Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351530-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đông La, huyện Hoài Đức, Tp. Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200336164
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn vầ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 10:22:00 đến ngày 2020-03-31 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,488,619,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B San nền, làm mới kè quanh sân
1 Đào san nền, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 531,678 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3177 100m3
3 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,9599 100m3
4 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.820,4687 m3
5 Đào móng kè đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236,96 m3
6 Đắp đất ngoài kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1149 100m3
7 Đắp đất trong kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,5903 100m3
8 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.761,7039 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2547 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,3398 100m
11 Ống nhựa thoát nước D10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
12 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m2
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,12 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,7 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,99 m3
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,81 m2
17 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2352 100m2
18 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7 m3
19 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0689 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3133 tấn
C Làm mới lưới théo chắn bóng quanh sân
1 Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,824 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,4 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,336 100m2
4 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4614 tấn
5 Sản xuất thép bản mạ kẽm 300x300x10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6782 tấn
6 Bu lông M16 dài 40cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 384 cái
7 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4614 tấn
8 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6466 tấn
9 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6466 tấn
10 Sản suất lắp dựng lưới thép b40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.896,06 1m2
11 Sản xuất cửa lưới thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8 1m2
12 Lắp dựng cửa lưới thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8 m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200,4848 m2
D Làm mới rãnh B40
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,8314 m3
2 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6898 100m2
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,247 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,4659 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,936 m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,968 m2
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9197 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,0944 m3
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7082 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,736 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2305 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2885 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7 m3
14 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 230 cái
E Làm mới hố ga rãnh
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
3 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0461 100m2
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,14 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,04 m2
6 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
7 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0787 100m2
8 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 m3
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0174 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0302 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0607 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0949 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 m3
14 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
F Làm mới cống tròn D1000mm
1 Mua ống cống D1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
2 Mua đế cống D1000 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 đoạn ống
G Làm mới hố ga đấu nối cống D1000
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5108 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7661 m3
3 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m2
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3338 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,3816 m2
6 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,96 m2
7 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0274 100m2
8 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2107 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0115 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0382 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3072 m3
12 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
H Làm mới đèn chiếu sáng
1 Cột đèn bát giác 10m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cột
2 Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cột
3 Lọng đèn bán nguyệt R=0,9m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 1 bộ cần đèn
4 Khung móng cột bát giác M24x450 x450x1200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
5 Khung móng tủ M16x650 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
7 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
8 Luồn dây lên đèn 3 x 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
9 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 đầu cáp
10 Áp tô mát 3 pha 50A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Công tơ điện 3 pha 50 A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
13 Lắp cửa cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
14 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC - 0,6/1KV( 3 x16+1x10)mm2 cấp nguồn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
15 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2 100m
16 Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
17 Kéo cáp có tiết diện 10mm2 ( tiếp địa liên hoàn ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2 100m
18 Làm tiếp địa cột + tủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 1 Cọc
19 Đánh số cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 10 cột
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
21 Đầu cốt đồng M25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 đầu cốt
22 Bệ tủ ĐK chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bệ
23 Bóng đèn led 200W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 bóng
24 Đào móng cột bằng máy đào 0,8m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 100m3
25 Lấp đất chân móng K=0,9 băng máy đầm cóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,526 100m3
26 Bê tông lót móng đá 4 x 6 M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
27 Bê tông móng đá 2x 4 M150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,448 m3
28 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4224 100m2
29 Thép móng cột < fi 10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0438 tấn
I Làm mới mặt sân, đường bao
1 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,9666 100m3
2 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.196,2355 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0593 100m3
4 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 274,57 m3
5 Sơn nền, sàn bê tông, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,24 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->