Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 14:01:00 đến ngày 2020-03-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,757,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,241 | 100m2 |
| 2 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9687 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,88 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5822 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,7485 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,83 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1627 | 100m3 |
| 8 | Đào hữu cơ nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1195 | m3 |
| 9 | Đào bùn nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0914 | 100m3 |
| 10 | Đào bùn nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2705 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8126 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6217 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2239 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2239 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,678 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,678 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7075 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7075 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4408 | 100m3 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5136 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4763 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7969 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7969 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7977 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7969 | 100m2 |
| 26 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,22 | m |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,54 | m3 |
| 28 | Vữa xi măng khô lát gạch vỉa hè dày 3cm, mác M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.054,75 | m2 |
| 29 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.951,78 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,14 | m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6256 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 782 | cái |
| B | HẠNG MỤC: KÈ HỒ | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,897 | 100m2 |
| 2 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6279 | 100m3 |
| 3 | Đào nền bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0777 | 100m3 |
| 4 | Đào nền bằng máy đào, đát cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0672 | 100m3 |
| 5 | Đào nền bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,143 | m3 |
| 6 | Đào bùn đất cấp I bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4835 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,808 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2286 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2286 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0777 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0777 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6279 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6279 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,41 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng lát gạch vỉa hè dày 3cm. mác M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054,07 | m2 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054,07 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê lót giằng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng Hồ, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,88 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9364 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3277 | tấn |
| 22 | Đào kè hồ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9212 | 100m3 |
| 23 | Đào kè hồ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,638 | m3 |
| 24 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,2229 | 100m |
| 25 | Đắp cát đệm đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,15 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng kè, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,96 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,71 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường kè vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,42 | m3 |
| 30 | Đắp đất sét trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,01 | m3 |
| 31 | Lát gạch 8 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714,45 | m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,087 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6362 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 35 | Xây tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,85 | m2 |
| 37 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 38 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 39 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 40 | Làm tầng lọc bằng đất sét dẻo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 41 | Ống nhựa PVC D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,401 | 100m |
| 42 | Sản xuất lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0306 | tấn |
| 43 | Mũ chụp Inox D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| 44 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | cái |
| 45 | Bơm nước lòng hồ máy 50m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| 46 | Bơm nước duy trì hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ca |
| 47 | Đào bùn đáy hồ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0679 | 100m3 |
| 48 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,252 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,167 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,167 | 100m3 |
| 51 | Xà đơn luyện tập ngoài trời 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Xà kép ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Xà đơn 3 hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Thiết bị tập tay vai loại đơn ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Thang vận động dọc ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Thiết bị tập kéo giãn tay ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Thiết bị tập cơ bụng ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Xe đạp rèn luyện sức khỏe ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Máy xoay eo 3 vị trí ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Máy tập đi bộ trên không đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Máy tập lưng eo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,196 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2657 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2657 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0886 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót hố ga mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, lót đáy ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0283 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3651 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đáy, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0713 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 14 | Trát trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m2 |
| 15 | Song chắn rác 960x530 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Bê tông lót, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cống. mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường cống, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 22 | Bê tông móng cống. mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường cống, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1031 | 100m2 |
| 26 | Tấm ván gỗ khe phai kt: 1000x850x20 (mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m2 |
| 27 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 33 | Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 34 | Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN KHU VƯỜN ƯƠM | |||
| 1 | Đắp đất vườn ươm (tận dụng bùn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8206 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất vườn ươm bằng thủ công (tận dùng bùn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,8455 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 4,5 m vào bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 100m |
| 4 | Phên nứa + bạt chắn bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây bàng Đài Loan, đường kính 10-15cm tại vị trí cách gốc 1,3m, cao 4-6m (bao gồm cả cây trống và chăm sóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cây |
| 2 | Cây lát hoa, đường kính 10-15cm tại vị trí cách gốc 1,3m, cao 4-6m (bao gồm cả cây trống và chăm sóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cây |
| 3 | Bê tông lót hố trồng cây, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,53 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,37 | m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,21 | m3 |
| 6 | Cỏ chuỗi ngọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,24 | md |
| 7 | Muồng hoàng yến, Đk 10-15cm tại vị trí 1,3m từ gốc, cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 8 | Hoàng Lan, Đk 10-15cm tại vị trí 1,3m từ gốc, cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 9 | Xoài, Đk 10-15cm tại vị trí 1,3m từ gốc, cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 10 | Vú sữa, Đk 10-15cm tại vị trí 1,3m từ gốc, cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,28 | m2 |
| 12 | Bê tông lót mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,82 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây thành hố, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,35 | m3 |
| 14 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,5 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG BÃI ĐỖ XE | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0586 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8345 | m3 |
| 3 | Đào bùn nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3762 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn sân, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5065 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2361 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9072 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7707 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,65 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9517 | 100m2 |
| 10 | Xoa nền mặt sân bê tông bằng xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.180,47 | m2 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465,64 | m |
| 12 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,52 | m |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5013 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5013 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,76 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0569 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch chỉ đặc, xây móng, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,83 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ đặc, xây kè, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,77 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,96 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,296 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột đèn, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | m3 |
| 3 | Khung bu lông M24X300X300X750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 bộ |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | 1 bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao <= 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 cột |
| 6 | Lắp đặt đèn led 80W cho cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn đèn sân vườn, chùm đèn 04 bóng cao 03m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 cột |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 bảng |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 cửa |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 đầu cáp |
| 11 | Đánh số cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10 cột |
| 12 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,655 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0374 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0374 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,915 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,73 | m3 |
| 17 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,325 | 100m2 |
| 18 | Gạch chỉ đánh dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665 | viên |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, D 65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, D 40/30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,65 | 100m |
| 21 | Rải cáp ngầm cu/xlpe/DSTA/pvc 4X6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | 100m |
| 22 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| 23 | Tủ điện điều khiển 1,2x0,6x0,35 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Đào móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | m3 |
| 27 | Bê tông móng tủ điện mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | m3 |
| 28 | Khung bu lông M24X500X200X750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m2 |
| 32 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 33 | đắp đất hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,497 | m3 |
| 34 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9401 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0394 | 100m3 |
| 36 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 37 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 vị trí |
| H | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ THI CÔNG VÉT BÙN | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đào bỏ đường công vụ hoàn trả ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m3 |
| I | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi