Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333407-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn hỗ trợ từ Ngân hàng NNPTNT Việt Nam, kết hợp với các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-15 09:20:00 đến ngày 2020-03-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,204,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào bùn | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 648,19 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 81,75 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 392,29 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp 2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3.782,12 | m3 |
| 5 | Đào phá mặt đường cũ BTXM | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 121,85 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 436,95 | m3 |
| 7 | Đất mua để đắp | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 436,95 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.122,23 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3.782,12 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 4 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 121,85 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp cát đen nền đường đầm chặt K95: | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.969,7 | m3 |
| 2 | Móng đá thải chọn lọc dày 20cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 856,71 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm dày 20cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 787,88 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4.103,26 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, dày 20cm, M300#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 803,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 333,8 | m2 |
| 7 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 666 | m |
| 8 | Thi công khe co | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 666 | m |
| 9 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 85,5 | m |
| 10 | Thanh thép truyền lực D28mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 688,28 | Kg |
| 11 | Thanh thép giá đỡ thanh truyền lực D12mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.789,04 | Kg |
| 12 | Gỗ đệm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| D | Khối lượng khác | |||
| E | Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Đào móng chôn cột điện | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,81 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8 | m2 |
| 4 | Cẩu dịch chuyển cột điện | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 5 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc đầm chặt K90 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,88 | m3 |
| F | Chặt và đánh gốc | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10 | gốc |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 81 | cái |
| 2 | Bê tông M200#, đá 1x2 chôn cọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,99 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| H | Tôn lượn sóng | |||
| 1 | Lắp đặt tôn lượn sóng đoạn đầu tuyến và qua ao | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 31 | m |
| 2 | Đào móng chôn trụ đỡ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 3 | Bê tông M200#, đá 1x2 chôn trụ đỡ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| I | Cục chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông cục chắn bánh đá 1x2, M200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 18,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cục chắn bánh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 204,61 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cục chắn bánh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 271 | m |
| 4 | Sơn trắng đỏ cục chắn bánh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 220,19 | 1m2 |
| J | KÈ GIA CỐ MÁI TA LUY ĐƯỜNG, CHÂN KHAY, TƯỜNG CHẮN | |||
| K | Phần đất | |||
| 1 | Đào móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.729,12 | m3 |
| 2 | Đắp mái ta ly | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.458,73 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 213,88 | m3 |
| 4 | Đất mua để đắp | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.277,37 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.210,38 | m3 |
| L | Tường chắn | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 40.537,5 | m |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 64,86 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 365,31 | m3 |
| 4 | Bê tông, đá 1x2, vữa BT mác 200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 250,88 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 844,27 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường chắn | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.175,08 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính D60 làm cửa lọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 189,7 | m |
| 8 | Đá 1x2 làm cửa lọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 24,66 | m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật bọc cửa lọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 271 | m2 |
| M | Mái kè | |||
| 1 | Đá 2x4 lót mái dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 196,26 | m3 |
| 2 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 694,7 | m3 |
| N | Vật thoát nước | |||
| 1 | Bê tông vật thoát nước đá 1x2, M200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn vật thoát nước | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 32,6 | m2 |
| 3 | Lắp đặt vật thoát nước | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 163 | cái |
| 4 | Đá 2x4 làm tầng lọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8,15 | m3 |
| 5 | Đá 1x2 làm tầng lọc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 6 | Rải vải lọc TS40 KT (80x80)cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 104,32 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 152,34 | m2 |
| O | Công tác phục vụ thi công | |||
| 1 | Đắp đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 487,5 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố đập tạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.000 | m |
| 3 | Tra cây song tử L=4.5m kẹp gia cố | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 44,44 | Cây |
| 4 | Phên nứa chắn đất | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 240 | m2 |
| 5 | Dây thép buộc 3ly | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 19,98 | Kg |
| 6 | Phá bỏ đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 487,5 | m3 |
| 7 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 12 | Ca |
| P | CỐNG HỘP Lo = 0.7m TẠI KM0+179 | |||
| Q | Móng cống | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 727,5 | m |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 10,78 | m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 6,95 | m2 |
| R | Đế, thân cống | |||
| 1 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,45 | m3 |
| S | Đế cống | |||
| 1 | Bê tông dế cống đúc sẵn M200#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép đế cống D<=10mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 38,64 | kg |
| 3 | Ván khuôn bê tông đế cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,08 | m2 |
| 4 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| T | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông cống hộp đúc sẵn M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,26 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 275,58 | kg |
| 3 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 37,97 | m2 |
| 4 | Lắp đặt thân cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| U | Mối nối | |||
| 1 | Quét nhựa bitum nóng mối nối | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,17 | m2 |
| 2 | Matit bitum tẩm nhựa đường 2 lớp, mỗi lớp dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 16,88 | m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán vải 1 lớp vải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8,34 | m2 |
| 4 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 14,5 | m |
| 5 | Vữa xi măng M200# mối nối | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,03 | m3 |
| V | Thi công | |||
| 1 | Đào móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 14,13 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8,01 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 14,13 | m3 |
| 4 | Đắp đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố đập tạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Phên nứa chắn đất | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 7 | Phá bỏ đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 8 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | Ca |
| W | Âu bơm | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy âu M150#, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 4 | Xây âu bơm bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,73 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,68 | m2 |
| X | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ ống cống: 70%*ĐG lắp đặt | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,8 | đoạn |
| 3 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 4 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| Y | CỐNG HỘP Lo = 0.5m | |||
| Z | Móng cống | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3.827,5 | m |
| 2 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 6,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 13,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 34,58 | m2 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 28,62 | m2 |
| AA | Đế, thân cống | |||
| 1 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,85 | m3 |
| AB | Đế cống | |||
| 1 | Bê tông dế cống đúc sẵn M200#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép đế cống D<=10mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 276,66 | kg |
| 3 | Ván khuôn bê tông đế cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 4 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| AC | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông cống hộp đúc sẵn M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 12,17 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1.412,12 | kg |
| 3 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 203,39 | m2 |
| 4 | Lắp đặt thân cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 43 | cái |
| AD | Mối nối | |||
| 1 | Quét nhựa bitum nóng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 23,34 | m2 |
| 2 | Matit bitum tẩm nhựa đường 2 lớp, mỗi lớp dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 93,74 | m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán vải 1 lớp vải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 46,87 | m2 |
| 4 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 74,27 | m |
| 5 | Vữa xi măng M200# mối nối | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,21 | m3 |
| AE | Thi công | |||
| 1 | Đào móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 99,81 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả bằng đầm cóc, đầm chặt K90, (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 56,09 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 38,11 | m3 |
| 4 | Đắp đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 36,96 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre L=2.5m gia cố đập tạm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 6 | Phên nứa chắn đất | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 7 | Phá bỏ đập tạm thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 36,96 | m3 |
| 8 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 7 | Ca |
| AF | Hố ga | |||
| AG | Đáy ga | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy ga M150#, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,57 | m2 |
| AH | Thân ga | |||
| 1 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 7,69 | m2 |
| AI | Mũ ga | |||
| 1 | Bê tông mũ ga M200#, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ ga | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,8 | m2 |
| AJ | Tấm đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250# | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 23,25 | kg |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,3 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| AK | Âu bơm | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy âu M150#, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 4 | Xây âu bơm bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,67 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 9,21 | m2 |
| AL | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ ống cống | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 11,1 | đoạn |
| 3 | Vận chuyển đất đào không tận dụng đổ xa cự ly TB 4,0km, đất cấp 4 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,62 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi