Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346317-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200302024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ và chi phí SXKD tập trung tại TCT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:41:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,164,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC (PHÁ DỠ)
1 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 273,68 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4884 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66,8698 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6682 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,4625 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,2468 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 457,0236 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 337,292 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 764,454 m2
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,229 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,076 m2
12 Tháo quạt trần + hộp số Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Tháo ổ cắm loại ổ đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
14 Tháo đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
15 Tháo đỡ đèn gắn tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
16 Tháo công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
17 Tháo dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
18 Tháo dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
19 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
20 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
21 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
22 Bốc xếp phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,1968 m3
23 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,172 100m3
24 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly 2 km bằng ôtô 7 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,172 100m3
25 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,172 100m3
B NHÀ LÀM VIỆC (CẢI TẠO)
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3792 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3379 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3717 tấn
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,5798 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,4545 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 392,368 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.061,144 m2
8 Bả bằng matít vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,832 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,832 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.061,144 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 392,368 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,229 m2
13 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,229 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 486,2704 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,9943 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 160,648 m2
17 Cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
18 Tời cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Khung hộp cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,6 md
20 Bộ lưu điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
21 Bộ khóa + điều khiển từ xa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
22 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,868 m2
23 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,8 m2
24 Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80,88 m2
25 Cửa sổ 1 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m2
26 Vách kính nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,86 m2
27 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,9005 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 71,77 m2
30 Trần thạch cao tấm thả 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 371,0818 m2
31 Tấm Back Drop thạch cao rộng 2x3.5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
32 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4916 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,701 m3
35 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,242 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,4176 m3
37 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,242 m2
38 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1681 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2246 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6486 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,39 m3
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch thẻ 240x60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,318 m2
43 Đắp đất mầu trồng cây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,977 m3
44 Tủ điện âm tường 4-8 Modul Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 Tủ
45 Tủ điện sơn tĩnh điện 400x300x150 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 tủ
46 LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=100 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=80 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
48 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=20 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
49 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=40 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=25 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
51 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
52 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
53 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
54 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
55 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
56 Công tắc đảo chiều 2 mặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
57 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
58 Lắp đặt ổ cắm âm sàn (Đế thép) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
59 Đèn ốp trần D200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
60 LĐ quạt hút mùi trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
61 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
62 Đèn Led Panel 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87 bộ
63 Đèn Compact gắn tường, P=40w Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
64 Dây Cu/XLPE/PVc/PVC 2x16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
65 Dây Cu/PVc/PVC 2x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
66 Dây Cu/PVc/PVC 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48 m
67 Dây Cu/PVc/PVC 2x2.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 550 m
68 Dây Cu/PVc/PVC 2x1.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 720 m
69 Ống gen D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 846 m
70 Ống gen D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
71 Ống gen D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
72 Hộp phân dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
73 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
74 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 145 m
75 Bật đỡ dây D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99 m
76 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 14 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
77 Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm đã có sẳn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
78 ống U PVC D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
79 Đào hào chôn cáp bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,157 100m3
80 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,157 m3
81 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 máy
82 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại âm trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 máy
83 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 6,4mm + Bảo ôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m
84 Ống U PVC D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
85 Tê PVC D27/90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
86 Tê PVC D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
87 Cút PVC D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
88 Dây Cu/PVc/PVC 2x2.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
89 Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC 4x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
90 Lắp đặt dây Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC 4x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
91 Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
92 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/PVC 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
93 Chóa đèn + Bóng đèn pha cao cấp 150w Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
94 Lắp Chóa đèn + Bóng đèn pha cao cấp 150w Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 choá
95 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn, loại 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Ống luồn dây D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58 m
97 Ống HDPE D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m
98 Ống nhựa U PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m
99 Ống nhựa U PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
100 Ống nhựa U PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
101 Ống nhựa U PVC D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
102 Cút nhựa 135 D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
103 Cút nhựa 135 D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
104 Cút nhựa 135 D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Cút nhựa 90 D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Cút nhựa 90 D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
107 Tê nhựa 45 D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
108 Tê nhựa 45 D90/42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
109 Tê nhựa 45 D90/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
110 Tê nhựa 45 D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
111 Tê nhựa 45 D110/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Tê nhựa 45 D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Côn mở 42/110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Côn mở 42/90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Tê kiểm tra D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
116 Tê kiểm tra D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Tê nhựa 90 D110 ra vào bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Tê nhựa 90 D60 ra vào bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Xi phông D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
120 Chụp thông hơi D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Măng xông D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
122 Măng xông D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
123 Măng xông D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
124 Măng xông D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PPR D25+ ống lên téc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 lạnh PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 nóng PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 nóng PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
129 Cút vuông PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Cút vuông PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Cút vuông PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
132 Cút vuông PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
133 Cút ren trong D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
134 Tê nhựa PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
135 Tê nhựa PPR D50/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Tê nhựa PPR D50/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
137 Tê nhựa PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Tê nhựa PPR D32/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
139 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
140 Tê nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Van 2 chiều D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Van 2 chiều D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Van 2 chiều D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
144 Van phao D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Côn thu D50/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Côn thu D32/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
147 Côn thu D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
148 Măng xông D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
149 Măng xông D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
150 Măng xông D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
151 Măng xông D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
152 Đai vít neo giữ ống: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
153 Lắp đặt vòi Lavbo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
154 Lắp đặt Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
155 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
156 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
159 Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 3,0m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
161 Lắp đặt phễu thu đường kính D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
162 Máy bơm nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
163 Kệ gương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
164 Kệ xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
165 Thanh treo khăn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
166 Móc giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
167 Van sả tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
168 Cút nối giữa ống cấp nước và bồn tiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
169 Ống thải bầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
C NGOẠI THẤT
1 Ống nhựa U PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
2 Cút nhựa 90 D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
3 Rọ chắn rác phễu thu D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Măng xông D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7182 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2599 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7316 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0451 100m2
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7966 m3
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,688 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,688 m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1947 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m2
15 SXLD cốt thép tấm đan D6-8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0191 100m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,5456 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1452 100m3
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,032 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,0528 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 94,08 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m2
24 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 127,68 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,9504 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2894 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0069 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 136 cái
29 Sản xuất các kết cấu thép mạ kẽm khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
30 Lắp đặt các kết cấu thép mạ kẽm khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0314 tấn
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (10%) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,924 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (90%) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0832 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 100m3
34 Bê tông cốt thép đáy hố + mũ mố Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,77 m3
35 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m2
38 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1236 m2
39 Đệm VXM M50, dày 30mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m2
40 Cốt thép móng D<=10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0155 tấn
41 Cốt thép tấm đan D<=10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0154 tấn
42 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0102 100m2
43 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0052 100m2
44 Lắp đặt tấm đan D<=250kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Tê thép D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Van 2 chiều D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Đầu nối bằng bích D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
48 Khớp nối mềm BE D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 mối
49 Cút thép D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Bích thép rỗng D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bích
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0031 100m2
53 Ống nhựa U PVC D300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
54 Đào đặt ống D300 bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 100m3
55 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5435 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,281 m3
57 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 m3
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3348 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3348 100m3
61 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3348 100m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2738 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,2738 m2
64 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,3452 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,3452 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,6993 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 223,4964 m2
D SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,75 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,75 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,75 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,75 100m3
E NHÀ KHAI THÁC (XÂY MỚI)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4488 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3623 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,582 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1536 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5646 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2198 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1264 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1408 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1093 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4991 tấn
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1371 100m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7217 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9954 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0474 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9798 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3618 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1427 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4098 tấn
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,1636 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3827 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6126 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6126 100m3
23 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9433 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9433 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 460,925 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3426 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4259 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0729 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2222 tấn
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,944 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,944 m2
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,7553 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7659 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,802 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,802 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,802 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105,802 m2
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4516 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1235 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0225 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0111 tấn
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1961 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1961 m2
44 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,236 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2434 m2
46 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,236 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4359 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4359 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 97,0596 m2
50 Lợp tôn chống nóng, chống ồn Pu dày 20mm, tôn mạ A/z50, dày 0.45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3839 100m2
51 Máng tôn thu nước, khổ 400mm, dày 0,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,19 md
52 Alumium ngoài trời PDVF dày 3mm dộ nhôm 0,21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,9778 m2
53 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0664 tấn
54 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1328 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
56 Alumium ngoài trời PDVF dày 3mm dộ nhôm 0,21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,4468 m2
57 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0346 tấn
58 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0692 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
60 Rải nilon lớp cách ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,75 m3
62 Cắt Joint nền bằng máy chiều sâu rãnh cắt 15cm (5,5x5,5)m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,1 m
63 Xoa nhẵn nền bê tông bằng máy mài công nghiệp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125 m2
64 Sơn nền, sàn bằng sơn EPOXY Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,1 m3
66 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 m2
67 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,1 m2
68 Cửa nhôm cuốn kéo tay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,2 m2
69 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
70 Cửa sổ đi 2 cánh nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m2
71 Trần thạch cao tấm thả 600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176 m2
72 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,8621 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0282 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0527 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 m3
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0567 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0294 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2167 tấn
79 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2564 m3
80 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6691 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,3184 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5911 m3
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1658 tấn
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2798 100m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,9728 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,9728 m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1192 m3
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0095 tấn
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0107 tấn
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0316 100m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,158 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,158 m2
93 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0675 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,068 m2
95 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,068 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,94 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,94 m2
98 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3115 m3
99 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,08 m2
100 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,08 m2
101 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, chống chơn, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,792 m2
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9792 m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0396 100m3
104 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,04 m2
105 Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ 4400, kính trắng dày 8mm (Phụ kiện nhân công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m2
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III ( 5%) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1404 m3
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (95%) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2167 100m3
108 Lót cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,442 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6024 m3
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,768 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,99 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0156 100m2
113 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4831 m3
114 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0597 100m2
115 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3852 tấn
116 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7476 m3
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 100m2
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1804 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1444 tấn
121 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,209 m3
122 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8894 m2
123 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8894 m2
124 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8894 m2
125 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0249 m2
126 Lát đá mặt bệ các loại, Vữa mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,658 m2
127 SX khung thép Inox 50x50x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0174 tấn
128 Lắp đặt các kết cấu thép, Inox khác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0174 tấn
129 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 100m3
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5443 m3
131 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
132 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m2
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7453 m3
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m2
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,46 m3
136 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0414 100m2
137 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0091 tấn
138 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1317 tấn
139 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 100m3
140 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0423 m3
141 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1911 m3
142 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0091 100m2
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4059 m3
144 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0369 100m2
145 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,051 tấn
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,235 tấn
147 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0954 100m3
148 Sản xuất thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5201 tấn
149 Lắp dựng thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5201 tấn
150 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 107,396 m2
151 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1339 tấn
152 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,8 m2
153 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1339 tấn
154 Tấm lợp lấy sáng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,534 m2
F KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4628 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,142 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,852 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,1375 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6848 100m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,223 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,92 m2
G NHÀ XE + KÈ ĐÁ (PHÁ DỠ)
1 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,75 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,936 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5305 tấn
4 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,968 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,776 m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,96 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2412 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,4 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,055 m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2743 100m3
12 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly 2 km bằng ôtô 7 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2743 100m3
13 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2743 100m3
H INTERNET + ĐIỆN THOẠI
1 Switch mạng,16 Port Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Chiếc
2 Switch mạng, 24 Port Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Chiếc
3 Dây mạng UTP CAT6AMP chống nhiễu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 630 m
4 Dây diện thoại cáp quang Singger model 4 sợi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
5 Nhân đôi RJ 45 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 bộ
6 Hộp kỹ thuật bằng tôn sơn tĩnh điện 300x400 (có khóa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Đầu phát Wifi lắp cho từng tầng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
8 Băng dính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cuộn
9 Ống nhựa bảo vệ,ống nhựa sun Ø25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
10 Modem Wifi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Bộ chuyển đổi quang điện 2 cổng 10/100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
12 Lắp đặt và hiệu chỉnh bộ chia, bộ trộn tín hiệu thiết bị thu, phát của mạng thông tin di động Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Lắp đặt nhân đôi RJ45 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 1 ổ cắm
14 Lắp đặt thiết bị truy nhập mạng nội bộ không dây (WLAN) cho máy tính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 1 thiết bị
15 Lắp đặt model wifi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 thiết bị
16 Bộ chuyển đổi quang điện 2 cổng 10/100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 1 thiết bị
17 Băng dính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
18 Lắp đặt cáp mạng UTP CAT 6AMP chống nhiễu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63 10m
19 Lắp đặt dây cáp singger model 4 sợi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 10m
20 Lắp đặt hộp kỹ thuật bằng tôn sơn tĩnh điện 300x400 ( có khóa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
21 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
22 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
23 Ổ cắm điện thoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
24 Cáp điện thoại loại 30 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
25 Cáp điện thoại loại 10x2x0.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
26 Cáp điện thoại loại 2x0.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
27 Tủ cáp đồng MDF 30 đôi tại tầng1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
28 Tủ cáp MDF 10 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
29 Phiến đấu dây DT 10 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
30 Lắp đặt dây điện thoại 30 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 10m
31 Lắp đặt dây điện thoại 10x2x0.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 10m
32 Lắp đặt dây điện thoại 2x0.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35 10m
33 Tủ cáp tổng MDF 30 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 tủ
34 Tủ cáp MDF 10 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 tủ
35 Lắp đặt ổ cắm nổi điện thoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 1 ổ cắm
36 Tổng đài điện thoại 30 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 tổng đài
37 Phiến đấu dây 10 đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 1thiết bị kết nối
I ĐIỀU HÒA
1 Điều hòa âm trần Cassette 24000 BTU 1 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Điều hòa âm trần Cassette 18000 BTU 1 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Điều hòa gắn tường 18000 BTU 1 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
J HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt Bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 1 bộ
2 Lắp đặt bình cứu hoả CO2 MT3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 1 bộ
3 Lắp đặt Bình bột chữa cháy xe đẩy MT35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
4 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 1 bộ
5 Lắp đặt Đèn thoát hiểm Exit chỉ dẫn bóng Halogen 2x10W có lưu điện 3-5h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 5 đèn
6 Lắp đặt Đèn chiếu sáng khẩn cấp Halogen 2x10W có lưu điện 3-5h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 5 đèn
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
9 Lắp đặt Măng sông nhựa nối ống D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
10 Lắp đặt Cút nối ống D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
11 Lắp đặt Kẹp đỡ ống đỡ ống nhựa bảo vệ dây D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
12 Lắp đặt hộp nối cáp tín hiệu (2.3 ngả) D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 hộp
13 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu nối dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
14 Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 trung tâm
15 Lắp đặt cáp nguồn cho trung tâm 2x1.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
16 Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24VDC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10 Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 LĐ dây tín hiệu báo cháy cáp 8 sợi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 10m
19 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 10 đầu
20 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 5 đèn
21 Lắp đặt tủ đựng tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
22 Lắp đặt chuông báo cháy FW-6B Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 5 chuông
23 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp FMC-FP1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 5 nút
24 Lắp đặt đèn báo vị tri FM-FL3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 5 đèn
25 Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 1 thiết bị
26 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu nối dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
27 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
28 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 365 m
29 Lắp đặt Cút nhựa nối ống D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61 cái
30 Lắp đặt Măng sông nhựa nối ống D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 122 cái
31 Lắp đặt hộp nối cáp tín hiệu (2.3 ngả) D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33 hộp
32 Lắp đặt Kẹp đỡ ống đỡ ống nhựa bảo vệ dây D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 183 cái
33 Kiểm tra và hiệu chỉnh sensor đầu báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33 1 thiết bị
34 Băng dính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cuộn
35 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Trung tâm
36 Thiết bị kiểm soát cuối kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 Thiết bị
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->