Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PERAN, MC, AGG, CSG1, CSG2 tỉnh Thái Bình năm 2019

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200128024-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PERAN, MC, AGG, CSG1, CSG2 tỉnh Thái Bình năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200118335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 18:39:00 đến ngày 2020-03-31 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,055,131,459 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư chính vùng 2
1 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) 18,77 km
2 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) 7,97 km
3 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV100) 20,63 km
4 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV200) 5,05 km
5 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV300) 1,3 km
6 Cáp quang ADSS 96 Fo (KV100) 13,32 km
7 Cột bê tông vuông 7m 9 cột
8 Măng sông cáp quang 24 Fo 3 bộ
9 Măng sông cáp quang 48 Fo 6 bộ
10 ODF cáp quang 24 Fo 16 bộ
11 ODF cáp quang 48 Fo 6 bộ
12 ODF cáp quang 96 Fo 8 bộ
13 Tấm ốp D12 1.244 bộ
14 Tấm ốp D14 4 bộ
15 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) 229 bộ
16 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) 99 bộ
17 Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV100) 267 bộ
18 Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV200) 10 bộ
19 Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV300) 3 bộ
20 Bộ treo cáp ADSS 96Fo (KV100) 198 bộ
21 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) 135 bộ
22 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) 46 bộ
23 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV100) 147 bộ
24 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV200) 6 bộ
25 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV300) 6 bộ
26 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 96Fo (KV100) 102 bộ
27 Bộ chống rung 3 bộ
28 Biển báo cáp dọc tuyến 200 cái
29 Biển báo độ cao 185 cái
30 Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng 9 bộ
31 Dây đai inox 3.005 m
32 Khóa đai inox 2.504 cái
B Bốc dỡ, lắp đặt phụ kiện, ra kéo cáp vùng 2
1 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại 4,514 tấn
2 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m 4,514 tấn
3 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 8,4712 tấn
4 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m 8,4712 tấn
5 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 0,5 tấn
6 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m 0,5 tấn
7 Bốc dỡ thủ công cột bê tông 4,284 tấn
8 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m 4,284 tấn
9 Bốc dỡ thủ công cát vàng 0,918 m3
10 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m 0,918 m3
11 Bốc dỡ thủ công xi măng 0,423 tấn
12 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m 0,423 tấn
13 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi 1,629 m3
14 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m 1,629 m3
15 Lắp đặt đế ốp D12, D14 1.248 cột
16 Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông 9 cột
17 Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 806 bộ
18 Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS 442 bộ
19 Lắp đặt bộ chống rung 3 bộ
20 Lắp đặt biển báo cáp quang dọc theo tuyến 0 bộ
21 Lắp đặt biển báo cáp quang qua đường, sông 0 bộ
22 Lắp đặt ống HDPE D65/50 lên cột treo cáp 0 m
23 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi 26,74 1km cáp
24 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 48 sợi 26,98 1km cáp
25 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 96 sợi 13,32 1km cáp
26 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo 3 bộ măng sông
27 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo 6 bộ măng sông
28 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo 16 1 bộ ODF
29 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo 6 1 bộ ODF
30 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 96Fo 8 1 bộ ODF
31 Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III 7,056 m3
32 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công 9 1cột
33 Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn 9 1 ụ quầy
34 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III 5,199 m3
C Vật tư chính vùng 3
1 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV100) 14,25 km
2 Cáp quang ADSS 24 Fo (KV200) 8,05 km
3 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV100) 64,57 km
4 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV200) 91,73 km
5 Cáp quang ADSS 48 Fo (KV300) 0,3 km
6 Cột bê tông vuông 7m 10 cột
7 Măng sông cáp quang 24 Fo 3 bộ
8 Măng sông cáp quang 48 Fo 37 bộ
9 ODF cáp quang 24 Fo 8 bộ
10 ODF cáp quang 48 Fo 12 bộ
11 Tấm ốp D12 2.403 bộ
12 Tấm ốp D14 2 bộ
13 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV100) 180 bộ
14 Bộ treo cáp ADSS 24Fo (KV200) 71 bộ
15 Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV100) 588 bộ
16 Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV200) 743 bộ
17 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV100) 93 bộ
18 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 24Fo (KV200) 50 bộ
19 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV100) 295 bộ
20 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV200) 383 bộ
21 Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV300) 2 bộ
22 Bộ chống rung 2 bộ
23 Biển báo cáp dọc tuyến 625 cái
24 Biển báo độ cao 246 cái
25 Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng 40 bộ
26 Dây đai inox 5.777 m
27 Khóa đai inox 4.814 cái
D Bốc dỡ, lắp đặt phụ kiện, ra kéo cáp vùng 3
1 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại 11,3842 tấn
2 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m 11,3842 tấn
3 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại 21,6697 tấn
4 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m 21,6697 tấn
5 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công 0,5 tấn
6 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m 0,5 tấn
7 Bốc dỡ thủ công cột bê tông 4,76 tấn
8 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m 4,76 tấn
9 Bốc dỡ thủ công cát vàng 1,02 m3
10 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m 1,02 m3
11 Bốc dỡ thủ công xi măng 0,47 tấn
12 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m 0,47 tấn
13 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi 1,81 m3
14 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m 1,81 m3
15 Lắp đặt đế ốp D12, D14 2.405 cột
16 Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông 40 cột
17 Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS 1.582 bộ
18 Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS 823 bộ
19 Lắp đặt bộ chống rung 2 bộ
20 Lắp đặt biển báo cáp quang dọc theo tuyến 0 bộ
21 Lắp đặt biển báo cáp quang qua đường, sông 0 bộ
22 Lắp đặt thanh nối L, loại sắt nối dài 2,450 m 11 thanh
23 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 24 sợi 22,3 1km cáp
24 Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 48 sợi 156,6 1km cáp
25 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo 3 bộ măng sông
26 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo 37 bộ măng sông
27 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24Fo 8 1 bộ ODF
28 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo 12 1 bộ ODF
29 Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III 7,84 m3
30 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công 10 1cột
31 Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn 10 1 ụ quầy
32 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III 5,7763 m3
E Chi phí khác
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 gói thầu
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 gói thầu
3 Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin 1 gói thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->