Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Kiến Tạo Xinh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2019 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:36:00 đến ngày 2020-03-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,698,555,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Taluy gia cố + Kè BTCT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V E-HSMT | 6,17 | m³ |
| 2 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,55 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 6,0806 | 100m³ |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 20,6843 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,6061 | 100m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,07 | m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 14,6944 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 68,04 | m³ |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 75,296 | m³ |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤16m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 142,7032 | m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,9938 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 46,55 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,99 | m³ |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,769 | m³ |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 8,5989 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 0,4301 | 100m² |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày ≤45cm (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 5,1421 | 100m² |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 3,0648 | 100m² |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao ≤16m (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 0,1282 | 100m² |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính 6mm, chiều cao ≤4m | Theo Chương V E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 10mm, chiều cao ≤16m | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính 10mm, chiều cao ≤4m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1244 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Theo Chương V E-HSMT | 0,3599 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Theo Chương V E-HSMT | 4,3053 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Theo Chương V E-HSMT | 4,703 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,6908 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,8475 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,0175 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,174 | tấn |
| 30 | Sản xuất lắp đặt lan can inox sus304 (VD) | Theo Chương V E-HSMT | 3,0234 | tấn |
| 31 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa P8x10cm | Theo Chương V E-HSMT | 885,51 | m² |
| 32 | Cung cấp nilon lót | Theo Chương V E-HSMT | 91,84 | m² |
| 33 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu, kích thước gạch 8x8x18cm, tường dày 8cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 (DG 3736/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 8,0314 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 100 (ĐG 541/2018) | Theo Chương V E-HSMT | 591,895 | m² |
| 35 | Bả matít vào tường | Theo Chương V E-HSMT | 551,0158 | m² |
| 36 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo Chương V E-HSMT | 45,98 | m² |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương | Theo Chương V E-HSMT | 591,895 | m² |
| 38 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 2,262 | 100m³ |
| 39 | Cung cấp ống nhựa PVC D34mm | Theo Chương V E-HSMT | 13,2 | m |
| 40 | Cung cấp nắp chụp ống nhựa PVC D34mm | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Cung cấp bulong M16x250mm | Theo Chương V E-HSMT | 624 | cái |
| 42 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Chương V E-HSMT | 0,2156 | 100m² |
| 43 | Làm tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2404 | 100m³ |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Theo Chương V E-HSMT | 46,55 | m³ |
| 45 | Lát gạch trồng cỏ sân trường, vỉa hè, gạch Block bê tông rỗng, kích thước gạch 8x20x40cm (DG 3736/2018) (VD) | Theo Chương V E-HSMT | 1.437,29 | m2 |
| 46 | Trồng mới cỏ | Theo Chương V E-HSMT | 5,4976 | 100m² |
| 47 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Theo Chương V E-HSMT | 143,73 | m³ |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 6,6887 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 10,0068 | 100m³ |
| 50 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 30,0203 | 100m³ |
| 51 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo Chương V E-HSMT | 2,53 | 100m |
| 52 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo Chương V E-HSMT | 2,53 | 100m |
| 53 | Cung cấp cọc ván thép | Theo Chương V E-HSMT | 12,89 | m |
| 54 | Cung cấp thép tấm | Theo Chương V E-HSMT | 885,33 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi