Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312485-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 08:25:00 đến ngày 2020-03-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,978,861,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 321,435 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 214,29 | m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 1.785,75 | m2 |
| 4 | CPĐD loại 2 dày 12cm | Theo yêu cầu của HSTK | 255,9575 | m3 |
| 5 | Đắp nền K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 642,3206 | m3 |
| 6 | Mua đất đăp | Theo yêu cầu của HSTK | 813,6468 | m3 |
| 7 | Đào đất KTH đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.279,9354 | m3 |
| 8 | Đào cấp đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,9297 | m3 |
| 9 | Đào khuôn, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,5565 | m3 |
| 10 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 844,0632 | m2 |
| 11 | Đào móng kênh, đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 534,7451 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả móng kênh phía ruộng đạt độ chặt K85 | Theo yêu cầu của HSTK | 222,3761 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 64,6675 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.228,6833 | m3 |
| 15 | Mua đất đăp | Theo yêu cầu của HSTK | 1.340,9221 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 425,73 | m |
| 17 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0851 | m3 |
| 18 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0144 | m3 |
| 19 | Gỗ đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,76 | m3 |
| B | PHẦN VUỐT GIAO | |||
| 1 | BTXM M250# đá 2x4 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3824 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 6,174 | m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 57,68 | m2 |
| 4 | CPĐD loại 2 dày 12cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3912 | m3 |
| 5 | Đắp nền K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,478 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 29,7403 | m3 |
| 7 | Đào đất KTH đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,5901 | m3 |
| 8 | Đào cấp đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5592 | m3 |
| 9 | Đào khuôn, đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,3575 | m3 |
| 10 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,758 | m2 |
| 11 | Đào móng kênh, đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2555 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả móng kênh phía ruộng đạt độ chặt K85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5913 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8634 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,4038 | m3 |
| 15 | Mua đất đăp | Theo yêu cầu của HSTK | 54,3705 | m3 |
| C | KÊNH HỞ | |||
| 1 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 23,9958 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.939,6696 | kg |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 222,18 | m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,22 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 203,6098 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 26,64 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 111 | cái |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 254,1069 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.266,1215 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.266,1215 | m2 |
| 11 | Láng đáy VXM M75#, dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 444,36 | m2 |
| 12 | Móng BTXM M150#, đá 2x4 đổ tại chỗ dày 20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 155,526 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 222,18 | m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 4x6 M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 77,763 | m3 |
| 15 | Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 31.106 | m |
| D | MƯƠNG BỐ TRÍ TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0235 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 253,8435 | kg |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 41,7032 | m2 |
| 4 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 6,975 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 826,8827 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 623,7227 | kg |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 41,85 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 93 | cái |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,3112 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 108,0492 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 122,2662 | m2 |
| 12 | Láng đáy VXM M75#, dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,912 | m2 |
| 13 | Móng BTXM M150#, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2692 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 18,956 | m2 |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6 M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6346 | m3 |
| 16 | Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.654 | m |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 59,256 | m2 |
| E | CỐNG TRÒN D300 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6506 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 75,8864 | kg |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 18,5888 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 11,0528 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống D300 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| F | CỐNG NGANG ĐƯỜNG D300 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8464 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 307,5585 | kg |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 81,326 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 48,356 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống L1m | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 5,838 | m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, gối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,912 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 162,6318 | kg |
| 10 | Ván khuôn gối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 47,236 | m2 |
| 11 | Lắp đặt gối cống | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 12 | Bê tông lót đá 4x6 M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8 | m3 |
| 13 | Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 994 | m |
| 14 | Bê tông M200# đá 1x2 Tường đầu, tường hèm phai | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7448 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSTK | 13,0343 | m2 |
| 16 | Bê tông M200# đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,609 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,57 | m2 |
| 18 | Bê tông lót đá 4x6 M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,378 | m3 |
| 19 | Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 154 | m |
| 20 | Đào hố móng đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,338 | m3 |
| 21 | Phá tường đá hộc xây phía cuối tuyến | Theo yêu cầu của HSTK | 0,372 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.304,5255 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 365,7447 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,372 | m3 |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi