Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347949-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200322177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương 2 tỷ đồng, còn lại là vốn đối ứng của chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 10:14:00 đến ngày 2020-03-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,276,159,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền + sân bê tông
1 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 15,4889 100m3
2 Mua đất tại thôn Hồng Sơn, cự ly vận chuyển 5km Mục II Chương V 1.703,779 m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục II Chương V 17,0378 100m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C3 Mục II Chương V 17,0378 100m3/km
5 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 700 m2
6 Bê tông, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 70 m3
7 Làm khe giãn Mục II Chương V 70,94 m
B Hạng mục 2: Kho chứa
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 1,0858 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 5,7564 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 6,3078 m3
4 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 40,2147 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 9,8434 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,2496 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,3094 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0353 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,7573 tấn
10 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 12,4246 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7206 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,4135 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,1284 tấn
14 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 31,46 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa XM mác 50 - bao giằng Mục II Chương V 7,0052 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,6293 100m3
17 Lót ni lông Mục II Chương V 207,0098 m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 31,0515 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - chân móng Mục II Chương V 10,35 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 10,35 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0,1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,6754 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,7392 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0988 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,7803 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,7904 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,5368 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1299 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,3729 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0048 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0225 tấn
31 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 58,3823 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 271,23 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 327,0064 m2
34 Trát má cửa dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 30,6626 m2
35 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (=vk dầm) Mục II Chương V 53,68 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 411,349 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 271,23 m2
38 Cửa khung sắt hộp bịt tôn dày 2ly Mục II Chương V 16,02 m2
39 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mục II Chương V 8,1 m2
40 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục II Chương V 1,6588 m2
41 Cửa sổ nhựa lõi thép 4 cánh mở quay Mục II Chương V 47,52 m2
42 Hoa sắt cửa thép hộp 16x16 Mục II Chương V 49,14 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 73,2988 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V 49,14 m2
45 Khóa cửa Mục II Chương V 1 bộ
46 Bánh xe cửa Đ1 Mục II Chương V 8 bộ
47 Bu lông ray cửa Mục II Chương V 10 cái
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m Mục II Chương V 2,2826 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 2,2826 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 2,0652 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,0652 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 189,3429 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 3,0579 100m2
54 Tôn núp nóc D400 dày 0,4mm Mục II Chương V 49,6 m
55 Đai bắt tôn Mục II Chương V 650 cái
56 Tủ điện tổng Mục II Chương V 1 cái
57 Tủ điện phòng Mục II Chương V 2 cái
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Compact P=40W Mục II Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 13 bộ
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 8 cái
61 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V 17 cái
62 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 200 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Cu/PVC 2x1,5 + 1x1,5mm2 Mục II Chương V 100 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Cu/PVC 2x2,5 + 1x2,5mm2 Mục II Chương V 80 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Cu/XLPE/PVC 4x25 + 1x16mm2 Mục II Chương V 80 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Cu/XLPE/PVC 4x50 + 1x25mm2 Mục II Chương V 100 m
67 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V 2 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Mục II Chương V 1 cái
69 Đế âm Mục II Chương V 27 hộp
70 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V 7 cái
71 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V 80 m
72 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V 5 cọc
73 Thép dẹt 40x4 Mục II Chương V 20 m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC d=25mm Mục II Chương V 0,4 100m
75 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm Mục II Chương V 6 cái
76 Tê nhựa D27 Mục II Chương V 2 cái
77 Lắp đặt van cầu D27 mm Mục II Chương V 1 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V 1 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 1 bộ
80 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 3 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 1 cái
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1,5 m3 Mục II Chương V 1 bể
84 Măng sông PVC ren trong D27-21 Mục II Chương V 3 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PVC d=100mm Mục II Chương V 0,4 100m
86 Lắp đặt cút nhựa PVC D= 100 mm Mục II Chương V 6 cái
87 Tê nhựa D110 Mục II Chương V 1 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PVC d=40mm Mục II Chương V 2 100m
89 Thoát sàn Mục II Chương V 2 cái
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 7,5754 m3
91 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,5251 m3
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,4483 m3
93 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 1,9431 m3
94 Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 16,84 m2
95 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 Mục II Chương V 1,8761 m2
96 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,3604 m3
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0165 100m2
98 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0224 tấn
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục II Chương V 4 cái
C Hạng mục 3: Kho lạnh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (TC10%) Mục II Chương V 3,2614 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (TC 10%) Mục II Chương V 3,3592 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (M 90%) Mục II Chương V 0,5958 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,2207 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 5,5699 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,8512 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1754 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0125 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,2771 tấn
10 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,5349 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0694 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0726 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,3629 tấn
14 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 13,65 m3
15 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục II Chương V 8,5027 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,772 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - chân móng Mục II Chương V 16,8 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 16,8 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 - nền nhà Mục II Chương V 0,2356 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 7,8508 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0,1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,0067 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,183 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0249 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1642 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 4,0436 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,393 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0726 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,5628 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 12,1836 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 1,1473 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 1,455 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1056 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,014 100m2
34 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 23,3472 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 134,0576 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục II Chương V 103,346 m2
37 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (=VK) Mục II Chương V 39,3 m2
38 Trát trần, VXM M75, PC40 (=VK) Mục II Chương V 114,73 m2
39 Chống thấm mái bằng Sika Latex Mục II Chương V 114,73 m2
40 Tấm Panel EPS cách nhiệt dày 10cm bọc tôn 2 mặt dày 0,4mm Mục II Chương V 187,2244 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 134,0576 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V 1,55 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V 85,8244 m2
44 Cửa Panel EPS dày 5cm Mục II Chương V 3,96 m2
45 Bản lề cửa Mục II Chương V 6 bộ
46 Khóa cửa Mục II Chương V 1 bộ
47 Tủ điện tổng Mục II Chương V 1 cái
48 Tủ điện điều khiển Mục II Chương V 2 cái
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 8 bộ
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V 2 cái
51 Đế âm Mục II Chương V 2 hộp
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 50 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC 2x2,5 + 1x2,5mm2 Mục II Chương V 80 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC 4x2,5 + 1x2,5mm2 Mục II Chương V 30 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II Chương V 100 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16mm2 Mục II Chương V 100 m
57 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II Chương V 2 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 60A Mục II Chương V 2 cái
59 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục II Chương V 1 cái
60 Máy lạnh 10HP-380V Mục II Chương V 1 cái
D Hạng mục 4: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%) Mục II Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->