Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:52:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,035,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phong hóa | Theo HSBVTC được duyệt | 21,6773 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào cấp đường mở rộng, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,5143 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 14,1335 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào khuôn đường mới bằng máy, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 1,3183 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 1,6815 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 1,612 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi | Theo HSBVTC được duyệt | 182,1583 | m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo HSBVTC được duyệt | 5,1233 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSBVTC được duyệt | 5,1233 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBVTC được duyệt | 1,3303 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSBVTC được duyệt | 19,954 | m3 |
| 12 | nilong chống thấm | Theo HSBVTC được duyệt | 665,147 | m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HSBVTC được duyệt | 0,6843 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 133,029 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 57,8336 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,062 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,5164 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBVTC được duyệt | 10,353 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 15,335 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBVTC được duyệt | 0,3293 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 40,199 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 230,212 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 9,086 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBVTC được duyệt | 1,0714 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBVTC được duyệt | 1,2514 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 7,61 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBVTC được duyệt | 0,4099 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSBVTC được duyệt | 1,3413 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSBVTC được duyệt | 107 | cái |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 245,2407 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 1,2381 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 1,3342 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBVTC được duyệt | 15,984 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo HSBVTC được duyệt | 0,312 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước D10 | Theo HSBVTC được duyệt | 18,2 | m |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 111,8852 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 94,9848 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 100,0227 | 100m |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSBVTC được duyệt | 1,2416 | 100m2 |
| D | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 7,944 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0476 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,0318 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,57 | m3 |
| 5 | Ống cống D500 | Theo HSBVTC được duyệt | 5 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSBVTC được duyệt | 10,43 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSBVTC được duyệt | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi