Gói thầu: Gói thầu số 11: Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng hạng mục Tương rào cổng ngõ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng hạng mục Tương rào cổng ngõ |
| Số hiệu KHLCNT | 20181071396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:13:00 đến ngày 2020-03-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,135,592,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm hiện trường | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định từ khối lượng thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| B | Hạng mục 2: Phần tường rào, cây xanh | |||
| 1 | Đào đất hốmóng bằng máy đàođất C3 | Chương V của E-HSMT | 5,7 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hốmóng , đất C3 | Chương V của E-HSMT | 23,871 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 24,777 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,101 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 8,932 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 99,766 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,889 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,041 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 3,539 | tấn |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 4,406 | tấn |
| 11 | Đào san đất bằngmáy đào đất Cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 5,939 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng dầm tường, cột, | Chương V của E-HSMT | 4,406 | tấn |
| 13 | Sơn tĩnh điện cho cột thép + bách thép | Chương V của E-HSMT | 181,152 | m2 |
| 14 | Cung cấp lắp bulon inox D6 L-40 | Chương V của E-HSMT | 2.728 | Bộ |
| 15 | Cung cấp lắp bulon inox D16 L-250 | Chương V của E-HSMT | 1.196 | bộ |
| 16 | Cung cấp lắp bách thép 80x50x4 | Chương V của E-HSMT | 5.456 | cái |
| 17 | Sản xuất các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V của E-HSMT | 8,973 | tấn |
| 18 | Lắp đặt hàng rào thép | Chương V của E-HSMT | 8,973 | tấn |
| 19 | Sơn tĩnh điện cho tường rào | Chương V của E-HSMT | 572,62 | m2 |
| 20 | Cung cấp lưới thép sắt, KT 150x50x6sơn tĩnh điện, loại gập chân tam giác | Chương V của E-HSMT | 898,8 | m2 |
| 21 | Cung cấp lưới thép sắt, KT 150x50x6sơn tĩnh điện, loại thẳng | Chương V của E-HSMT | 566,231 | m2 |
| 22 | Lắp đặt lưới | Chương V của E-HSMT | 1.472,058 | m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,532 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,587 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,554 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,56 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,178 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,126 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V của E-HSMT | 4,339 | tấn |
| 33 | Sơn tĩnh điện cho cổng | Chương V của E-HSMT | 283,042 | m2 |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V của E-HSMT | 4,339 | tấn |
| 35 | Cung cấp lắp bánh xe ray | Chương V của E-HSMT | 54 | cái. |
| 36 | Cung cấp thanh inox giữ đầu cửa cổng theo thiết kế | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Cung cấp mô tơ + hộp bảo vệ + hệ thông điều khiển tư động, Cung cấp ray loại lớn (ray 25m) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Cung cấp mô tơ + hộp bảo vệ + hệ thông điều khiển tư động, Cung cấp ray loại nhỏ (ray 6m) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 21,421 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 11,915 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 59,576 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 430,78 | m2 |
| 43 | Miết mạch tường đá loại lõm | Chương V của E-HSMT | 51,008 | m2 |
| 44 | Bảng tên chữ inox vàng có đèn led chiếu sáng chữ (theo thiết kế) | Chương V của E-HSMT | 5,618 | m2 |
| 45 | Bảng tên chữ inox vàng (theo thiết kế) | Chương V của E-HSMT | 3,655 | m2 |
| 46 | Ốp tường ngoài nhà đá basalt bóng màu đen (S1) | Chương V của E-HSMT | 70,756 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 55,358 | m2 |
| 48 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT | 114,934 | m2 |
| 49 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 545,7 | m2 |
| 50 | Trồng cây dương cao 1.5m cắt tán (cung cấp cây + đất + phân + bảo dưỡng 6 tháng) | Chương V của E-HSMT | 526 | cây |
| 51 | Trồng cây dương cao 1.2m cắt tán (cung cấp cây + đất + phân + bảo dưỡng 6 tháng) | Chương V của E-HSMT | 77 | cây |
| 52 | Trồng cây dương cao 0.6m cắt tán (cung cấp cây + đất + phân + bảo dưỡng 6 tháng) | Chương V của E-HSMT | 24 | cây |
| 53 | Trồng cây bông giấy cao 0.7m (cung cấp cây + đất + phân + bảo dưỡng 6 tháng) | Chương V của E-HSMT | 252 | cây |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Tủ điện 400x600x200 tôn dày 1,0mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A-20A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt Contactor 3P-12A (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt rowle nhiệt (hoặc tương đương) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Nút nhấn có đèn các loại | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK D25/32mm | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 14 | Lắp đặt 1 công tắc hành trình | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi