Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:22:00 đến ngày 2020-03-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,385,803,615 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào<=0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào<=1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,9255 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6423 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,83 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,27 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,68 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 437,29 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,69 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,42 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,62 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (ĐG 541/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2633 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật (ĐG 541/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3607 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn võ đỗ dày <=45cm (ĐG 541/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,3682 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng độ dày <=45cm (ĐG 541/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8283 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng chiều cao <=16m (ĐG 541/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6145 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cột thép cột, trụ, đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0406 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính 6mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0242 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3908 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính 10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,176 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5196 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8002 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,594 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7687 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6272 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6543 | tấn |
| 29 | Cung cấp nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,97 | m2 |
| 30 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu, kích thước gạch 8x8x18cm, tường dày 8cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (DG3736/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,76 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng tường gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,53 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây gạch không nung,chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 100 (ĐG/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.119,39 | m2 |
| 33 | Bả matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.557,96 | m2 |
| 34 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 586,94 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.119,39 | m2 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,571 | 100m3 |
| 37 | Cung cấp ống nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,38 | m |
| 38 | Cung cấp nắp chụp ống nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | cái |
| 39 | Làm tầng lọc đá cấp phối Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8493 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển <=4km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,52 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2865 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển <=4km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,8594 | 100m3 |
| 44 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,28 | 100m |
| 45 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,28 | 100m |
| 46 | Cung cấp cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,94 | m |
| 47 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.317,09 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi