Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung khác + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung khác + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:27:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,654,139,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,674 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,235 | 100m3 |
| 3 | Ban sửa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,241 | 100 m2 |
| 4 | Đắp đất lề đường+ taluy bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,116 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp (tạm tính vận chuyển đến công trường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.210,005 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,741 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa lót bằng lượng nhựa pha dầu 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,741 | 100m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,468 | 100m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,468 | 100m3 |
| 5 | Lớp sỏi đỏ bù phụ mặt đường K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,56 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, trụ đỡ đá 1x2, vữa BT mác 150 (đs2-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,229 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cọc tiêu đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,178 | tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 (đs 2-4)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,183 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 7 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m2 |
| 8 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | trụ |
| 9 | Trụ đỡ biển báo d90mm L=3m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | trụ |
| 10 | Trụ đỡ biển báo d90mm L=3.7m (kể cả BL, nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 11 | Biển báo tròn phản quang Đk 90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Biển báo tránh xe phản quang (0.5x0.3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi