Gói thầu: Xây dựng nhà nuôi chuột và thỏ thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200349417-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Nghiên cứu Hệ gen
Tên gói thầu Xây dựng nhà nuôi chuột và thỏ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200304956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 14:29:00 đến ngày 2020-03-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,727,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San nền
1 Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m3
B Hạng mục: Nhà làm việc 01 tầng
1 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9721 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,3011 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1491 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,3366 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2794 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1341 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,42 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1529 tấn
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,0374 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4417 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4138 m3
12 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,8304 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,68 m3
14 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,079 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,405 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,405 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,405 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,492 m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,52 m3
20 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0252 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0776 tấn
22 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,936 m3
23 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0086 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8 m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5184 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0342 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0228 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa thoát nước bể phốt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
32 Lắp đặt côn,cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
33 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1868 100m2
34 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,088 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2527 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3116 tấn
37 Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9907 100m2
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,07 100m2
39 Bê tông, đá 1x2, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=1 6m, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,5769 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3869 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3869 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2624 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,512 tấn
44 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3479 m3
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,9948 m3
46 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 407,654 m2
47 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 397,617 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,3348 m2
49 Bả bằng matít vào tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 494,94 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 407,654 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 494,94 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 183,917 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,3575 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 234,528 m2
55 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 233,2745 m2
56 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4824 m3
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0587 tấn
58 Ván khuôn ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1246 100m2
59 Bê tông, đá 1x2, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=1 6m, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3706 m3
60 Trát gờ chỉ se nô, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,6 m
61 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,558 m2
62 Trát phào 300*10 ngoài nhà, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,1 m
63 Láng mái nhà dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,27 m2
64 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,9104 m2
65 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,408 m2
66 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,34 m2
67 sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compersit, inox sus 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,92 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6 m2
69 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,6 m2
70 con sơn đỡ chậu đá bằng Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 210 m
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
76 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
77 Lắp đặt hộp nối, đế âm kích thước hộp ≤ 60x80 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41 hộp
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175 m
79 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
80 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 bộ
81 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
82 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
83 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤400x400 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
84 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
86 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Tù điện tổng 3 pha 200A+ phụ kiện thanh cái đồng , công tơ 3 pha; KT : 1600*1200*650 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
91 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,6 m
92 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,6 m
93 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
94 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
96 Hệ thống biển+ tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
97 Cung cấp lắp đặt bình bọt chứa cháy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
98 Lắp đặt ống PPr, d50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
99 Lắp đặt ống PPr, d25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
100 Côn 50/25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
102 Lắp đặt T Ppr, D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
103 Lắp đặt cút ren Ppr, D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
104 Mua bôn Inox, 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,004 100m
109 Lắp đặt Tê, Cút d=100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
110 Lắp đặt Tê, cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 cái
111 Lắp đặt Tê, cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
112 Phễu thu sàn d90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
113 Xiphong d90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
115 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
116 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
118 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường hè , chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0492 m3
119 Bê tông lót nền hè quanh nhà, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,234 m3
120 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,34 m2
121 Máy bơm nước sinh hoạt , công suất 750w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8755 m3
123 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,736 m3
124 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0357 100m2
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2954 tấn
126 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,575 m3
127 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9479 m3
128 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,1036 m2
129 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,77 m2
130 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2496 m2
131 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,26 m3
132 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0603 100m2
133 Nắp bể nước bằng tôn hoa 0.8*1.0 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,095 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->