Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tri Tôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 11:36:00 đến ngày 2020-03-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,336,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG LỘ | |||
| 1 | Đào đất móng cống. đất cấp 2. Bq sâu 0.8m | 2,9417 | 100M3 | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 100 móng cống | 33,85 | M3 | |
| 3 | Xây đá hộc 20x30 tường chắn. móng cống. Mác 100 | 265,53 | M3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng BT đá 1x2 thân cống | 0,3796 | 100M2 | |
| 5 | Bê tông thân cống đá 1x2 Mác 200 gờ cống | 3,94 | M3 | |
| 6 | Bê tông sàn. gờ chắn bánh đá 1x2 Mác 300 | 5,41 | M3 | |
| 7 | Cung cấp thép móng cống. thân cống. sàn cống. fi<=10 | 0,1377 | Tấn | |
| 8 | Cung cấp thép móng cống. thân cống. sàn cống. fi>10 | 0,3648 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cống BTLT. đường kính ống <=1000mm | 24 | Đoạn ống | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng PP xảm. đường kính ống 1000 mm | 23 | Mối nối | |
| 11 | Lắp đặt gối cống. đường kính ống <=1000 mm | 48 | Cái | |
| 12 | Đắp đất móng cống. K=0.95 | 0,9806 | 100M3 | |
| B | XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN TỪ C0+00 ĐẾN C1+864 | |||
| 1 | Phát hoang nền đường | 111,84 | 100m2 | |
| 2 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 50 cm | 75 | Gốc cây | |
| 3 | Đào đất khuôn đường. đào lề đường bằng máy | 87,0565 | 100M3 | |
| 4 | Đắp nền đường. lề đường. K=0.95 | 32,4872 | 100M3 | |
| 5 | Đắp lề đường. nền đường bằng đất đào tại chỗ | 0 | 100M3 | |
| 6 | Lu lèn mặt đường. sâu Bq 0.3m . K=0.95 | 16,8015 | 100M3 | |
| 7 | Móng đường lớp trên bằng CPĐD (Loại 1) dày 20cm (bù vênh bằng CP04) | 0 | 100M3 | |
| 8 | Rải tấm nilon mặt đường | 56,005 | 100M2 | |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường | 5,9648 | 100M2 | |
| 10 | Cung cấp thép mặt đường Þ<=10 | 6,3346 | Tấn | |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm. đá 1x2 Mác 200 | 896,056 | M3 | |
| 12 | Đào móng rãnh thoát nước dọc | 0 | 100M3 | |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc 20x30 Mác 75 | 0 | M3 | |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 211 | Cái | |
| 15 | Sản xuất. lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường. bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | 28 | Cái | |
| 16 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70. bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 17 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 26 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi