Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng đường dây 35kV và TBA 630kVA-35(22) 0,4kV cấp điện cho dự án nhà máy xử lý rác thải tại xã Tràng Lương, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh (bao gồm chi phí xây lắp+chi phí thiết bị+chi phí thí nghiệm chuyên ngành+chi phí ngừng cấp điện trở lại+chi phí nghiệm thu đóng điện bàn giao công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200344117-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng đường dây 35kV và TBA 630kVA-35(22) 0,4kV cấp điện cho dự án nhà máy xử lý rác thải tại xã Tràng Lương, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh (bao gồm chi phí xây lắp+chi phí thiết bị+chi phí thí nghiệm chuyên ngành+chi phí ngừng cấp điện trở lại+chi phí nghiệm thu đóng điện bàn giao công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200326964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 10:36:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,905,889,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 35KV
1 Cột BTLT NPC.I.16-190-11kV Chương V của E-HSMT 12 Cột
2 Cột BTLT NPC.I.16-190-9,2kV Chương V của E-HSMT 14 Cột
3 Nối cột bê tông các loại bằng mặt bích, địa hình sườn đồi Chương V của E-HSMT 26 1 mối nối
4 Dựng cột bê tông, cao <=16m Chương V của E-HSMT 26 cột
5 Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=500m Chương V của E-HSMT 44,72 tấn
6 Bốc dỡ cột bê tông Chương V của E-HSMT 44,72 tấn
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 345,55 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 4,2 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 10,18 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 79,63 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn chân cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,61 m3
12 Vận chuyển xi măng bao cự ly <=1km Chương V của E-HSMT 26,02 tấn/km
13 Vận chuyển đá các loại cự ly <=1km Chương V của E-HSMT 86,83 m3/km
14 Vận chuyển cát, nước cự ly <=1km Chương V của E-HSMT 48,66 m3/km
15 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 250,13 m3
16 Sản xuất xà thép dùng cho cột BT ĐDK Chương V của E-HSMT 3,24 tấn sp
17 Lắp đặt xà thép, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V của E-HSMT 12 bộ
18 Lắp đặt xà thép, loại cột nép, trọng lượng xà 100kg Chương V của E-HSMT 9 bộ
19 Tiếp địa R4C ( 44,7kg/bộ ) Chương V của E-HSMT 0,85 tấn sp
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, đất cấp III Chương V của E-HSMT 7,6 10 cọc
21 Rải dây thép địa Chương V của E-HSMT 18 10m
22 Đào rãnh cáp đất cấp III Chương V của E-HSMT 45,6 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 45,6 m3
24 Dây nhôm lõi thép AC-95/16mm2 (0,384kg/m) Chương V của E-HSMT 1.463,03 kg
25 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V của E-HSMT 1,463 km/dây
26 Sứ đứng 35kV + ty Chương V của E-HSMT 73 quả
27 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Chương V của E-HSMT 7,3 10 sứ
28 Chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện Chương V của E-HSMT 60 chuỗi
29 Lắp đặt Chuỗi Polymer 35kV + phụ kiện Chương V của E-HSMT 60 1 chuỗi sứ
30 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=300m Chương V của E-HSMT 1,06 tấn
31 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V của E-HSMT 1,06 tấn
32 Đánh số cột bê tông ly tâm Chương V của E-HSMT 2 10 cột
33 Dây buộc cổ sứ đỡ Chương V của E-HSMT 73 cái
34 Cặp cáp 3 bu lông Chương V của E-HSMT 200 cái
35 Vận chuyển cột BTLT VÀ vật tư thiết bị Chương V của E-HSMT 2 chuyến
36 Đánh số cột bê tông ly tâm Chương V của E-HSMT 1,9 10 cột
37 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất Chương V của E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
B HẠNG MỤC TBA630KVA-35(22)/0,4KV
1 Cột BTLT NPC.I.12-190-9,2kV Chương V của E-HSMT 2 cột
2 Dựng cột bê tông, cao <=12m Chương V của E-HSMT 2 cột
3 Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=300m Chương V của E-HSMT 2,29 tấn
4 Bốc dỡ cột bê tông Chương V của E-HSMT 2,29 tấn
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,23 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,39 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT 4,85 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn chân cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,35 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,86 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,29 100m2
11 Sản xuất xà thép dùng cho trạm biến áp - XàX1-1 (50,02kg) - Xà X1-2 (77,4kg) - XàX2 (111,18kg) - XàX3 (41,35kg) - XàX4 (45,51kg) - XàX5 (240,49kg) - XàX6 (206,98kg) - XàXP6 (77,52kg) - Lan can đi lại (238,91kg) - Thang trèo (43,9kg) - Ghế cách điện (58,22kg) - Giá đỡ thao tác (26kg) Chương V của E-HSMT 1,22 tấn sp
12 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột đỡ Chương V của E-HSMT 12 bộ
13 Sản xuất dây néo, cổ dề, tiếp địa trạm Chương V của E-HSMT 0,21 tấn sp
14 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,4 10 cọc
15 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 7 10m
16 Đào rãnh cáp, rãnh cáp có mở taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 17,55 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 17,55 m3
18 Hộp chống tổn thất Chương V của E-HSMT 1 hộp
19 Sứ đứng 35kV + ty Chương V của E-HSMT 8 quả
20 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV Chương V của E-HSMT 0,8 10 sứ
21 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 ( 2 sợi/1pha; 2sợi/TT) Chương V của E-HSMT 56 m
22 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Chương V của E-HSMT 0,56 100m
23 Đầu cốt M240 Chương V của E-HSMT 16 cái
24 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=240mm2 Chương V của E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
25 Dây bọc nối xuống thiết bị TBA ACSR/XLPE/PVC 1x95 Chương V của E-HSMT 28 m
26 Dây đồng tiếp địa M35 Chương V của E-HSMT 30 m
27 Đầu cốt SYG 95 Chương V của E-HSMT 12 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chương V của E-HSMT 12 cái
29 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 Chương V của E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
30 Biển tên TBA, an toàn Chương V của E-HSMT 4 biển
31 Vận chuyển MBA và thiết bị TBA Chương V của E-HSMT 1 chuyến
32 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 750KVA Chương V của E-HSMT 1 máy
33 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất Chương V của E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
34 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Chương V của E-HSMT 3 bộ
35 Lắp đặt cầu chì 35 (22) kV Chương V của E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
36 Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
C HẠNG MỤC THÍ NGHIỆN CHUYÊN NGÀNH
1 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA Chương V của E-HSMT 1 1 máy
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Chương V của E-HSMT 2 1 sợi, 1 ruột
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V của E-HSMT 1 1 sợi, 1 ruột
4 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Chương V của E-HSMT 2 1 bộ (3 pha)
5 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv Chương V của E-HSMT 3 1 pha
6 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép Chương V của E-HSMT 20 1 vị trí
8 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Chương V của E-HSMT 81 Cái
9 Thí nghiệm sứ chuỗi 35kV Chương V của E-HSMT 60 Bát
10 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 500-<1000A Chương V của E-HSMT 1 1 cái
11 Thí nghiệm Ampemét AC Chương V của E-HSMT 3 1 cái
12 Thí nghiệm Vônmét AC Chương V của E-HSMT 1 1 cái
D HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 MBA 630kVA-35(22)/0,4kV Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Tủ hạ thế 1000A Chương V của E-HSMT 1 Tủ
3 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V của E-HSMT 1 Bộ
4 Dao cách ly 35kV chém ngang Chương V của E-HSMT 1 Bộ
5 Chống sét van 35Kv Chương V của E-HSMT 1 Bộ
6 Dao cách ly 35kV chém ngang Chương V của E-HSMT 1 Bộ
7 Quản lý mua sắm thiết bị Chương V của E-HSMT 1 khoản
E HẠNG MỤC NGỪNG CẤP ĐIỆN TRỞ LẠI
1 Ngừng cấp điện trở lại Chương V của E-HSMT 1 khoản
F HẠNG MỤC NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN BÀN GIAO CÔNG TRÌNH
1 Nghiệm thu đóng điện bàn giao công trình Chương V của E-HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->