Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS TP năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 10:12:00 đến ngày 2020-03-31 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,170,659,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 27,6 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | 1.050,39 | m3 | |
| 3 | Xáo xới lu lèn nền đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 576,01 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đồi công trình, độ chặt yêu cầu, k=0,95 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 224,26 | m3 |
| 5 | Đắp cát đồi công trình, độ chặt yêu cầu, k=0,98 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 22,21 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp IV | Bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp | 1.050,39 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 | 407,3 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Cung cấp, san rải đạt độ chặt yêu cầu K98 | 407,3 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | 3.370,7 | m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC19, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Bao gồm sản xuất và vận chuyển từ trạm trộn đến chân công trường, rải thảm | 3.370,7 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm | 173,26 | m2 | |
| 6 | Biển báo phản quangtam giác cạnh 70cm | Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại | 2 | Cái |
| 7 | Biển báo phản quang tròn đk70 | Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại | 2 | Cái |
| 8 | Sản xuất lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông hình chữ nhật (tận dụng) | Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại | 12 | Cái |
| 9 | Trụ đỡ sắt ống fi 80 vữa M150 XMPC40 | Bao gồm tháo dỡ, sơn sửa và lắp đặt lại, bổ sung tấm chân trụ, cốt thép neo và bu lon D16 L300 | 8 | Cái |
| D | BÓ VỈA VÀ VỈA HÈ | |||
| 1 | Đệm đá mi vỉa hè | 26,64 | m3 | |
| 2 | Lót bạt ni lon | 532,8 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | 53,28 | m3 | |
| 4 | Lát gạch vỉa hè Tazzerro 30x30cm | 601,55 | m2 | |
| 5 | Đệm đá dăm móng bó vỉa | 21,04 | m3 | |
| 6 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | 66,09 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng bó vỉa | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 168,82 | m2 |
| E | CỬA THU | |||
| 1 | Đào đất cửa thu, đất cấp II | 2,65 | m3 | |
| 2 | Bê tông cửa thu, đá 1x2 M200 | 2,94 | m3 | |
| 3 | Đệm đá dăm móng cửa thu | 22,3 | m2 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng | 0,88 | m3 | |
| 5 | Cốt thép cửa thu đường kính <=18 mm | 86 | kg | |
| 6 | Thép góc 100x100x8 cửa thu | 174 | kg | |
| 7 | Lưới chắn rác thép tấm | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác bằng thép tấm | 14 | Cái |
| 8 | Bản lề | 28 | Cái | |
| F | HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất hố thu, đất cấp IV | 90,1 | m3 | |
| 2 | Đệm đá dăm móng hố thu | 4,06 | m3 | |
| 3 | Bê tông hố thu đá 1x2 M200 | 39,03 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 278,5 | m2 |
| 5 | Cốt thép hố thu đường kính <=18 mm | Sản xuất, lắp đặt | 99 | kg |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt | 712 | kg |
| 7 | Thép hình bọc cạnh hố thu | Sản xuất, lắp đặt | 2.370 | kg |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M300 | 2,66 | m3 | |
| 9 | Thép hình bọc cạnh tấm đan | Sản xuất, lắp đặt | 1.414,28 | kg |
| 10 | Lắp đặt đan | 28 | cái | |
| 11 | Đắp cát đồi hoàn trả móng hố thu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 77,8 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 90,1 | m3 | |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp IV | 1.098,86 | m3 | |
| 2 | Đệm đá dăm gối cống | 41,43 | m3 | |
| 3 | Trám mối nối vữa XM M100 dày 1cm | 27,56 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 4m | Cung cấp, lắp đặt | 49 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 4m | Cung cấp, lắp đặt | 4 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 3m | Cung cấp, lắp đặt | 6 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 3m | Cung cấp, lắp đặt | 6 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại vỉa hè dài 1m | Cung cấp, lắp đặt | 50 | đoạn |
| 9 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm đường kính 1000mm loại H30 dài 1m | Cung cấp, lắp đặt | 5 | đoạn |
| 10 | Gioăng cao su D1000 | Cung cấp, lắp đặt | 106 | cái |
| 11 | Gối đỡ cống 1000mm | Cung cấp, lắp đặt | 185 | cái |
| 12 | Đắp cát đồi móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 760,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đi dổ | 1.098,86 | m3 | |
| H | CỐNG HỘP BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 375,7 | m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm móng cống | Mật độ 36 cây/m2, l=4m | 16.182 | m |
| 3 | Đắp cát đồi đầu cọc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 22,48 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm móng cống | 3,18 | m3 | |
| 5 | Cốt thép bản đáy, bản mặt cống và gờ chắn | Sản xuất, lắp đặt | 2.620,9 | kg |
| 6 | Bê tông bản đáy đá 1x2 vữa Mác 200 | 29,86 | m3 | |
| 7 | Cốt thép cống hộp, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt | 186,44 | kg |
| 8 | Cốt thép cống hộp, đường kính <= 18 mm | Sản xuất, lắp đặt | 2.927,87 | kg |
| 9 | Cốt thép cống hộp, đường kính > 18 mm | Sản xuất, lắp đặt | 9.569,54 | kg |
| 10 | Bê tông ống cống đá 1x2 vữa M350 | 69,28 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cống hộp | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 495,96 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cống hộp | Bao gồm bốc xếp, vận chuyển, lắp đặt | 12 | c.kiện |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường cống | 60 | m2 | |
| 14 | Bê tông mối nối cống đá 1x2 vữa M200 | 3 | m3 | |
| 15 | Bê tông bảo vệ mặt cống và gờ chắn đá 1x2 vữa Mác 300 | 9,99 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 43,6 | m2 |
| 17 | Đắp cát đồi lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 80,3 | m3 |
| 18 | Ống gang D150mm | 2 | m | |
| 19 | Nắp gang D200mm | 4 | cái | |
| 20 | Bê tông bản vượt đá 1x2 vữa M300 | 15,84 | m3 | |
| 21 | Cốt thép bản vượt | Sản xuất, lắp đặt | 1.318 | kg |
| 22 | Ván khuôn bản vượt | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 40,3 | m2 |
| 23 | Lắp đặt bản vượt | 22 | cái | |
| 24 | Nhựa đường chèn khe hở giữa bản vượt và thân cống | 6,33 | m2 | |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm bản vượt | 31,9 | m3 | |
| 26 | Trụ lan can thép ống D100mm | Sản xuất, lắp đặt | 99,32 | kg |
| 27 | Trụ lan can thép ống D40-69mm | Sản xuất, lắp đặt | 109,76 | kg |
| 28 | Thép tấm trụ lan can | Sản xuất, lắp đặt | 36,93 | kg |
| 29 | Thép tấm hoa văn lan can | Sản xuất, lắp đặt | 240,35 | kg |
| 30 | Mạ kẽm khung lan can | 487,24 | kg | |
| 31 | Sơn nhũ vàng chi tiết bông sen | 2,94 | m2 | |
| 32 | Quả cầu inox D100 | Sản xuất, lắp đặt | 8 | cái |
| I | KÈ CHẮN VÀ GIA CỐ SÂN CỐNG PHÍA THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | 34,8 | m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm móng kè | Mật độ 25 cây/m2, l=4m | 675 | m |
| 3 | Đệm đá dăm móng kè | 1,35 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng kè chắn, đá 1x2 vữa M200 | 5,4 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường kè, mái gia cố vữa M200 | 12,92 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn kè | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 49 | m2 |
| 7 | Đắp cát đồi lưng kè, độ chặt yêu cầu, K=0,9 | Khai thác tại mỏ do nhà thầu đề xuất, vận chuyển về đắp tại công trường | 14,4 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi dổ | 34,8 | m3 | |
| J | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | 41,4 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | 10,8 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường đá | 12,2 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển xà bần đi đổ | 64,4 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ đan | Tháo dỡ, bốc xếp, vận chuyển và bàn giao cho đơn vị quản lý sử dụng | 440 | cái |
| K | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đê quây | 9,38 | m3 | |
| 2 | Bơm nước hố móng | 1 | khoản | |
| 3 | Ống nhựa D500mm | Cung cấp, lắp đặt | 60 | m |
| 4 | Đào khuôn đường tạm, đất cấp IV | 31 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường tạm, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Tận dụng đẩt đào | 42,3 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm đường tạm | 46,5 | m3 | |
| 7 | Lắp dải phân cách bằng nhựa cứng | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ sau khi hoàn thành | 16 | cái |
| 8 | Đào đất đường tạm | 129,2 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đi dổ | 129,2 | m3 | |
| 10 | Hướng dẫn giao thông khi lắp cấu kiện | 1 | khoản | |
| L | DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| M | Trụ điện BTLT hiện hữu thu hồi | |||
| 1 | Đào đất nhổ trụ BTLT-8,5m trên nền đất cấp 3 | 3,14 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng trụ BTLT, k=0,9 | 3,14 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông trụ BTLT không cốt thép | 1,98 | m3 | |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 8,5m | 4 | trụ | |
| 5 | Vận chuyển trụ BTLT | 2,28 | tấn | |
| N | Trụ BTLT 8,5m đơn M1 | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - 300kgf | Cung cấp mới, vận chuyển đến công trường, lắp đặt | 2 | trụ |
| 2 | Đào hố móng trụ trên nền đất cấp 3 | Đào đất, vận chuyển đi đổ tại bãi thải do nhà thầu đề xuất | 1,568 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 - M150 | 0,1 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cột đá 1x2 - M200 | 1,23 | m3 | |
| 5 | Đổ vữa xi mămg - M75 | 0,1 | m3 | |
| O | Trụ BTLT 8,5m đôi M2 | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - 300kgf cấp mới | Cung cấp mới, vận chuyển đến công trường, lắp đặt | 4 | trụ |
| 2 | Đào hố móng trụ trên nền đất cấp 3 | Đào đất, vận chuyển đi đổ tại bãi thải do nhà thầu đề xuất | 1,92 | m3 |
| 3 | Đổ bêtông lót móng đá 4x6 - M150 | 0,12 | m3 | |
| 4 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200 | 1,29 | m3 | |
| 5 | Đổ vữa xi mămg - M75 | 1,92 | m3 | |
| P | Phần đường dây | |||
| 1 | Tháo dỡ LV-ABC 4x120,0mm² | Sử dụng lại | 432 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120,0mm² | Sử dụng lại | 430 | m |
| 3 | Cáp điện 1xCV35,0mm² | Cấp mới | 8 | m |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt dây khách hàng (15m/sợi) | Sử dụng lại | 420 | m |
| 5 | Dây khách hàng Du-CV2x11,0mm² | Cấp mới | 42 | m |
| 6 | Boulon VRS D16-450 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 2 | Bộ |
| 7 | Boulon VRS D16-500 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 2 | Bộ |
| 8 | Boulon VRS D16-550 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 2 | Bộ |
| 9 | Boulon móc D16-350 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 2 | Bộ |
| 10 | Boulon móc D16-250 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 10 | Bộ |
| 11 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120mm² | Cung cấp, lắp đặt | 4 | Cái |
| 12 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120mm² | Cung cấp, lắp đặt | 2 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp IPC 120/35 | Cung cấp, lắp đặt | 8 | Cái |
| 14 | Băng keo | 3 | cuộn | |
| 15 | Băng buộc L200 | 4 | cái | |
| Q | Phần phân phối | |||
| 1 | Hộp 1 công tơ SDL | Tháo dỡ, lắp đặt | 8 | cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ SDL | Tháo dỡ, lắp đặt | 4 | cái |
| 3 | Hộp 6 công tơ SDL | Tháo dỡ, lắp đặt | 2 | cái |
| 4 | Hộp phân phối SDL | Tháo dỡ, lắp đặt | 4 | cái |
| 5 | Dây điện kế dọc trụ (6m/công tơ) SDL | Tháo dỡ, lắp đặt | 216 | m |
| 6 | Đai Inox | Tháo dỡ, lắp đặt | 30 | m |
| 7 | Khóa đai Inox | Tháo dỡ, lắp đặt | 30 | cái |
| R | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp điện 1xCV14,0mm² | Tháo dỡ, lắp đặt, sử dụng lại | 215,2 | m |
| 2 | Tháo dây 2x2,5mm² từ cáp treo lên đèn | 28 | m | |
| 3 | Dây VCmd2x2,5mm² luồn lên đèn cấp mới | Cung cấp, lắp đặt | 35 | m |
| 4 | Boulon D16-250 nhúng nóng | Cung cấp, lắp đặt | 3 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp IPC 120/35 | Cung cấp, lắp đặt | 6 | cái |
| 6 | Cần đèn chữ S | Cung cấp, lắp đặt | 1 | bộ |
| 7 | Đèn cao áp 250W | Tháo dỡ, thu hồi, bàn giao đơn vị quản lý sử dụng | 4 | bộ |
| 8 | Đèn Led 150W | Cung cấp, lắp đặt | 5 | bộ |
| 9 | Cầu chì cá 5A | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 10 | Băng keo | 3 | cuộn | |
| 11 | Lắp cầu chì cá | 5 | bộ | |
| 12 | Tháo cầu chì cá | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp cần đèn chữ S | 7 | cần | |
