Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và phát triển đô thị Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:47:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,445,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3879 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,532 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3985 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2547 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2547 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9996 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,12 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2666 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,1455 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3377 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8652 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9789 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5705 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9487 | tấn |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9233 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2195 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4311 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4556 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7304 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,432 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,8137 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2855 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2221 | m3 |
| 25 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,554 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,2838 | m2 |
| 27 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,2838 | kg |
| 28 | Ca máy bơm nước chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6932 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8663 | m3 |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,282 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,282 | tấn |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7688 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7688 | tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1136 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1136 | tấn |
| 37 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7069 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7069 | tấn |
| 39 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1913 | tấn |
| 40 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1913 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3793 | tấn |
| 42 | Sản xuất dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,677 | tấn |
| 43 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,677 | tấn |
| 44 | Mái kính cường lực 16,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 45 | Tăng đơ D14 Cấu tạo: Gồm phần thân hình trụ và 2 đầu (Một đầu móc, một đầu tròn...) Chất liệu thép Cacbon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 46 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688 | cái |
| 47 | Đai ốc M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688 | cái |
| 48 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 49 | Đai ốc M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 50 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 51 | Đai ốc M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 52 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 53 | Đai ốc M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,5807 | m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,8699 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9219 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1866 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,0807 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 786,6804 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,0838 | m2 |
| 61 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,544 | m2 |
| 62 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8887 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6296 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1787 | m3 |
| 65 | Đệm cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0114 | m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7549 | 100m3 |
| 67 | Mua đất đồi để đắp K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1124 | m3 |
| 68 | Láng hè, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,875 | m2 |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,869 | m3 |
| 70 | Công tạo nhám đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 71 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8001 | m3 |
| 72 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5773 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9155 | m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1503 | 100m2 |
| 75 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6534 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | tấn |
| 77 | Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6 | kg |
| 78 | Láng lót bậc TC dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4596 | m2 |
| 79 | Mài granito bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4596 | m2 |
| 80 | Mũi bậc mài granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,6 | m |
| 81 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,0708 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,0054 | m2 |
| 83 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9754 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5538 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,9054 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,896 | m2 |
| 87 | Lợp mái tôn SSSC dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4552 | 100m2 |
| 88 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 89 | Đai nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 90 | Chắn rác bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 92 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,088 | m |
| 94 | Biểu tượng thế vận hội 5 vòng đan vào nhau bằng MIKA (Đường kính 1 vòng trong 20cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 95 | Bộ chữ bằng MIKA cao 500mm, dày 100mm (Nội Dung: "NHÀ ĐA NĂNG') | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,08 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 786,6804 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,3677 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7648 | 100m2 |
| 100 | Cửa đi kính 12 ly nẹp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| 101 | Tay nắm, bản nền thủy lực, khóa, kẹp góc Adler | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 102 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m2 |
| 103 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m2 |
| 104 | Vách kính kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,04 | m2 |
| 105 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7275 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4768 | m2 |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m2 |
| 108 | Vách ngăn COMPACT dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,339 | m2 |
| 109 | Chân 304V1 Chất liệu: INOX 304 bề mặt Xước mờ chiều cao: 100mm, 150mm sử dụng cho tấm dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 110 | Tay nắm 50G1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Khóa 304V chất liệu INOX 304 bề mặt: Xước mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8442 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6449 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1403 | tấn |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1571 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1985 | tấn |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6259 | tấn |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1948 | tấn |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6218 | tấn |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1518 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6473 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | tấn |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5398 | m3 |
| 126 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,494 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4952 | m2 |
| 128 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5088 | m2 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | tấn |
| 134 | Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5724 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Apto mat loại 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Aptomat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cáp cấp điện tổng XLPE/PVC 1kv 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 7 | Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | m |
| 8 | Ống nhựa sun mềm D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 9 | Ông nhựa sun mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 10 | Bóng đèn HIGHAY HB485 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 11 | Đèn NEON đơn 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đèn com pac 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Móc treo đèn D14x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Quạt treo tường chuyển hướng núm rút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Hạt công tác 220V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 16 | Ổ cắm liền mặt đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Ổ cắm liền mặt đơn 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 21 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 22 | Hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 23 | Vít+nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 24 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện (PVC 18x10, M150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 27 | Hộp nối dây 220-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 28 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 30 | Quả sứ cắm kim thu sét đường kính quả sứ D60, chiều dài kim thu sét L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 31 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 32 | Dây dẫn sét D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 33 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 34 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 35 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 36 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 37 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 38 | Đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | điểm |
| 39 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 40 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 41 | Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | 100m |
| 42 | Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 43 | Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 44 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Tê nhựa PPR ren D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 48 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 50 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 52 | Cút nhựa PPR ren D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt). ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Răng cấy PPR (hàn nhiệt), ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Răng cấy nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Răng cấy nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 63 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Van ren đồng 2 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Van 1 chiều ren đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Xí bệt trẻ em loại liền khối KT 270x500x540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 69 | Cò xịt nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Chậu rửa sứ màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Vòi chậu rửa + xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 72 | Tiểu nam màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Tiểu nữ (Bide) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 75 | Van xả tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 76 | Vòi nước D15 độc lập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 80 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 81 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 83 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Tê nhựa PVC xiên D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Tê nhựa PVC xiên D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Tê nhựa PVC xiên D76x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Tê nhựa PVC xiên D60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC xiên D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Cút nhựa PVC xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC xiên 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC xiên D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Cút nhựa PVC xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Cút nhựa PVC xiên D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 95 | Cút nhựa PVC xiên D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Cút côn nhựa PVC D76x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Cút côn nhựa PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Côn nhựa PVCD 110x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Côn nhựa PVCD 110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 103 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,69 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lớp nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,63 | 100m2 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2504 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi để đắp K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,5504 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,56 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3532 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0355 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6009 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9027 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9027 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4142 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6686 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6153 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1569 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4142 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8343 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9406 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4593 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8568 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0725 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4887 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1893 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,7072 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,8 | m2 |
| 24 | Kẻ lõm sâu 10 rộng 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 25 | Đắp vữa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,952 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,5072 | m2 |
| 27 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,9577 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9832 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,691 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9666 | m3 |
| 31 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4332 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,948 | m2 |
| 33 | Láng đáy rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,25 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1946 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | tấn |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,8836 | m2 |
| 39 | Ốp gạch thẻ tuynen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,8836 | m2 |
| 40 | Đất màu (đất sạch đóng bao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi