Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 08:41:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,333,279,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 235,274 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,9988 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,0072 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,089 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,9964 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,1078 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,7688 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,3489 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 84,105 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25,8258 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 110,424 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống giảm áp PVC D32 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 13 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,2547 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 37,4369 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,684 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,5308 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,6774 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,343 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 97,4894 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng, xây cột trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 185,9323 | m3 |
| 21 | Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hình | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8674 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lam chắn nắng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 31,6863 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 71,6148 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,967 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1471 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2591 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,7632 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4691 | m3 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15,3984 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4196 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16,02 | m2 |
| 32 | Sản xuất lan can | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1473 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,784 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,3626 | m2 |
| 35 | Trụ cầu thang bằng Inox d150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng Inox 304, d76, dày 1.2mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,164 | kg |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7131 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4872 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,5043 | m3 |
| 40 | Sản xuất lan can | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,9637 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 62,13 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 80,3928 | m2 |
| 43 | Thang thăm mái | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 14,92 | kg |
| 44 | Nắp tôn thang thăm mái | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4911 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4911 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 132,312 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,8448 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 62,09 | md |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 770,2544 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 425,6165 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1.209,6948 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 175,5538 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 172,272 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 81,6342 | m2 |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 116,9799 | m2 |
| 57 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng vật liệu chống thấm tương đương Sika (quét 2 lớp) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 234,328 | m2 |
| 58 | Láng vữa lót mái sảnh, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,7053 | m2 |
| 59 | Láng tạo dốc mái, sênô chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 216,9174 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 744,8132 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 123,78 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần cột, tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2.905 | m2 |
| 63 | Tôn nền mái sảnh bằng vật liệu nhẹ (tương đương gạch vỡ, xỉ than...) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0816 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,73 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5052 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 64,1088 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 90 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 182,988 | m2 |
| 69 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| B | ||||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại dùng chứa MCCB, kích thước 300x200x150mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat (Sino hoặc tương đương) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | Tủ |
| 3 | Đèn Led đôi 220v/2x20W, loại lắp nổi dài 1,2m Philip hoặc tương đương | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 54 | bộ |
| 4 | Đèn Led 220v/1x20W, loại lắp nổi dài 1,2m Philip hoặc tương đương | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 5 | Đèn led downlight 220v/12W D125mm, Philip hoặc tương đương | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 7 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 31 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 10 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 48 | bộ |
| 11 | Quạt trần sải cánh 1,4m 220v/80W + hộp điều tốc. Vinawind hoặc tương đương | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-150A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-63A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-32A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-25A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-6A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 222 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 470 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 692 | m |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 60,6 | m |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,388 | m3 |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 53,47 | m |
| 29 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,388 | m3 |
| 30 | Đai đỡ dây dẫn thép D8 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 31 | Tấm đế thép dẹt 40x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24 | tấm |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 16mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 33 | Đai giữ ống | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | bình |
| 35 | Lắp đặt hộp tôn đặt bình chữa cháy | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | Tủ |
| 36 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | bảng |
| 37 | Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn màu trắng sứ (INAX AL-2298V hoặc tương đương) KT 550D*400R*190C mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 39 | Xiphông chậu rửa bằng nhựa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 40 | Bơm li tâm Aquastrong | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 41 | Van phao điện | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Ống nhựa D25 - PPR | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Ống nhựa D20 - PPR | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt Cút nhựa PPR D20 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Chếch nhựa PPR D25 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D34 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y nhựa PVC D34 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D34 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Cầu chắn rác bằng inox D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 57 | Đai giữ ống | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 58 | Sản xuất lắp đặt bàn bằng inox | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7837 | tấn |
| 59 | Ốp đá granit mặt bàn sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 50,16 | m2 |
| 60 | Chụp chân bàn bằng cao su | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 61 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,094 | 100m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0103 | 100m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,6482 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0371 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0095 | 100m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5494 | m3 |
| 67 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,3131 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,197 | m2 |
| 69 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,4286 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0316 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0406 | tấn |
| 72 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8205 | m3 |
| 73 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 74 | Lớp cát lọc bể | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4219 | m3 |
| 75 | Than hoạt tính lọc bể | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 84,372 | Kg |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 77 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,2 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,627 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0773 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,9813 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,7347 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0228 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2508 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,5308 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,2778 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0439 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0079 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2655 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0712 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1505 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1151 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0818 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,2722 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3654 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8273 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,6894 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,9879 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,317 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 38,337 | m2 |
| 27 | Cắt chỉ lõm vào tường nhân công 3/7 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | Công |
| 28 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,5168 | m2 |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,0772 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40,8338 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 48,4142 | m2 |
| 32 | Cửa đi bằng nhôm hệ Việt pháp, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, công lặp đặt) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,295 | m2 |
| 33 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Việt pháp, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện, công lặp đặt) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,7 | m2 |
| 34 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 35 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,7 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,5056 | m2 |
| 38 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10Ampe | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp âm tường dùng cho các mặt công tắc và ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x60mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 33 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng vật liệu chống thấm tương đương Sika (quét 2 lớp) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,4 | m2 |
| 50 | Láng tạo dốc mái, sênô chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,2 | m2 |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,072 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút90mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Cầu chắn rác bằng inox D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,9673 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,0394 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,3213 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,1359 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0271 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,166 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng vì kèo thép hình | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4268 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4324 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 51,6367 | m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5781 | 100m2 |
| 12 | Lợp tôn úp nóc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15,6 | md |
| 13 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0452 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,4438 | m3 |
| E | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 146,27 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8294 | m3 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,281 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,08 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,56 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0653 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0634 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5386 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0329 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,6974 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,4412 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 58,5562 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23,739 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2402 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2046 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,108 | m3 |
| 20 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 79 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 400mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7715 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 400mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2271 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 13,6374 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16,4647 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 149,679 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 66,524 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,425 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4681 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, , đá 1x2, mác 200 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,968 | m3 |
| 31 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 166 | cái |
| 32 | Đào xúc đất tạo mặt bằng, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,5 | m3 |
| 33 | Lót Nilon tái sinh | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 250 | m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi