Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333793-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200330229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 08:41:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,333,279,734 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN
1 Đào đất móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 235,274 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9988 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,0072 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,089 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,9964 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,1078 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,7688 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,3489 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 84,105 m3
10 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,8258 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 110,424 m2
12 Lắp đặt ống giảm áp PVC D32 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
13 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,2547 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 37,4369 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,684 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,5308 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,6774 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,343 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 97,4894 m3
20 Xây tường thẳng, xây cột trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 185,9323 m3
21 Sản xuất lam chắn nắng bằng thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8674 tấn
22 Lắp dựng lam chắn nắng Chương V Yêu cầu về xây lắp 31,6863 m2
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 71,6148 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,967 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1471 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2591 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7632 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4691 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,3984 m2
30 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4196 m2
31 Lát đá bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,02 m2
32 Sản xuất lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1473 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,784 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3626 m2
35 Trụ cầu thang bằng Inox d150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng Inox 304, d76, dày 1.2mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,164 kg
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7131 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4872 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,5043 m3
40 Sản xuất lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9637 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 62,13 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 80,3928 m2
43 Thang thăm mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,92 kg
44 Nắp tôn thang thăm mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7 m2
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4911 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4911 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 132,312 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,8448 100m2
49 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 62,09 md
50 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 770,2544 m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 425,6165 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.209,6948 m2
53 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 175,5538 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 172,272 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 81,6342 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 116,9799 m2
57 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng vật liệu chống thấm tương đương Sika (quét 2 lớp) Chương V Yêu cầu về xây lắp 234,328 m2
58 Láng vữa lót mái sảnh, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,7053 m2
59 Láng tạo dốc mái, sênô chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 216,9174 m2
60 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 744,8132 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 123,78 m
62 Sơn dầm, trần cột, tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2.905 m2
63 Tôn nền mái sảnh bằng vật liệu nhẹ (tương đương gạch vỡ, xỉ than...) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0816 m3
64 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,73 m2
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5052 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 64,1088 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 90 m2
68 Sản xuất cửa nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 182,988 m2
69 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
B
1 Tủ điện vỏ kim loại dùng chứa MCCB, kích thước 300x200x150mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 Tủ
2 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat (Sino hoặc tương đương) Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 Tủ
3 Đèn Led đôi 220v/2x20W, loại lắp nổi dài 1,2m Philip hoặc tương đương Chương V Yêu cầu về xây lắp 54 bộ
4 Đèn Led 220v/1x20W, loại lắp nổi dài 1,2m Philip hoặc tương đương Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
5 Đèn led downlight 220v/12W D125mm, Philip hoặc tương đương Chương V Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
6 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V Yêu cầu về xây lắp 31 cái
7 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 31 bộ
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 28 cái
10 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 48 bộ
11 Quạt trần sải cánh 1,4m 220v/80W + hộp điều tốc. Vinawind hoặc tương đương Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
12 Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-150A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-63A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
14 Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-32A Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-25A Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
16 Lắp đặt Aptomat MCB-1P2C-6A Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 222 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 470 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 45 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 692 m
24 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cọc
26 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 60,6 m
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,388 m3
28 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 53,47 m
29 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,388 m3
30 Đai đỡ dây dẫn thép D8 Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
31 Tấm đế thép dẹt 40x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 tấm
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 16mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
33 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
34 Lắp đặt bình bọt chữa cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 bình
35 Lắp đặt hộp tôn đặt bình chữa cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 Tủ
36 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bảng
37 Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn màu trắng sứ (INAX AL-2298V hoặc tương đương) KT 550D*400R*190C mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
38 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bể
39 Xiphông chậu rửa bằng nhựa Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
40 Bơm li tâm Aquastrong Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 máy
41 Van phao điện Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
42 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
43 Lắp đặt Ống nhựa D25 - PPR Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
44 Lắp đặt Ống nhựa D20 - PPR Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
45 Lắp đặt Cút nhựa PPR D25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
46 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
47 Lắp đặt Cút nhựa PPR D20 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
48 Lắp đặt Chếch nhựa PPR D25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
49 Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
50 Lắp đặt Cút nhựa PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
51 Lắp đặt Y nhựa PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
52 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Cầu chắn rác bằng inox D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
54 Lắp đặt Ống nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
55 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
56 Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
57 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về xây lắp 23 cái
58 Sản xuất lắp đặt bàn bằng inox Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7837 tấn
59 Ốp đá granit mặt bàn sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về xây lắp 50,16 m2
60 Chụp chân bàn bằng cao su Chương V Yêu cầu về xây lắp 48 cái
61 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,094 100m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0103 100m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,6482 m3
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0371 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0095 100m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5494 m3
67 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,3131 m3
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,197 m2
69 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,4286 m2
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0316 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0406 tấn
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8205 m3
73 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
74 Lớp cát lọc bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4219 m3
75 Than hoạt tính lọc bể Chương V Yêu cầu về xây lắp 84,372 Kg
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
77 Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,2 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,627 m3
3 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0773 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9813 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7347 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0228 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0284 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2508 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,5308 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2778 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0439 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0079 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2655 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0274 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0712 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1505 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1151 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0818 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2722 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3654 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8273 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,6894 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,9879 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,317 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 38,337 m2
27 Cắt chỉ lõm vào tường nhân công 3/7 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 Công
28 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,5168 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,0772 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 40,8338 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 48,4142 m2
32 Cửa đi bằng nhôm hệ Việt pháp, kính an toàn 6,38mm (bao gồm phụ kiện, công lặp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,295 m2
33 Cửa sổ bằng nhôm hệ Việt pháp, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện, công lặp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,7 m2
34 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
35 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,7 m2
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,5056 m2
38 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Lắp đặt hộp âm tường dùng cho các mặt công tắc và ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 33 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
49 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng vật liệu chống thấm tương đương Sika (quét 2 lớp) Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,4 m2
50 Láng tạo dốc mái, sênô chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,2 m2
51 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,072 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
54 Cầu chắn rác bằng inox D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng bằng đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,9673 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,0394 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3213 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1359 m3
6 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0271 100m3
7 Lắp dựng cột thép các loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,166 tấn
8 Sản xuất lắp dựng vì kèo thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4268 tấn
9 Sản xuất lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4324 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V Yêu cầu về xây lắp 51,6367 m2
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5781 100m2
12 Lợp tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,6 md
13 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0452 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,4438 m3
E PHỤ TRỢ
1 Đào đất móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 146,27 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8294 m3
3 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,281 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,08 m2
5 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,56 m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0653 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0634 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5386 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0329 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
12 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,6974 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,4412 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 58,5562 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,739 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2402 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2046 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,108 m3
20 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 79 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 400mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7715 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 400mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2271 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,6374 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 (Gạch không nung XMCL), chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,4647 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 149,679 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 66,524 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,425 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4681 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, , đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,968 m3
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 166 cái
32 Đào xúc đất tạo mặt bằng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,5 m3
33 Lót Nilon tái sinh Chương V Yêu cầu về xây lắp 250 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->