Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346253-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200339646
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 17:14:00 đến ngày 2020-03-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,701,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,017,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu mười bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỘT KÉP (17 CỘT)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 8,228 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 179,1573 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 6,664 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 78,336 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2,6112 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 4,5169 tấn
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 106,3977 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,7276 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,7276 100m3
10 Bu lông mạ kẽm M22x800, kèm ê cu vòng đệm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 544 bộ
11 Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 152,32 m2
12 Gia công hệ khung dàn Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 39,0163 tấn
13 Bu lông khung dàn M18x50 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 867 bộ
14 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 39,0163 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1.348,5984 1m2
16 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 68 cọc
17 Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 102 m
18 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 28,56 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,2856 100m3
B PHẦN GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA ĐƯỜNG (31 CỘT)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 59,4432 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 4,608 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 36,2 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1,6608 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,6341 tấn
6 Đắp đất nền móng bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 21,0576 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,3839 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,3839 100m3
9 Sản xuất lắp dựng bu lông chịu kéo D18x800 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 248 cái
10 Gia công hệ khung dàn Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,8767 tấn
11 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,8767 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 238,1315 1m2
13 Hệ Alu bọc khung (Tấm Aluminium PVDF 3mmX0.3mm) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 358,9598 m2
14 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31 cọc
15 Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 46,5 m
16 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 26,04 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,2604 100m3
C CỘT ĐÔI 2 CÁNH LIỀN (17 CỘT)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 11,7 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 23,4 m3
3 Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 96,525 m3
4 Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 70,2 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,2633 100m3
6 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,234 100m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 234 m2
8 Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 390 m
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,702 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,702 100m3
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 662 m
12 Đầu cốt đồng SC 10 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 204 cái
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 662 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2.040 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 6.800 m
16 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 8.840 m
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
18 Lắp đặt cầu cầu đấu dây 4 pha 200A Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
19 Tủ điện KT 400x300x150 (Tủ điện ngoài trời) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 hộp
20 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 tủ
21 Đèn bát Fullcolor D50mm lắp trên khung sắt Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 17.920 cái
22 Đèn hình cầu lắp trên đỉnh cột Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
23 Biểu tượng trống đồng, hoa sen, vĩnh lăng treo trên cột (D1,2m) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 68 cái
24 Biểu tượng ngôi sao, hoa sen, vĩnh lăng treo giữa cột ngang đường (D600cm) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
25 Xe cẩu dùng lắp dây điện, đèn led lên khung loại 5 tấn Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 10 ca
26 Lập trình phần mềm hiệu ứng đồng bộ hệ thống Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
D CỘT ĐÈN GIẢI PHÂN CÁCH GIỮA (31 CỘT)
1 Cắt mặt đường nhựa Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,64 100m
2 Cào bóc lớp mặt đường nhựa <=7cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,764 100m2
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 38,2 m3
4 Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 15,28 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0764 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,1146 100m3
7 Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,64 10m2
8 Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,64 10m2
9 Khoan rút lõi rãnh cáp Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 26 m
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 76,2 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 7,62 m3
12 Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31,4325 m3
13 Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 22,86 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0857 100m3
15 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0762 100m3
16 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 76,2 m2
17 Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 122,6 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1,226 100m3
19 Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1.735 m
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,5342 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,5342 100m3
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột DSTA 3x16+1x10 mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2.074 m
23 Đầu cốt đồng SC 16 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 248 cái
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1.453 m
25 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 704 m
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 620 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 3.100 m
28 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 3.720 m
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31 cái
30 Lắp đặt cầu cầu đấu dây 4 pha 200A Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31 cái
31 Tủ điện KT 400x300x150 (Tủ điện ngoài trời) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31 hộp
32 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 31 tủ
33 Đèn bát Fullcolor D20mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 44.220 cái
34 Biểu tượng trống đồng, hoa sen, vĩnh lăng treo trên cột (D1,2m) Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 62 cái
35 Xe cẩu dùng lắp dây điện, đèn led lên khung loại 5 tấn Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 5 ca
36 Lập trình phần mềm hiệu ứng đồng bộ hệ thống Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
37 Trồng cỏ Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2,452 100m2
38 Cỏ Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 245,2 m2
E CẤP ĐIỆN NGUỒN
1 Cắt mặt đường nhựa Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m
2 Cào bóc lớp mặt đường nhựa <=7cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m2
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
4 Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,005 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0075 100m3
7 Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 10m2
8 Vá mặt đường đá dăn nhựa bằng thủ công + cơ giới rải nóng, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 10m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 138 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 13,8 m3
11 Đào rãnh cáp trên vỉa hè bằng thủ công đất cấp 3 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 56,925 m3
12 Đắp cát bảo vệ cáp bằng thủ công Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 41,4 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,1553 100m3
14 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,138 100m3
15 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 138 m2
16 Rãnh cáp khoan rút lõi Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
17 Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 255 m
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,4758 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,4758 100m3
20 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2,8 100m
21 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 3x50+1x35mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 280 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 71 m
23 Đầu cốt đồng SC50 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
24 Đầu cốt đồng SC 35 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
25 Đầu cốt đồng SC25 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 288 m
27 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 55 m
28 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động - Tủ tổng 200A Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
29 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cọc
30 Kéo rải dây tiếp địa , dây thép loại d=10mm Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1,5 m
31 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,84 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0084 100m3
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,441 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0715 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0035 100m2
36 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,1456 m3
37 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,4154 m2
38 Ốp gạch thẻ màu đỏ xung quanh chân 60x200 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,4154 m2
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 0,0027 100m3
40 Bệ đặt tủ đấu nối bằng thép sơn màu đen Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
41 Bu lông móng tủ điện M12*250 Chương V: Chỉ dẫn kỹ thuật 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->