| 14 | Tháo cần đèn chữ S | 6 | cần | |
| 15 | Lắp chóa đèn | 7 | chóa | |
| 16 | Tháo chóa đèn | 6 | chóa | |
| S | DI DỜI HỆ THỐNG CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| T | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng tuyến ống đất cấp III | 140,94 | m3 | |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, độ chặt yêu cầu K90 | Cung cấp và đắp hoàn thiện tại công trình | 44,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K95 | 96,435 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp | 44,5 | m3 |
| 5 | Ông nhựa HDPE đường kính ống 160mm, dày 14.6mm | Cung cấp, lắp đặt | 141 | m |
| 6 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm, dày 5.8mm | Cung cấp, lắp đặt | 300 | m |
| 7 | Ống sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 150mm | Cung cấp, lắp đặt | 14 | m |
| 8 | Ống nhựa PVC đường kính ống 100mm (Cơi van). | Cung cấp, lắp đặt | 3 | m |
| 9 | Ống sắt tráng kẽm đường kính ống 50mm | Cung cấp, lắp đặt | 3 | m |
| 10 | Ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 72 | m |
| 11 | Mối nối mềm, đường kính 150mm EE | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 12 | Mối nối mềm, đường kính 150mm BB | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 13 | Cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm UU | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 14 | Cút gang nối bằng phương pháp xảm, đường kính 150mm EU | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 15 | Cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 16 | Cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 72 | cái |
| 17 | Tê gang nối bằng phương pháp xảm, đường kính 150mm BBB | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 18 | Tê HDPE, đường kính 63mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 19 | Măng sông TJ, đường kính 150mm | Cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 20 | Bích thép, đường kính ống 160mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cặp |
| 21 | Stub End, đường kính 160mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 22 | BU gang, đường kính BU 150mm BB | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 23 | Chụp van D150 | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 24 | Chụp van D100 | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 25 | Van mặt bích, đường kính van 150mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 26 | Van STK, đường kính 50mm | Cung cấp, lắp đặt | 8 | cái |
| 27 | Van STK, đường kính 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 28 | Van xả khí, đường kính van 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 29 | Trụ cứu hoả, đường kính trụ 150mm TGLL | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 30 | Colier, đường kính ống 50x20mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 31 | Colier, đường kính ống 150x50mm | Cung cấp, lắp đặt | 36 | cái |
| 32 | Hamelon, đường kính 50mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 33 | Hamelon, đường kính 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 36 | cái |
| 34 | Rắc co, đường kính 20mm | Cung cấp, lắp đặt | 36 | cái |
| 35 | Măng sông gai ngoài HDPE, đường kính 63mm | Cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 36 | Hộp bảo vệ | Cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 37 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm | Cung cấp dung dịch và khủ trùng tuyến ống | 141 | m |
| 38 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 150mm | 141 | m | |
| U | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất hố ga nước thải, đất cấp 2 | 2,512 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng hố ga nước thải, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,837 | m3 | |
| 3 | Bê tông cổ hố ga nước thải đá 1x2 M300 | 0,814 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cổ hố ga nước thải | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ | 13,6 | m2 |
| 5 | Cốt thép cổ hố ga nước thải, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt | 70 | kg |
| 6 | Cổ, nắp hố ga nước thải | Tháo gỡ và lắp đặt lại | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi