Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:20:00 đến ngày 2020-03-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,885,251,691 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: ĐÀO NỀN ĐƯỜNG VÀ RÃNH | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng bằng thủ công, đất cấp III, | 17,6866 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh, bằng thủ công đất cấp III | 15,7839 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường mở rộng đất C3 bằng máy | 6,3594 | 100m3 | |
| 4 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | 42,6068 | m3 | |
| 5 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | 263,5272 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1318 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 21,505 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 9,1581 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7T | 7,517 | 100m3 | |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 đất cấp III (Lấy đất đạt cường độ về đắp nền) | 5,9618 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ về đắp, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 5,9618 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 5,9618 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường độ sâu <=30 cm, bằng thủ công đất cấp III | 12,32 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III | 2,3408 | 100m3 | |
| 3 | Đào phá đá khuôn đường bằng búa căn, đá cấp III | 180,1712 | m3 | |
| 4 | Đào phá đá khuôn đường bằng búa căn, đá cấp IV | 265,3939 | m3 | |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm | 9,4785 | 100m3 | |
| 6 | Rải tấm nilon mặt đường | 10.176 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 11,6829 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 1.759,33 | m3 | |
| 9 | Bê tông nâng gờ chắn bánh cống, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 2,5625 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gờ chắn bánh | 0,2238 | 100m2 | |
| D | HẠNG MỤC: KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III | 3,759 | m3 | |
| 2 | Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,7142 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng kè bằng búa căn, đá cấp IV | 8,35 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,503 | 100m3 | |
| 5 | Làm tầng lọc đá dăm | 2,95 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa PVC D100mm | 12 | m | |
| 7 | Ván khuôn móng kè | 0,2903 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thân kè | 0,8505 | 100m2 | |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 3,24 | m3 | |
| 10 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 200 | 35,64 | m3 | |
| 11 | Bê tông thân, đá 2x4, cao <=4 m, mác 200 | 44,82 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 19,845 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ rãnh thoát nước | 6,3504 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | 91,287 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn nắp đan | 0,8564 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 3,8343 | tấn | |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 18,32 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng tấm đan | 249 | cái | |
| 8 | Nạo vét, thông cống cũ | 75 | md | |
| 9 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 175,0167 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | 4,4269 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi