Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200348033-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và phát triển đô thị Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200342571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:47:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,445,668,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3879 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,532 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3985 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2547 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2547 100m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9996 100m2
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,443 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,12 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,2666 m3
10 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,1455 m3
11 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3377 100m2
12 Bê tông giằng móng, cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8652 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9789 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5705 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9487 tấn
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9233 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2195 m3
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4311 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4556 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7304 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,432 m3
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,8137 m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2855 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2221 m3
25 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,554 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,2838 m2
27 Ngâm nước XM chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,2838 kg
28 Ca máy bơm nước chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6932 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8663 m3
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,282 tấn
32 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,282 tấn
33 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7688 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7688 tấn
35 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1136 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1136 tấn
37 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7069 tấn
38 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7069 tấn
39 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1913 tấn
40 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1913 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3793 tấn
42 Sản xuất dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,677 tấn
43 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,677 tấn
44 Mái kính cường lực 16,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,96 m2
45 Tăng đơ D14 Cấu tạo: Gồm phần thân hình trụ và 2 đầu (Một đầu móc, một đầu tròn...) Chất liệu thép Cacbon Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
46 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 688 cái
47 Đai ốc M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 688 cái
48 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
49 Đai ốc M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
50 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
51 Đai ốc M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
52 Bu lông M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
53 Đai ốc M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 731,5807 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,8699 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9219 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1866 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850,0807 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 786,6804 m2
60 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,0838 m2
61 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,544 m2
62 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8887 m3
63 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6296 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1787 m3
65 Đệm cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0114 m3
66 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7549 100m3
67 Mua đất đồi để đắp K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,1124 m3
68 Láng hè, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,875 m2
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,869 m3
70 Công tạo nhám đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
71 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8001 m3
72 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5773 m3
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9155 m2
74 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1503 100m2
75 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6534 m3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 tấn
77 Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,6 kg
78 Láng lót bậc TC dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4596 m2
79 Mài granito bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4596 m2
80 Mũi bậc mài granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,6 m
81 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,0708 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,0054 m2
83 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9754 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5538 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,9054 m2
86 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,896 m2
87 Lợp mái tôn SSSC dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4552 100m2
88 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
89 Đai nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
90 Chắn rác bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
91 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
92 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
93 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279,088 m
94 Biểu tượng thế vận hội 5 vòng đan vào nhau bằng MIKA (Đường kính 1 vòng trong 20cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Bộ chữ bằng MIKA cao 500mm, dày 100mm (Nội Dung: "NHÀ ĐA NĂNG') Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
96 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 963,08 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 786,6804 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,3677 m2
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7648 100m2
100 Cửa đi kính 12 ly nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m2
101 Tay nắm, bản nền thủy lực, khóa, kẹp góc Adler Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
102 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,84 m2
103 Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,04 m2
104 Vách kính kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,04 m2
105 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7275 tấn
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4768 m2
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,04 m2
108 Vách ngăn COMPACT dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,339 m2
109 Chân 304V1 Chất liệu: INOX 304 bề mặt Xước mờ chiều cao: 100mm, 150mm sử dụng cho tấm dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
110 Tay nắm 50G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Khóa 304V chất liệu INOX 304 bề mặt: Xước mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8442 tấn
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6449 tấn
114 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1403 tấn
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1571 tấn
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1985 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6259 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1948 tấn
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6218 tấn
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1518 tấn
121 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6473 tấn
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 tấn
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5378 m3
124 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 100m2
125 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5398 m3
126 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,494 m3
127 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4952 m2
128 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5088 m2
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0143 100m2
130 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0509 tấn
134 Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5724 m2
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
3 Apto mat loại 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Aptomat 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Aptomat 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Cáp cấp điện tổng XLPE/PVC 1kv 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
7 Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 m
8 Ống nhựa sun mềm D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
9 Ông nhựa sun mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
10 Bóng đèn HIGHAY HB485 150W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
11 Đèn NEON đơn 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Đèn com pac 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
13 Móc treo đèn D14x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
14 Quạt treo tường chuyển hướng núm rút Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Hạt công tác 220V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
16 Ổ cắm liền mặt đôi 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Ổ cắm liền mặt đơn 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
18 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
21 Mặt công tắc, ổ cắm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
22 Hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
23 Vít+nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 cái
24 Mũi khoan bê tông D18x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Mũi khoan bê tông D6x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Băng dính cách điện (PVC 18x10, M150) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cuộn
27 Hộp nối dây 220-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
28 Gia công kim thu sét D20, dài 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
29 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
30 Quả sứ cắm kim thu sét đường kính quả sứ D60, chiều dài kim thu sét L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 quả
31 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
32 Dây dẫn sét D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
33 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
34 Bật đỡ dây D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
35 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
36 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
37 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
38 Đo kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 điểm
39 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m3
40 Đất lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m3
41 Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 100m
42 Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
43 Ống nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
44 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Tê nhựa PPR ren D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Tê nhựa PPR ren D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
49 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
50 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
52 Cút nhựa PPR ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Cút côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Côn nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt). ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
60 Răng cấy PPR (hàn nhiệt), ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
61 Răng cấy nhựa PPR (hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Răng cấy nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Van ren đồng 2 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Van 1 chiều ren đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Van phao đồng, đường kính van d= 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Xí bệt trẻ em loại liền khối KT 270x500x540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
69 Cò xịt nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Chậu rửa sứ màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
71 Vòi chậu rửa + xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
72 Tiểu nam màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
74 Tiểu nữ (Bide) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
75 Van xả tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
76 Vòi nước D15 độc lập Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
77 Lắp đặt hộp vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
80 Ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
81 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
82 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
83 Tê nhựa PVC vuông D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Tê nhựa PVC xiên D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 Tê nhựa PVC xiên D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Tê nhựa PVC xiên D110x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Tê nhựa PVC xiên D76x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Tê nhựa PVC xiên D60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Tê nhựa PVC xiên D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Cút nhựa PVC xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Cút nhựa PVC xiên 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Cút nhựa PVC xiên D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Cút nhựa PVC xiên D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Cút nhựa PVC xiên D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Cút nhựa PVC xiên D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
96 Cút côn nhựa PVC D76x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Cút côn nhựa PVC D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Côn nhựa PVCD 110x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Côn nhựa PVCD 110x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm+ lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
103 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,69 m3
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Lớp nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,63 100m2
2 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2504 100m3
3 Mua đất đồi để đắp K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,5504 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,56 m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3532 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0355 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6009 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9027 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9027 100m3
10 Ván khuôn gỗ lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4142 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6686 m3
12 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6153 m3
13 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1569 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4142 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8343 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9406 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4593 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8568 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0725 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4887 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1893 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 875,7072 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,8 m2
24 Kẻ lõm sâu 10 rộng 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
25 Đắp vữa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,952 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.141,5072 m2
27 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,9577 m3
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9832 m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,691 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9666 m3
31 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,4332 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,948 m2
33 Láng đáy rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,25 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,466 100m2
35 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1946 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 221 cái
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 tấn
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,8836 m2
39 Ốp gạch thẻ tuynen Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,8836 m2
40 Đất màu (đất sạch đóng bao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->