R-Y-B) | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | 30 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dimmer quạt trần âm tường | 30 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x1,5mm2) | 2.138 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x2,5mm2) | 1.267 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC1x4mm2) | 630 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x6mm2) | 70 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x16mm2) | 10 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (Kéo rải dây cáp đồng Cu/PVC 1x35mm2) | 40 | m | |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Cáp đồng trần 70mm2) | 50 | m | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm | 133 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Lắp mặt nạ 1 công tắc) | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Lắp mặt nạ công tắc 1 chiều 2 mặt) | 31 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Lắp mặt nạ công tắc 2 chiều 2 mặt) | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đơn (mặt nạ ổ cấm) | 67 | cái | |
| 22 | Lắp mặt nạ đơn dimmer quạt trần | 30 | cái | |
| 23 | Lắp công tắc đơn loại lớn âm tường, 1 chiều 10A | 32 | cái | |
| 24 | Lắp công tắc đơn loại lớn âm tường, 2 chiều 10A | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A-220V | 67 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 90 | 48 | m | |
| 27 | Lắp đặt TRUNKING 150X50X1,2, có nắp đậy, sơn tĩnh điện | 10 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC phi 25 | 125 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC phi 20 | 958 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nối PVC phi 25 | 1 | 100c/bịt | |
| 31 | Lắp đặt ống nối PVC phi 20 | 3 | 100c/bịt | |
| 32 | Lắp đặt móc ống PVC phi 25 | 1 | 100c/bịt | |
| 33 | Lắp đặt móc ống PVC phi 20 | 3 | 100c/bịt | |
| 34 | Lắp đặt vỏ tủ điện 800x600x250x1,5, 2 lớp cửa | 1 | hộp | |
| 35 | Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x250x1,5, 2 lớp cửa | 1 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt vỏ tủ điện 9 MODULE | 19 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt vỏ tủ điện 13 MODULE | 1 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt SURGE ARREST0R 4P 280V 160KVA | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt MULTIFUNTION METER 3P 4W | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt MTC 400/5A, CLASS 1, 5VA | 3 | cái | |
| 41 | Lắp đặt EARTH FAULT RELAY (ANOLOG DISPLAY) - DTL TYPE | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt OVERCURRENT RELAY (ANOLOG DISPLAY) - DTL TYPE | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt CONTROL FUSE LINK 6A & FUSE BASE 1P 32A | 9 | cái | |
| 44 | Lắp đặt BUSBAR 20*8 | 1 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt BUSBAR 30*8 | 1 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt MCCB 3P - 125A, 25kA | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt MCCB 3P - 60A, 2,5kA | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt MCB 1P - 40A, 6kA | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt MCB 2P - 40A, 6kA | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt MCB 2P - 20A, 6kA | 34 | cái | |
| 51 | Lắp đặt MCB 2P - 16A, 6kA | 28 | cái | |
| 52 | Lắp đặt MCB 2P - 10A, 6kA | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P - 10A, 6kA | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P - 6A, 6kA | 19 | cái | |
| 55 | Lắp đặt MCB 2P - 6A, 6kA | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt RCBO 2P - 10A, 6kA, 30mA | 21 | cái | |
| 57 | Gia công và đóng cọc tiếp đất mạ kẽm D16, L=2,4M | 2 | cọc | |
| 58 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | 2,22 | m | |
| 59 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt CADWELD | 2 | mối | |
| 60 | Lắp đặt bình PCCC CO2 MT5 - 5KG | 4 | bình | |
| 61 | Lắp đặt bình PCCC bột MFZ8 - 8KG | 4 | bình | |
| 62 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC (2 bảng/bộ) | 4 | bộ | |
| 63 | Cung cấp phụ kiện (Băng keo, tắc kê, ốc vít, đầu cosse các loại) | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 1 | máy | |
| 65 | Cung cấp ống gas máy lạnh | 2 | m | |
| 66 | Cung cấp ống courant D21 thoát nước dẫn nóng | 2 | m | |
| C | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt trụ ống thép tráng kẽm 2 đoạn STK D=76, L=3m và STK D=60, L=2m | 5 | m | |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Cáp đồng trần 70mm2) | 68,75 | m | |
| 4 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <=50mm có sẵn | 12 | cọc | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 6 | Mối hàn hóa nhiệt CADWELD | 14 | mối | |
| 7 | Thiết bị đếm sét | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 35 | m | |
| 9 | Khớp chuông phi 60 | 1 | bộ | |
| 10 | Kẹp cố định cáp thoát sét | 46 | cái | |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI-MẠNG | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chia đấu nối tầng - 20 PAIRS | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp chia đấu nối tầng - 50 PAIRS | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt bộ phát WIRELEESS | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel)> 24 cổng ( PATCH PANNEL 36 PORT - thanh quản lý cáp) | 3 | Patch panel | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm nổi (ổ cắm 1 lỗ RJ11) | 15 | ổ cắm | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm nổi (ổ cắm 1 lỗ RJ45) | 52 | ổ cắm | |
| 7 | Tủ RACK 9U | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt máng Trunking, cầu cáp và đi cáp, Cáp quang (Cáp 1x2 PARIS) | 38 | 10m | |
| 9 | Lắp đặt máng Trunking, cầu cáp và đi cáp, Cáp quang (Cáp 1xUTP CAT5) | 89 | 10m | |
| 10 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | 5 | 10m | |
| 11 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi (Cáp mạng CAT.5E UTP / L=1,5M) | 7,2 | 10m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 50 | m | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện phụ thi công hệ thống mạng, điện thoại (tắc kê, ốc vít ....) | 1 | bộ | |
| E | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8, L=6m | 0,42 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0, L=6m | 0,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x2,1, L=6m | 0,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8,L=6m | 0,35 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8, L=6m | 0,06 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9, L=6m | 0,28 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168x7,3, L=6m | 0,02 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt nối răng trong đồng phi 27/21 | 22 | cái | |
| 9 | Lắp đặt nối răng ngoài đồng phi 27/21 | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | 36 | cái | |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC D34 | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC D42 | 39 | cái | |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC D114 | 7 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | 17 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D34/27 | 7 | cái | |
| 19 | Lắp đặt nối giảm PVC D34/27 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt nối giảm PVC D60/42 | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt nối giảm PVC D90/60 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt nối giảm PVC D116/60 | 5 | cái | |
| 23 | Lắp đặt nối chữ Y PVC D60 | 14 | cái | |
| 24 | Lắp đặt nối chữ Y PVC D114 | 11 | cái | |
| 25 | Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D90/60 | 5 | cái | |
| 26 | Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D114/60 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt nối chữ Y giảm PVC D168/90 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt co 135 PVC D60 | 21 | cái | |
| 29 | Lắp đặt co 135 PVC D90 | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt co 135 PVC D114 | 22 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chụp ống thông hơi D60 | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt co 135 giảm PVC D114/90 | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt co 135 giảm PVC D168/114 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt phễu thu chống hôi | 7 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van khóa D27 | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van khóa D34 | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van khóa D42 | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D34 | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van phao D34 | 2 | cái | |
| F | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo + vòi xả | 7 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt gương soi bộ 7 món | 7 | cái | |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 7 | Lắp đặt vòi xả inox | 7 | bộ | |
| G | TRỤ SỞ LÀM VIỆC (MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 8,0353 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,4913 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm phi ngọn>= 4,2cm, chiều dài L=4,5m, mật độ đóng 30 cây/m2. Vào đất cấp I | 564,732 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | 44,42 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,4442 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 44,42 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 165,5573 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,9257 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 6,7692 | m3 | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,8318 | 100m2 | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | 0,0829 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 1,3853 | tấn | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 4,1747 | tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,1817 | tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | 3,7576 | tấn | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm | 1,249 | tấn | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,4519 | tấn | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,1401 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 1,3602 | tấn | |
| H | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,4563 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3356 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 2,43 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0243 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc đá TD100x100, L=1,2m Vào đất cấp I | 1,6502 | 100m | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 7,2054 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 2,84 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 5,447 | m3 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cột, đá 1x2 Mác 200 | 1,7971 | m3 | |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 52 | cái | |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,2995 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,024 | m3 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,5357 | 100m2 | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật cao <=16m | 0,568 | 100m2 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,6246 | 100m2 | |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan | 0,004 | 100m2 | |
| 17 | Rải nilong lót công trình | 0,3002 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1288 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1173 | tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0048 | tấn | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,5294 | tấn | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,122 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0024 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0965 | tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0211 | tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,4122 | tấn | |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột đường kính cốt thép 06mm | 0,0824 | tấn | |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | 0,1695 | tấn | |
| 29 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột đường kính cốt thép 10mm | 0,3241 | tấn | |
| 30 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 8,7425 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 138,583 | m2 | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 40,12 | m2 | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 38,4 | m2 | |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 183,4 | m | |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | 27,81 | m | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | 135,883 | m2 | |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 78,52 | m2 | |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox | 2,7 | m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 135,883 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,52 | m2 | |
| 41 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,3692 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,3692 | tấn | |
| 43 | Cung cấp thép phi 16mm | 122,01 | kg | |
| 44 | Cung cấp thép L50x5 | 38,27 | kg | |
| 45 | Cung cấp thép bản dày 3,0mm | 9,27 | kg | |
| 46 | Cung cấp thép H50x50x3 | 199,6 | kg | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt tole phẳng dày 5 dem | 11,873 | m2 | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm inox đường kính 19mm | 3 | bộ | |
| 49 | Sản xuất hàng rào song sắt | 89,76 | m2 | |
| 50 | Lắp đặt kết cấu thép hàng rào | 1,9607 | tấn | |
| 51 | Cung cấp thép phi 16mm | 878,82 | kg | |
| 52 | Cung cấp thép bản dày 3mm | 381,53 | kg | |
| 53 | Cung cấp thép H50x50x3 | 700,43 | kg | |
| 54 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | 342,72 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 131,4802 | m2 | |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa | 2 | cái | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt bản lề đường kính 30mm | 9 | cái | |
| 58 | Quét vôi ngoài nhà | 39,936 | m2 | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt bộ chữ Mica + phụ kiện | 1 | bộ | |
| I | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,9573 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 0,4437 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,1088 | m3 | |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,0214 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | 0,3948 | m3 | |
| 6 | Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,0604 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 21,208 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 5,6344 | m2 | |
| 9 | Láng granitô tam cấp, mặt nền | 9,5866 | m2 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0163 | 100m3 | |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,2 | m2 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0013 | tấn | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0041 | tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0067 | tấn | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bulong phi14mm, L=300mm | 3 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bulong phi14mm, L=120mm | 3 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bulong phi 14mm, L=100mm | 3 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt con lăn phi 42mm | 1 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt lá cờ | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 90mm | 0,02 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 60mm | 0,02 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 49mm | 0,02 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 21mm | 0,0035 | 100m | |
| J | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 5,52 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0184 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 0,0368 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 1,84 | m3 | |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,6 | m3 | |
| 6 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 55,2 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | 32,2 | m2 | |
| 8 | Rải nilong lót sân dale | 7,7607 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 76,957 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8 mm | 4,1887 | tấn | |
| 11 | Cắt ron sân dale | 49,92 | 10m | |
| K | HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,6854 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4569 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 7,584 | m3 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 3,36 | m3 | |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | 0,0684 | tấn | |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | 0,1802 | tấn | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | 0,192 | 100m2 | |
| 8 | Rải tấm nylon lót chống mất nước XM | 0,54 | 100m2 | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 96 | cái | |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 6 | cái | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 30,96 | m2 | |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 9,0449 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 18,0898 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | 0,05 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi