Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 14:33:00 đến ngày 2020-04-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,220,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào xúc đất | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất phong hóa; 95% khối lượng | Theo TC được phê duyệt | 16,3374 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 300 m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 17,1973 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Theo TC được phê duyệt | 17,1973 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 575,634 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 13,4315 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 300 m, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 19,1878 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo TC được phê duyệt | 19,1878 | 100m3 |
| 8 | Đắp bờ kênh tiêu, dung trọng gama <= 1,65 T/m3 | Theo TC được phê duyệt | 7,6811 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC được phê duyệt | 11,4104 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC được phê duyệt | 60,0545 | m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Theo TC được phê duyệt | 2.107,044 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 21,0704 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 21,0704 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 21,0704 | 100m3/1km |
| 15 | Đào san đất bãi đúc cấu kiện | Theo TC được phê duyệt | 5 | 100m3 |
| 16 | Bê tông chân khay, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 305,808 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tường chân khay | Theo TC được phê duyệt | 17,3831 | 100m2 |
| 18 | Bê tông khóa mái kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 127,42 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông khóa mái | Theo TC được phê duyệt | 3,8026 | 100m2 |
| 20 | Ni lon tái sinh | Theo TC được phê duyệt | 675,33 | |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo TC được phê duyệt | 86,6456 | m2 |
| 22 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo TC được phê duyệt | 31,2179 | 100m2 |
| 23 | Rải đá dăm lót | Theo TC được phê duyệt | 178,388 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm lat, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 220,2373 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm lát (số tấm: 8471 tấm) | Theo TC được phê duyệt | 16,2643 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm lát, đường kính <= 10mm | Theo TC được phê duyệt | 5,3367 | tấn |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên | Theo TC được phê duyệt | 484,5412 | tấn |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống | Theo TC được phê duyệt | 484,5412 | tấn |
| 29 | Vận chuyển các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <=200 kg trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn; cự ly 500m | Theo TC được phê duyệt | 48,4541 | 10 tấn/km |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC được phê duyệt | 8.471 | cái |
| 31 | Bê tông liên kết tấm lát, đá 1x2, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 8,471 | m3 |
| 32 | Cốt thép liên kết tấm lát, đường kính <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,4744 | tấn |
| 33 | Bê tông bậc lên xuống dá 1x2, mác M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 7,275 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bậc lên xuống | Theo TC được phê duyệt | 0,0942 | 100m2 |
| 35 | Bê tông dầm khóa mái 1x2, mác 200 đầu tuyến và cuối tuyến | Theo TC được phê duyệt | 0,366 | m3 |
| 36 | Ván khuôn dầm khóa mái | Theo TC được phê duyệt | 0,0024 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót dầm khóa mái đá 4x6, chiều rộng <= 200cmm, mác 100 | Theo TC được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 38 | Cốt thép dầm khóa mái đường kính <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0139 | tấn |
| 39 | Cốt thép dầm khóa mái đường kính đường kính <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0201 | tấn |
| 40 | Mua ống cống D=600mm; ống dài 1m | Theo TC được phê duyệt | 16 | Ống |
| 41 | Vận chuyển ống cống đến công trường | Theo TC được phê duyệt | 16 | Ống |
| 42 | Lắp đặt ống cống; D=600mm; ống dài 1m | Theo TC được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 43 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi