Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 17:14:00 đến ngày 2020-03-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,701,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,017,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỘT KÉP (17 CỘT) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,228 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 179,1573 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,664 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,336 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6112 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5169 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 106,3977 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7276 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7276 | 100m3 |
| 10 | Bu lông mạ kẽm M22x800, kèm ê cu vòng đệm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 544 | bộ |
| 11 | Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 152,32 | m2 |
| 12 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,0163 | tấn |
| 13 | Bu lông khung dàn M18x50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 867 | bộ |
| 14 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,0163 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.348,5984 | 1m2 |
| 16 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | cọc |
| 17 | Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 102 | m |
| 18 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,56 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2856 | 100m3 |
| B | PHẦN GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA ĐƯỜNG (31 CỘT) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,4432 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,608 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6608 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6341 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,0576 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3839 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3839 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng bu lông chịu kéo D18x800 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 248 | cái |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8767 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8767 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 238,1315 | 1m2 |
| 13 | Hệ Alu bọc khung (Tấm Aluminium PVDF 3mmX0.3mm) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 358,9598 | m2 |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,5 | m |
| 16 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,04 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2604 | 100m3 |
| C | CỘT ĐÔI 2 CÁNH LIỀN (17 CỘT) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,4 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 96,525 | m3 |
| 4 | Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 70,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2633 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,234 | 100m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 234 | m2 |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 390 | m |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,702 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,702 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 662 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng SC 10 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 204 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 662 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.040 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.800 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 8.840 | m |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu cầu đấu dây 4 pha 200A | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 19 | Tủ điện KT 400x300x150 (Tủ điện ngoài trời) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | tủ |
| 21 | Đèn bát Fullcolor D50mm lắp trên khung sắt | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 17.920 | cái |
| 22 | Đèn hình cầu lắp trên đỉnh cột | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 23 | Biểu tượng trống đồng, hoa sen, vĩnh lăng treo trên cột (D1,2m) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | cái |
| 24 | Biểu tượng ngôi sao, hoa sen, vĩnh lăng treo giữa cột ngang đường (D600cm) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 25 | Xe cẩu dùng lắp dây điện, đèn led lên khung loại 5 tấn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | ca |
| 26 | Lập trình phần mềm hiệu ứng đồng bộ hệ thống | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| D | CỘT ĐÈN GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA (31 CỘT) | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,64 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường nhựa <=7cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,764 | 100m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 38,2 | m3 |
| 4 | Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,28 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0764 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1146 | 100m3 |
| 7 | Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,64 | 10m2 |
| 8 | Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,64 | 10m2 |
| 9 | Khoan rút lõi rãnh cáp | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 76,2 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,62 | m3 |
| 12 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,4325 | m3 |
| 13 | Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,86 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0762 | 100m3 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 76,2 | m2 |
| 17 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 122,6 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,226 | 100m3 |
| 19 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.735 | m |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5342 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5342 | 100m3 |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x16+1x10 mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.074 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng SC 16 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 248 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.453 | m |
| 25 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 704 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 620 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.100 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.720 | m |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cái |
| 30 | Lắp đặt cầu cầu đấu dây 4 pha 200A | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cái |
| 31 | Tủ điện KT 400x300x150 (Tủ điện ngoài trời) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | tủ |
| 33 | Đèn bát Fullcolor D20mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 44.220 | cái |
| 34 | Biểu tượng trống đồng, hoa sen, vĩnh lăng treo trên cột (D1,2m) | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 62 | cái |
| 35 | Xe cẩu dùng lắp dây điện, đèn led lên khung loại 5 tấn | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | ca |
| 36 | Lập trình phần mềm hiệu ứng đồng bộ hệ thống | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 37 | Trồng cỏ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,452 | 100m2 |
| 38 | Cỏ | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 245,2 | m2 |
| E | CẤP ĐIỆN NGUỒN | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường nhựa <=7cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 4 | Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0075 | 100m3 |
| 7 | Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 10m2 |
| 8 | Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 10m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 11 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,925 | m3 |
| 12 | Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,4 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1553 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,138 | 100m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | m2 |
| 16 | Rãnh cáp khoan rút lõi | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 17 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 255 | m |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4758 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4758 | 100m3 |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8 | 100m |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 3x50+1x35mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 280 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 71 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng SC50 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng SC 35 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng SC25 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | m |
| 27 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | m |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động - Tủ tổng 200A | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m |
| 31 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0084 | 100m3 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,441 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0715 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0035 | 100m2 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1456 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4154 | m2 |
| 38 | Ốp gạch thẻ màu đỏ xung quanh chân 60x200 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4154 | m2 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0027 | 100m3 |
| 40 | Bệ đặt tủ đấu nối bằng thép sơn màu đen | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 41 | Bu lông móng tủ điện M12*250 | Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi