Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328308-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200328249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS TP năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 10:12:00 đến ngày 2020-03-31 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,170,659,195 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III 27,6 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp IV 1.050,39 m3
3 Xáo xới lu lèn nền đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 576,01 m3
4 Đắp cát đồi công trình, độ chặt yêu cầu, k=0,95 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 224,26 m3
5 Đắp cát đồi công trình, độ chặt yêu cầu, k=0,98 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 22,21 m3
6 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp IV Bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp 1.050,39 m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 407,3 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 407,3 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 3.370,7 m2
4 Rải thảm mặt đường BTNC19, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm Bao gồm sản xuất và vận chuyển từ trạm trộn đến chân công trường, rải thảm 3.370,7 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm 173,26 m2
6 Biển báo phản quangtam giác cạnh 70cm Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại 2 Cái
7 Biển báo phản quang tròn đk70 Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại 2 Cái
8 Sản xuất lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông hình chữ nhật (tận dụng) Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại 12 Cái
9 Trụ đỡ sắt ống fi 80 vữa M150 XMPC40 Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại, bổ sung tấm chân trụ, cốt thép neo và bu lon D16 L300 8 Cái
D BÓ VỈA VÀ VỈA HÈ
1 Đệm đá mi vỉa hè 26,64 m3
2 Lót bạt ni lon 532,8 m2
3 Bê tông móng đá 1x2 M150 53,28 m3
4 Lát gạch vỉa hè Tazzerro 30x30cm 601,55 m2
5 Đệm đá dăm móng bó vỉa 21,04 m3
6 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 66,09 m3
7 Ván khuôn móng bó vỉa Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 168,82 m2
E CỬA THU
1 Đào đất cửa thu, đất cấp II 2,65 m3
2 Bê tông cửa thu, đá 1x2 M200 2,94 m3
3 Đệm đá dăm móng cửa thu 22,3 m2
4 Làm lớp đá đệm móng 0,88 m3
5 Cốt thép cửa thu đường kính <=18 mm 86 kg
6 Thép góc 100x100x8 cửa thu 174 kg
7 Lưới chắn rác thép tấm Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác bằng thép tấm 14 Cái
8 Bản lề 28 Cái
F HỐ THU
1 Đào đất hố thu, đất cấp IV 90,1 m3
2 Đệm đá dăm móng hố thu 4,06 m3
3 Bê tông hố thu đá 1x2 M200 39,03 m3
4 Ván khuôn hố thu Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 278,5 m2
5 Cốt thép hố thu đường kính <=18 mm Sản xuất, lắp đặt 99 kg
6 Cốt thép tấm đan Sản xuất, lắp đặt 712 kg
7 Thép hình bọc cạnh hố thu Sản xuất, lắp đặt 2.370 kg
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M300 2,66 m3
9 Thép hình bọc cạnh tấm đan Sản xuất, lắp đặt 1.414,28 kg
10 Lắp đặt đan 28 cái
11 Đắp cát đồi hoàn trả móng hố thu, độ chặt yêu cầu K=0,95 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 77,8 m3
12 Vận chuyển xà bần đi đổ 90,1 m3
G CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào móng cống, đất cấp IV 1.098,86 m3
2 Đệm đá dăm gối cống 41,43 m3
3 Trám mối nối vữa XM M100 dày 1cm 27,56 m2
4 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 4m Cung cấp, lắp đặt 49 đoạn
5 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 4m Cung cấp, lắp đặt 4 đoạn
6 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 3m Cung cấp, lắp đặt 6 đoạn
7 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 3m Cung cấp, lắp đặt 6 đoạn
8 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 1m Cung cấp, lắp đặt 50 đoạn
9 Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 1m Cung cấp, lắp đặt 5 đoạn
10 Gioăng cao su D1000 Cung cấp, lắp đặt 106 cái
11 Gối đỡ cống 1000mm Cung cấp, lắp đặt 185 cái
12 Đắp cát đồi móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 760,7 m3
13 Vận chuyển đất thừa đi dổ 1.098,86 m3
H CỐNG HỘP BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đào móng cống, đất cấp II 375,7 m3
2 Đóng cừ tràm móng cống Mật độ 36 cây/m2, l=4m 16.182 m
3 Đắp cát đồi đầu cọc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 22,48 m3
4 Đệm đá dăm móng cống 3,18 m3
5 Cốt thép bản đáy, bản mặt cống và gờ chắn Sản xuất, lắp đặt 2.620,9 kg
6 Bê tông bản đáy đá 1x2 vữa Mác 200 29,86 m3
7 Cốt thép cống hộp, đường kính <= 10 mm Sản xuất, lắp đặt 186,44 kg
8 Cốt thép cống hộp, đường kính <= 18 mm Sản xuất, lắp đặt 2.927,87 kg
9 Cốt thép cống hộp, đường kính > 18 mm Sản xuất, lắp đặt 9.569,54 kg
10 Bê tông ống cống đá 1x2 vữa M350 69,28 m3
11 Ván khuôn cống hộp Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 495,96 m2
12 Lắp đặt cống hộp Bao gồm bốc xếp, vận chuyển, lắp đặt 12 c.kiện
13 Quét nhựa bitum nóng vào tường cống 60 m2
14 Bê tông mối nối cống đá 1x2 vữa M200 3 m3
15 Bê tông bảo vệ mặt cống và gờ chắn đá 1x2 vữa Mác 300 9,99 m3
16 Ván khuôn gờ chắn bánh Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 43,6 m2
17 Đắp cát đồi lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 80,3 m3
18 Ống gang D150mm 2 m
19 Nắp gang D200mm 4 cái
20 Bê tông bản vượt đá 1x2 vữa M300 15,84 m3
21 Cốt thép bản vượt Sản xuất, lắp đặt 1.318 kg
22 Ván khuôn bản vượt Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 40,3 m2
23 Lắp đặt bản vượt 22 cái
24 Nhựa đường chèn khe hở giữa bản vượt và thân cống 6,33 m2
25 Làm móng cấp phối đá dăm bản vượt 31,9 m3
26 Trụ lan can thép ống D100mm Sản xuất, lắp đặt 99,32 kg
27 Trụ lan can thép ống D40-69mm Sản xuất, lắp đặt 109,76 kg
28 Thép tấm trụ lan can Sản xuất, lắp đặt 36,93 kg
29 Thép tấm hoa văn lan can Sản xuất, lắp đặt 240,35 kg
30 Mạ kẽm khung lan can 487,24 kg
31 Sơn nhũ vàng chi tiết bông sen 2,94 m2
32 Quả cầu inox D100 Sản xuất, lắp đặt 8 cái
I KÈ CHẮN VÀ GIA CỐ SÂN CỐNG PHÍA THƯỢNG LƯU
1 Đào móng kè, đất cấp II 34,8 m3
2 Đóng cừ tràm móng kè Mật độ 25 cây/m2, l=4m 675 m
3 Đệm đá dăm móng kè 1,35 m3
4 Bê tông móng kè chắn, đá 1x2 vữa M200 5,4 m3
5 Bê tông tường kè, mái gia cố vữa M200 12,92 m3
6 Ván khuôn kè Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 49 m2
7 Đắp cát đồi lưng kè, độ chặt yêu cầu, K=0,9 Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường 14,4 m3
8 Vận chuyển đất thừa đi dổ 34,8 m3
J THÁO DỠ
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép 41,4 m3
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép 10,8 m3
3 Phá dỡ tường đá 12,2 m3
4 Vận chuyển xà bần đi đổ 64,4 m3
5 Tháo dỡ đan Tháo dỡ, bốc xếp, vận chuyển và bàn giao cho đơn vị quản lý sử dụng 440 cái
K PHỤ TRỢ THI CÔNG
1 Đắp đê quây 9,38 m3
2 Bơm nước hố móng 1 khoản
3 Ống nhựa D500mm Cung cấp, lắp đặt 60 m
4 Đào khuôn đường tạm, đất cấp IV 31 m3
5 Đắp nền đường tạm, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Tận dụng đẩt đào 42,3 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm đường tạm 46,5 m3
7 Lắp dải phân cách bằng nhựa cứng Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ sau khi hoàn thành 16 cái
8 Đào đất đường tạm 129,2 m3
9 Vận chuyển đất đi dổ 129,2 m3
10 Hướng dẫn giao thông khi lắp cấu kiện 1 khoản
L DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỆN CHIẾU SÁNG
M Trụ điện BTLT hiện hữu thu hồi
1 Đào đất nhổ trụ BTLT-8,5m trên nền đất cấp 3 3,14 m3
2 Đắp đất móng trụ BTLT, k=0,9 3,14 m3
3 Phá dỡ móng bê tông trụ BTLT không cốt thép 1,98 m3
4 Nhổ trụ BTLT 8,5m 4 trụ
5 Vận chuyển trụ BTLT 2,28 tấn
N Trụ BTLT 8,5m đơn M1
1 Trụ BTLT 8,5m - 300kgf Cung cấp mới, vận chuyển đến công trường, lắp đặt 2 trụ
2 Đào hố móng trụ trên nền đất cấp 3 Đào đất, vận chuyển đi đổ tại bãi thải do nhà thầu đề xuất 1,568 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 - M150 0,1 m3
4 Bê tông móng cột đá 1x2 - M200 1,23 m3
5 Đổ vữa xi mămg - M75 0,1 m3
O Trụ BTLT 8,5m đôi M2
1 Trụ BTLT 8,5m - 300kgf cấp mới Cung cấp mới, vận chuyển đến công trường, lắp đặt 4 trụ
2 Đào hố móng trụ trên nền đất cấp 3 Đào đất, vận chuyển đi đổ tại bãi thải do nhà thầu đề xuất 1,92 m3
3 Đổ bêtông lót móng đá 4x6 - M150 0,12 m3
4 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200 1,29 m3
5 Đổ vữa xi mămg - M75 1,92 m3
P Phần đường dây
1 Tháo dỡ LV-ABC 4x120,0mm² Sử dụng lại 432 m
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120,0mm² Sử dụng lại 430 m
3 Cáp điện 1xCV35,0mm² Cấp mới 8 m
4 Tháo dỡ, lắp đặt dây khách hàng (15m/sợi) Sử dụng lại 420 m
5 Dây khách hàng Du-CV2x11,0mm² Cấp mới 42 m
6 Boulon VRS D16-450 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 2 Bộ
7 Boulon VRS D16-500 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 2 Bộ
8 Boulon VRS D16-550 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 2 Bộ
9 Boulon móc D16-350 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 2 Bộ
10 Boulon móc D16-250 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 10 Bộ
11 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120mm² Cung cấp, lắp đặt 4 Cái
12 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120mm² Cung cấp, lắp đặt 2 Cái
13 Kẹp cáp IPC 120/35 Cung cấp, lắp đặt 8 Cái
14 Băng keo 3 cuộn
15 Băng buộc L200 4 cái
Q Phần phân phối
1 Hộp 1 công tơ SDL Tháo dỡ, lắp đặt 8 cái
2 Hộp 4 công tơ SDL Tháo dỡ, lắp đặt 4 cái
3 Hộp 6 công tơ SDL Tháo dỡ, lắp đặt 2 cái
4 Hộp phân phối SDL Tháo dỡ, lắp đặt 4 cái
5 Dây điện kế dọc trụ (6m/công tơ) SDL Tháo dỡ, lắp đặt 216 m
6 Đai Inox Tháo dỡ, lắp đặt 30 m
7 Khóa đai Inox Tháo dỡ, lắp đặt 30 cái
R HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cáp điện 1xCV14,0mm² Tháo dỡ, lắp đặt, sử dụng lại 215,2 m
2 Tháo dây 2x2,5mm² từ cáp treo lên đèn 28 m
3 Dây VCmd2x2,5mm² luồn lên đèn cấp mới Cung cấp, lắp đặt 35 m
4 Boulon D16-250 nhúng nóng Cung cấp, lắp đặt 3 bộ
5 Kẹp cáp IPC 120/35 Cung cấp, lắp đặt 6 cái
6 Cần đèn chữ S Cung cấp, lắp đặt 1 bộ
7 Đèn cao áp 250W Tháo dỡ, thu hồi, bàn giao đơn vị quản lý sử dụng 4 bộ
8 Đèn Led 150W Cung cấp, lắp đặt 5 bộ
9 Cầu chì cá 5A Cung cấp, lắp đặt 1 cái
10 Băng keo 3 cuộn
11 Lắp cầu chì cá 5 bộ
12 Tháo cầu chì cá 4 bộ
13 Lắp cần đèn chữ S 7 cần
14 Tháo cần đèn chữ S 6 cần
15 Lắp chóa đèn 7 chóa
16 Tháo chóa đèn 6 chóa
S DI DỜI HỆ THỐNG CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC THẢI
T HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào đất móng tuyến ống đất cấp III 140,94 m3
2 Đắp cát móng đường ống, độ chặt yêu cầu K90 Cung cấp và đắp hoàn thiện tại công trình 44,5 m3
3 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K95 96,435 m3
4 Vận chuyển đất thừa đi đổ Bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp 44,5 m3
5 Ông nhựa HDPE đường kính ống 160mm, dày 14.6mm Cung cấp, lắp đặt 141 m
6 Ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm, dày 5.8mm Cung cấp, lắp đặt 300 m
7 Ống sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 150mm Cung cấp, lắp đặt 14 m
8 Ống nhựa PVC đường kính ống 100mm (Cơi van). Cung cấp, lắp đặt 3 m
9 Ống sắt tráng kẽm đường kính ống 50mm Cung cấp, lắp đặt 3 m
10 Ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 20mm Cung cấp, lắp đặt 72 m
11 Mối nối mềm, đường kính 150mm EE Cung cấp, lắp đặt 2 cái
12 Mối nối mềm, đường kính 150mm BB Cung cấp, lắp đặt 2 cái
13 Cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm UU Cung cấp, lắp đặt 4 cái
14 Cút gang nối bằng phương pháp xảm, đường kính 150mm EU Cung cấp, lắp đặt 2 cái
15 Cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
16 Cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm Cung cấp, lắp đặt 72 cái
17 Tê gang nối bằng phương pháp xảm, đường kính 150mm BBB Cung cấp, lắp đặt 1 cái
18 Tê HDPE, đường kính 63mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
19 Măng sông TJ, đường kính 150mm Cung cấp, lắp đặt 2 cái
20 Bích thép, đường kính ống 160mm Cung cấp, lắp đặt 4 cặp
21 Stub End, đường kính 160mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
22 BU gang, đường kính BU 150mm BB Cung cấp, lắp đặt 1 cái
23 Chụp van D150 Cung cấp, lắp đặt 1 cái
24 Chụp van D100 Cung cấp, lắp đặt 4 cái
25 Van mặt bích, đường kính van 150mm Cung cấp, lắp đặt 1 cái
26 Van STK, đường kính 50mm Cung cấp, lắp đặt 8 cái
27 Van STK, đường kính 20mm Cung cấp, lắp đặt 1 cái
28 Van xả khí, đường kính van 20mm Cung cấp, lắp đặt 1 cái
29 Trụ cứu hoả, đường kính trụ 150mm TGLL Cung cấp, lắp đặt 1 cái
30 Colier, đường kính ống 50x20mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
31 Colier, đường kính ống 150x50mm Cung cấp, lắp đặt 36 cái
32 Hamelon, đường kính 50mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
33 Hamelon, đường kính 20mm Cung cấp, lắp đặt 36 cái
34 Rắc co, đường kính 20mm Cung cấp, lắp đặt 36 cái
35 Măng sông gai ngoài HDPE, đường kính 63mm Cung cấp, lắp đặt 4 cái
36 Hộp bảo vệ Cung cấp, lắp đặt 1 cái
37 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm Cung cấp dung dịch và khủ trùng tuyến ống 141 m
38 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 150mm 141 m
U HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào đất hố ga nước thải, đất cấp 2 2,512 m3
2 Đắp đất móng hố ga nước thải, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,837 m3
3 Bê tông cổ hố ga nước thải đá 1x2 M300 0,814 m3
4 Ván khuôn cổ hố ga nước thải Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ 13,6 m2
5 Cốt thép cổ hố ga nước thải, đường kính <= 10 mm Sản xuất, lắp đặt 70 kg
6 Cổ, nắp hố ga nước thải Tháo gỡ và lắp đặt lại 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->