Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 15:40:00 đến ngày 2020-03-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,877,101,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 130,123 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4081 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ lưới sắt nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 108,8952 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,26 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,7124 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,598 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,6524 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,0854 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 12 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: BIỂN, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,9013 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 297,66 | m2 |
| 3 | In phun bạt biển | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 132 | m2 |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,9013 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 915 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 180 | m2 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,099 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0942 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4175 | m3 |
| 13 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,9535 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,825 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 18 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1013 | tấn |
| 19 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28,4075 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,3 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1694 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,0954 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,9984 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0138 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0784 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3234 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1064 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4698 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0208 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2992 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,572 | m3 |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0636 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0636 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,1024 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1646 | 100m2 |
| 19 | Cửa sổ chớp kính dày 5mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 20 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính trắng thường dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,64 | m2 |
| 21 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước.. | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 39,114 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36,618 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 39,114 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 36,618 | m2 |
| D | HẠNG MỤC NHÀ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,89 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,89 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,89 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,1025 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8275 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6912 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,824 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0445 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2011 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 80,4337 | m3 |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,9822 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,0734 | tấn |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,1747 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,1747 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8544 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8544 | tấn |
| 17 | Bu lông móng D18 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 96 | cái |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,1181 | 100m2 |
| 19 | Lợp mái bằng tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,5856 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 100 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 220 | m |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1708 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,042 | m3 |
| 4 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,6495 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 67,86 | m2 |
| 6 | Quét vôi ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28,08 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75, ML >2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,7 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0236 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3085 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,156 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,836 | m3 |
| 12 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,864 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 79,56 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1897 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2925 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,2448 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 78 | cái |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0374 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ tấm đan, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 33 | cái |
| 20 | Nạo vét bùn rãnh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 33 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỒN HOA, BÓ BỜ, LÁT GẠCH TERRAZO | |||
| 1 | Lát gạch terrazo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 60 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,7549 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0449 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,9891 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,0901 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 58,3712 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ sa mạc (bào gồm giá vật liêu, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 32,3712 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26 | m2 |
| 9 | Trông cây dã hương ĐK>25cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cây |
| G | HẠNG MỤC: SƠN LẠI NHÀ ĐOÀN THỂ, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.640,8263 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.567,0716 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 73,5584 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 72,09 | m2 |
| 5 | Sơn gỗ 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 144,18 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 144,18 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp (bao gồm giá vật liêu, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 98,334 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,1871 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,029 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,0311 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3533 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3533 | tấn |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,4406 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,4406 | tấn |
| 10 | Bu lông móng D18 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 11 | Phông bạt biển cổng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 112,896 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN ASPHALT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 81,586 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch terrazo sân ủy ban | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 543,09 | m2 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4765 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4553 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4553 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4553 | 100m3 |
| 7 | Xáo xới nền sân cũ để lu lèn lại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,4606 | 100m2 |
| 8 | Lu lèn lại mặt nền đã xáo xới | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,4606 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 45,253 | m3 |
| 10 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 181,012 | m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 bù vênh mặt sân cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,6415 | 100m2 |
| 12 | Bù vênh mặt sân cũ tạo phẳng bề mặt trước khi thảm mịn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,6415 | 100m2 |
| 13 | Mua bê tông nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5% ( bù vênh tạo phẳng mặt sân cũ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 126,3146 | tấn |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 23,2954 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 23,2954 | 100m2 |
| 16 | Mua bê tông nhựa C9.5 hàm lượng nhựa 5% ( Thảm mịn toàn bộ mặt sân) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 395,1957 | tấn |
| 17 | Gia cố vải địa kỹ thuật tại các khe co, vị trí tiếp giáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi